Cơn sốt là gì? 🌡️ Nghĩa, giải thích Cơn sốt

Cơn sốt là gì? Cơn sốt là trạng thái thân nhiệt tăng cao bất thường (từ 38°C trở lên) do cơ thể phản ứng với nhiễm trùng hoặc bệnh lý; nghĩa bóng chỉ hiện tượng, trào lưu lan tỏa mạnh mẽ trong xã hội. Đây là từ ghép quen thuộc trong cả y học lẫn đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “cơn sốt” trong tiếng Việt nhé!

Cơn sốt nghĩa là gì?

Cơn sốt là hiện tượng nhiệt độ cơ thể tăng đột ngột, thường từ 38°C trở lên, như một phản ứng tự nhiên giúp cơ thể chống lại bệnh tật. Từ này được ghép bởi “cơn” (đợt, lần) và “sốt” (tăng thân nhiệt).

Trong y học, cơn sốt là triệu chứng phổ biến khi cơ thể bị nhiễm trùng, virus hoặc vi khuẩn tấn công. Sốt nhẹ khoảng 38°C, sốt cao từ 39°C trở lên.

Trong đời sống và mạng xã hội, “cơn sốt” mang nghĩa bóng chỉ một trào lưu, xu hướng hoặc hiện tượng lan tỏa nhanh chóng, thu hút sự quan tâm của đông đảo công chúng. Ví dụ: cơn sốt Labubu, cơn sốt bất động sản, cơn sốt AI.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơn sốt”

Từ “cơn sốt” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. “Cơn” chỉ một đợt, một lần xảy ra; “sốt” chỉ trạng thái nóng, tăng nhiệt.

Sử dụng “cơn sốt” khi mô tả tình trạng sức khỏe có thân nhiệt tăng cao, hoặc khi nói về một trào lưu, hiện tượng đang “nóng” trong xã hội.

Cơn sốt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơn sốt” được dùng khi nói về triệu chứng y tế (sốt do bệnh), hoặc theo nghĩa bóng để chỉ xu hướng, trào lưu đang lan rộng và thu hút sự chú ý của cộng đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơn sốt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơn sốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con tôi bị cơn sốt cao suốt đêm qua, phải đưa đi bệnh viện.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng thân nhiệt tăng cao do bệnh.

Ví dụ 2: “Cơn sốt Labubu đang càn quét giới trẻ Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ trào lưu sưu tầm đồ chơi đang lan rộng mạnh mẽ.

Ví dụ 3: “Cơn sốt bất động sản khiến giá đất tăng chóng mặt.”

Phân tích: Chỉ hiện tượng thị trường “nóng”, nhiều người đổ xô mua bán.

Ví dụ 4: “Bác sĩ khuyên uống thuốc hạ sốt khi cơn sốt vượt quá 38,5°C.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, hướng dẫn xử lý khi bị sốt.

Ví dụ 5: “Cơn sốt AI đang thay đổi cách con người làm việc.”

Phân tích: Chỉ xu hướng công nghệ trí tuệ nhân tạo đang bùng nổ toàn cầu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơn sốt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơn sốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sốt cao Hạ nhiệt
Trào lưu Lắng dịu
Xu hướng Bình thường
Hot trend Nguội lạnh
Hiện tượng Ổn định
Làn sóng Trầm lắng

Dịch “Cơn sốt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơn sốt 发烧 / 热潮 (Fāshāo / Rècháo) Fever / Craze 熱 / ブーム (Netsu / Būmu) 열 / 열풍 (Yeol / Yeolpung)

Kết luận

Cơn sốt là gì? Tóm lại, cơn sốt vừa chỉ trạng thái thân nhiệt tăng cao trong y học, vừa mang nghĩa bóng về trào lưu, xu hướng đang “nóng” trong xã hội. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.