Công điểm là gì? 📊 Nghĩa và giải thích Công điểm

Công điểm là gì? Công điểm là đơn vị dùng để tính toán và ghi nhận công lao động của mỗi người trong hợp tác xã hoặc tổ chức tập thể, làm cơ sở để phân phối sản phẩm, thu nhập. Đây là khái niệm phổ biến trong thời kỳ kinh tế tập thể ở Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ công điểm nhé!

Công điểm nghĩa là gì?

Công điểm là hệ thống quy đổi công lao động thành điểm số, dùng để đo lường mức độ đóng góp của xã viên trong hợp tác xã nông nghiệp hoặc các tổ chức sản xuất tập thể.

Từ công điểm được cấu tạo từ hai yếu tố Hán Việt: “công” (功) nghĩa là công lao, sức lao động; “điểm” (點) nghĩa là điểm số, đơn vị tính.

Trong thời kỳ hợp tác xã: Công điểm là thước đo để ghi nhận ngày công lao động của xã viên. Mỗi loại công việc được quy định số điểm khác nhau tùy theo mức độ nặng nhọc và kỹ thuật. Cuối vụ, xã viên được chia lương thực, tiền bạc theo tổng số công điểm tích lũy.

Trong đời sống hiện nay: Từ này vẫn được dùng để chỉ hệ thống tính điểm dựa trên công sức đóng góp trong một số tổ chức, hoặc nhắc đến như một khái niệm lịch sử của thời kỳ kinh tế bao cấp.

Nguồn gốc và xuất xứ của công điểm

Công điểm là từ Hán Việt, xuất hiện và phổ biến tại Việt Nam trong thời kỳ kinh tế tập thể (khoảng 1958-1986), gắn liền với mô hình hợp tác xã nông nghiệp.

Từ công điểm được sử dụng khi nói về cách tính lương, phân phối sản phẩm trong hợp tác xã hoặc khi đề cập đến lịch sử kinh tế Việt Nam thời bao cấp.

Công điểm sử dụng trong trường hợp nào?

Công điểm được dùng khi đề cập đến hệ thống tính công lao động trong hợp tác xã, trong nghiên cứu lịch sử kinh tế, hoặc khi so sánh với các hình thức trả lương hiện đại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng công điểm

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ công điểm trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời hợp tác xã, mỗi ngày làm việc của xã viên được ghi nhận bằng công điểm.”

Phân tích: Mô tả cách thức ghi nhận lao động trong mô hình kinh tế tập thể.

Ví dụ 2: “Cuối vụ mùa, thóc được chia theo số công điểm mà mỗi người tích lũy được.”

Phân tích: Thể hiện cách phân phối sản phẩm dựa trên đóng góp lao động.

Ví dụ 3: “Công việc cày ruộng được tính 10 công điểm, còn việc nhổ cỏ chỉ được 5 công điểm.”

Phân tích: Cho thấy các công việc khác nhau có mức công điểm khác nhau tùy độ khó.

Ví dụ 4: “Hệ thống công điểm từng là đặc trưng của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, phân tích lịch sử kinh tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với công điểm

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến công điểm:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Ngày công Tiền lương
Điểm công Lương khoán
Công lao động Lương cố định
Công phân Thu nhập cá nhân
Điểm lao động Kinh tế thị trường

Dịch công điểm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công điểm 工分 (Gōngfēn) Work points 労働点 (Rōdō-ten) 공점 (Gongjeom)

Kết luận

Công điểm là gì? Tóm lại, công điểm là đơn vị tính công lao động trong hợp tác xã thời bao cấp, phản ánh một giai đoạn lịch sử kinh tế quan trọng của Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.