Nông nghiệp là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Nông nghiệp
Nông nghiệp là gì? Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, bao gồm các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và khai thác tài nguyên thiên nhiên nhằm tạo ra lương thực, thực phẩm phục vụ đời sống con người. Đây là ngành kinh tế có lịch sử lâu đời nhất, gắn liền với sự phát triển của văn minh nhân loại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “nông nghiệp” ngay bên dưới!
Nông nghiệp nghĩa là gì?
Nông nghiệp là danh từ chỉ ngành kinh tế sử dụng đất đai, nguồn nước và các điều kiện tự nhiên để sản xuất ra sản phẩm phục vụ nhu cầu ăn, mặc của con người. Đây là từ ghép Hán Việt gồm “nông” (làm ruộng, canh tác) và “nghiệp” (nghề nghiệp, công việc).
Trong tiếng Việt, từ “nông nghiệp” có các cách hiểu:
Nghĩa hẹp: Chỉ hoạt động trồng trọt cây lương thực, hoa màu trên đồng ruộng. Ví dụ: nông nghiệp lúa nước.
Nghĩa rộng: Bao gồm trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, thủy sản và các ngành liên quan đến khai thác tài nguyên sinh vật.
Nghĩa kinh tế: Chỉ khu vực kinh tế thứ nhất trong cơ cấu nền kinh tế quốc dân, phân biệt với công nghiệp và dịch vụ.
Nông nghiệp có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nông nghiệp” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ khi con người chuyển từ săn bắt hái lượm sang định cư và canh tác cách đây khoảng 10.000 năm. Việt Nam là một trong những cái nôi của nền văn minh lúa nước, nơi nông nghiệp đóng vai trò xương sống của nền kinh tế.
Sử dụng “nông nghiệp” khi nói về ngành sản xuất, chính sách kinh tế hoặc các hoạt động liên quan đến canh tác, chăn nuôi.
Cách sử dụng “Nông nghiệp”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nông nghiệp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nông nghiệp” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ ngành kinh tế, lĩnh vực sản xuất. Ví dụ: phát triển nông nghiệp, nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp công nghệ cao.
Tính từ (ghép): Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: sản phẩm nông nghiệp, đất nông nghiệp, lao động nông nghiệp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nông nghiệp”
Từ “nông nghiệp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống và kinh tế:
Ví dụ 1: “Việt Nam là nước có nền nông nghiệp phát triển lâu đời.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ ngành kinh tế của quốc gia.
Ví dụ 2: “Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn vừa ban hành chính sách mới.”
Phân tích: Dùng trong tên cơ quan nhà nước quản lý ngành nông nghiệp.
Ví dụ 3: “Gia đình tôi sống bằng nghề nông nghiệp từ nhiều đời.”
Phân tích: Chỉ công việc, sinh kế của người dân.
Ví dụ 4: “Nông nghiệp công nghệ cao đang là xu hướng phát triển mới.”
Phân tích: Chỉ mô hình sản xuất nông nghiệp hiện đại, ứng dụng khoa học kỹ thuật.
Ví dụ 5: “Đất nông nghiệp không được chuyển đổi mục đích sử dụng tùy tiện.”
Phân tích: Dùng như tính từ ghép, bổ nghĩa cho “đất”.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nông nghiệp”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nông nghiệp” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “nông nghiệp” với “nông nghiệp” chỉ bao gồm trồng trọt.
Cách dùng đúng: Nông nghiệp bao gồm cả trồng trọt, chăn nuôi và các ngành liên quan.
Trường hợp 2: Viết sai thành “nông nghiệp” thành “nông nhiệp” hoặc “nông nghiệp”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “nông nghiệp” với “nghiệp” có dấu nặng.
“Nông nghiệp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nông nghiệp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Canh nông | Công nghiệp |
| Nghề nông | Thương nghiệp |
| Trồng trọt | Dịch vụ |
| Chăn nuôi | Thủ công nghiệp |
| Nông vụ | Khai khoáng |
| Điền địa | Chế tạo |
Kết luận
Nông nghiệp là gì? Tóm lại, nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản, bao gồm trồng trọt và chăn nuôi, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Hiểu đúng từ “nông nghiệp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nắm bắt kiến thức kinh tế – xã hội tốt hơn.
