Còn phải nói là gì? 🗣️ Nghĩa CPN
Còn phải nói là gì? Còn phải nói là cụm từ thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ, ngụ ý rằng điều đó quá rõ ràng, hiển nhiên, không cần phải bàn cãi hay giải thích thêm. Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái tự tin, đôi khi pha chút hài hước. Cùng khám phá cách sử dụng “còn phải nói” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!
“Còn phải nói” nghĩa là gì?
“Còn phải nói” là thành ngữ dùng để khẳng định một điều gì đó quá hiển nhiên, không cần tranh luận hay giải thích thêm. Đây là cụm từ mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Trong tiếng Việt, “còn phải nói” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp đời thường: Cụm từ thể hiện sự đồng tình tuyệt đối hoặc khẳng định chắc chắn. Ví dụ: “Món này ngon không?” – “Còn phải nói!” (nghĩa là rất ngon, không cần hỏi).
Trên mạng xã hội: “Còn phải nói” trở thành câu cửa miệng của giới trẻ để thể hiện sự tự tin, đôi khi mang tính đùa vui, khoe khoang nhẹ nhàng.
Trong văn nói: Cụm từ này thường đi kèm ngữ điệu nhấn mạnh, tạo hiệu ứng giao tiếp sinh động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Còn phải nói”
“Còn phải nói” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, được hình thành tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này phản ánh cách người Việt thường dùng câu hỏi tu từ để khẳng định.
Sử dụng “còn phải nói” khi muốn nhấn mạnh điều hiển nhiên, thể hiện sự tự tin hoặc đồng tình mạnh mẽ với người đối diện.
Cách sử dụng “Còn phải nói” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “còn phải nói” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Còn phải nói” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Còn phải nói” thường được dùng như câu trả lời ngắn gọn, mang tính khẳng định. Ngữ điệu thường nhấn mạnh, kéo dài chữ “nói” để tăng hiệu ứng.
Trong văn viết: Cụm từ xuất hiện trong tin nhắn, bình luận mạng xã hội, truyện ngắn hoặc kịch bản hội thoại. Ít dùng trong văn bản hành chính vì mang tính khẩu ngữ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Còn phải nói”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “còn phải nói” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đẹp trai không?” – “Còn phải nói!”
Phân tích: Khẳng định mạnh mẽ rằng anh ấy rất đẹp trai, không cần bàn cãi.
Ví dụ 2: “Thi xong rồi, chắc đậu chứ?” – “Còn phải nói, dễ ợt!”
Phân tích: Thể hiện sự tự tin về kết quả, mang sắc thái lạc quan.
Ví dụ 3: “Đội tuyển Việt Nam hôm nay chơi hay quá!” – “Còn phải nói, xuất sắc luôn!”
Phân tích: Đồng tình hoàn toàn với nhận xét của người nói.
Ví dụ 4: “Em nấu ăn ngon ghê!” – “Còn phải nói, tài năng mà!”
Phân tích: Dùng để đùa vui, tự khen bản thân một cách hài hước.
Ví dụ 5: “Phim này đáng xem không?” – “Còn phải nói, hay cực!”
Phân tích: Khuyến khích người khác xem bằng cách khẳng định chất lượng phim.
“Còn phải nói”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “còn phải nói”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khỏi phải bàn | Chưa chắc |
| Đương nhiên rồi | Còn phải xem |
| Tất nhiên | Khó nói |
| Chắc chắn rồi | Không hẳn |
| Rõ ràng quá | Còn tùy |
| Hiển nhiên | Chưa biết được |
Kết luận
Còn phải nói là gì? Tóm lại, “còn phải nói” là cụm từ khẳng định điều hiển nhiên, thường dùng trong giao tiếp thân mật. Hiểu đúng cách sử dụng giúp bạn giao tiếp tự nhiên và sinh động hơn.
