Cộng cư là gì? 🏘️ Nghĩa, giải thích Cộng cư

Cộng cư là gì? Cộng cư là việc các dân tộc, cộng đồng người sống chung, sinh sống cùng nhau trên một vùng đất hoặc địa bàn nhất định. Đây là khái niệm quan trọng trong dân tộc học và địa lý nhân văn, phản ánh sự giao thoa văn hóa giữa các tộc người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “cộng cư” trong tiếng Việt nhé!

Cộng cư nghĩa là gì?

Cộng cư là động từ chỉ việc các dân tộc hoặc cộng đồng người sinh sống chung trên cùng một vùng đất, một địa bàn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu dân tộc học.

Trong thực tế, cộng cư mô tả hiện tượng nhiều dân tộc khác nhau cùng định cư và sinh hoạt trên một khu vực địa lý. Ví dụ: “Tây Nguyên là địa bàn cộng cư của nhiều dân tộc như Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, Kinh…” Hiện tượng này tạo nên sự đa dạng văn hóa, thúc đẩy giao lưu và hòa nhập giữa các tộc người.

Cộng cư khác với “tạp cư” ở chỗ nhấn mạnh sự chung sống hài hòa, trong khi “tạp cư” đơn thuần mô tả việc sống xen kẽ lẫn nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cộng cư”

“Cộng cư” là từ Hán-Việt, gồm “cộng” (共) nghĩa là “cùng, chung” và “cư” (居) nghĩa là “ở, sinh sống”. Ghép lại, từ này mang nghĩa “cùng sinh sống”.

Sử dụng từ “cộng cư” khi nói về hiện tượng nhiều dân tộc, nhiều cộng đồng cùng định cư trên một vùng lãnh thổ, đặc biệt trong các văn bản nghiên cứu, báo cáo về dân tộc học và địa lý nhân văn.

Cộng cư sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cộng cư” được dùng khi mô tả sự chung sống của các dân tộc trên một địa bàn, trong nghiên cứu lịch sử, dân tộc học hoặc khi phân tích sự phân bố dân cư.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cộng cư”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cộng cư” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vùng Tây Bắc là nơi cộng cư của người Thái, Mường, H’Mông và nhiều dân tộc khác.”

Phân tích: Dùng để mô tả nhiều dân tộc cùng sinh sống trên một địa bàn miền núi phía Bắc.

Ví dụ 2: “Qua những đợt di cư, tộc Hán và các tộc Bách Việt đã cộng cư lâu dài và dung hợp văn hóa.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả quá trình giao thoa giữa các dân tộc.

Ví dụ 3: “Đồng bằng sông Cửu Long là địa bàn cộng cư của người Kinh, Khmer, Chăm và Hoa.”

Phân tích: Chỉ sự đa dạng dân tộc tại một vùng địa lý cụ thể ở miền Nam Việt Nam.

Ví dụ 4: “Sự cộng cư giữa các dân tộc tạo nên bản sắc văn hóa phong phú cho vùng đất này.”

Phân tích: Nhấn mạnh kết quả tích cực của việc nhiều dân tộc sống chung.

Ví dụ 5: “Nghiên cứu về mô hình cộng cư của các tộc người ở Việt Nam cho thấy sự hòa hợp đáng quý.”

Phân tích: Dùng trong văn phong học thuật, nghiên cứu khoa học xã hội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cộng cư”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cộng cư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quần cư Biệt cư
Chung sống Tách biệt
Sống chung Cô lập
Tụ cư Phân tán
Định cư chung Riêng biệt
Sinh sống cùng Độc cư

Dịch “Cộng cư” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cộng cư 共居 (Gòngjū) Cohabitation / Living together 共住 (Kyōjū) 공거 (Gonggeo)

Kết luận

Cộng cư là gì? Tóm lại, cộng cư là việc các dân tộc, cộng đồng người cùng sinh sống trên một vùng đất. Hiểu đúng từ “cộng cư” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nghiên cứu về dân tộc học và văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.