Công bộc là gì? 👔 Ý nghĩa và cách hiểu Công bộc
Công bộc là gì? Công bộc là người làm việc phục vụ cho nhân dân, thường dùng để chỉ cán bộ, công chức nhà nước với tinh thần phụng sự cộng đồng. Đây là khái niệm mang ý nghĩa sâu sắc về trách nhiệm và đạo đức của người làm công vụ. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “công bộc” ngay bên dưới!
Công bộc nghĩa là gì?
Công bộc là danh từ chỉ người đầy tớ, người phục vụ cho công chúng, nhân dân. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường dùng để nhắc nhở cán bộ, công chức về vai trò phụng sự nhân dân của mình.
Trong tiếng Việt, “công bộc” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong chính trị: Công bộc là cách gọi khiêm tốn của cán bộ nhà nước, thể hiện tinh thần “làm đầy tớ cho dân”. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: cán bộ là công bộc của nhân dân.
Trong đời sống: Từ “công bộc” đôi khi được dùng với sắc thái châm biếm khi nói về những cán bộ không hoàn thành trách nhiệm phục vụ dân.
Trong văn hóa: Công bộc gắn liền với đạo đức công vụ, nhắc nhở người làm việc nhà nước phải liêm chính, tận tụy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công bộc”
Từ “công bộc” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” nghĩa là chung, công cộng; “bộc” nghĩa là đầy tớ, người hầu. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa người đầy tớ phục vụ cho công chúng.
Sử dụng “công bộc” khi muốn nhấn mạnh vai trò phục vụ nhân dân của cán bộ, công chức hoặc nhắc nhở về trách nhiệm công vụ.
Cách sử dụng “Công bộc” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công bộc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Công bộc” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “công bộc” thường xuất hiện trong các bài phát biểu, thảo luận về trách nhiệm cán bộ. Ví dụ: “Cán bộ phải luôn nhớ mình là công bộc của dân.”
Trong văn viết: “Công bộc” xuất hiện trong văn bản chính luận, báo chí, sách về đạo đức công vụ và tư tưởng Hồ Chí Minh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công bộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công bộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác Hồ dạy cán bộ phải làm công bộc tận tụy của nhân dân.”
Phân tích: Nhấn mạnh tư tưởng phục vụ dân của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ví dụ 2: “Người công bộc chân chính luôn đặt lợi ích nhân dân lên trên hết.”
Phân tích: Chỉ phẩm chất cần có của cán bộ tốt.
Ví dụ 3: “Một số công bộc đã quên đi trách nhiệm phục vụ dân.”
Phân tích: Dùng với sắc thái phê phán cán bộ thiếu trách nhiệm.
Ví dụ 4: “Làm công bộc thì phải liêm khiết, không tham nhũng.”
Phân tích: Nhắc nhở về đạo đức công vụ.
Ví dụ 5: “Ông ấy là công bộc mẫu mực, được dân tin yêu.”
Phân tích: Khen ngợi cán bộ hoàn thành tốt trách nhiệm phục vụ nhân dân.
“Công bộc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công bộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đầy tớ nhân dân | Quan lại |
| Người phục vụ | Ông chủ |
| Cán bộ | Kẻ cai trị |
| Công chức | Bề trên |
| Viên chức | Chủ nhân |
| Người làm công | Kẻ thống trị |
Kết luận
Công bộc là gì? Tóm lại, công bộc là người phục vụ nhân dân, thường chỉ cán bộ, công chức với tinh thần tận tụy vì dân. Hiểu đúng từ “công bộc” giúp bạn trân trọng giá trị phụng sự cộng đồng trong xã hội.
