Còn khuya là gì? 🌙 Ý nghĩa, cách dùng Còn khuya

Còn khuya là gì? Còn khuya là thành ngữ dân gian mang nghĩa “không bao giờ”, “chẳng có khả năng xảy ra” hoặc “còn lâu mới đạt được”. Đây là cách nói phủ định mạnh mẽ, thường dùng trong giao tiếp thân mật với sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “còn khuya” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Còn khuya nghĩa là gì?

Còn khuya là thành ngữ dùng để phủ định một khả năng, ý chỉ việc gì đó không thể xảy ra hoặc còn rất xa mới thành hiện thực. Đây là cách nói mang tính khẩu ngữ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, thành ngữ “còn khuya” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp đời thường: “Còn khuya” thường dùng để từ chối, bác bỏ hoặc tỏ ý không tin tưởng. Ví dụ: “Còn khuya nó mới chịu đi làm sớm.”

Trong ngôn ngữ giới trẻ: Cụm từ này phổ biến trên mạng xã hội, dùng để đáp trả hài hước khi ai đó đưa ra yêu cầu hoặc dự đoán phi thực tế.

Trong văn nói thân mật: “Còn khuya” mang sắc thái trêu đùa, châm chọc nhẹ nhàng giữa bạn bè, người thân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Còn khuya”

Thành ngữ “còn khuya” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách nói dân gian, lấy hình ảnh “khuya” (đêm muộn, xa xôi) để ẩn dụ cho điều gì đó còn rất xa vời, khó xảy ra.

Sử dụng “còn khuya” khi muốn phủ định một khả năng, từ chối một đề nghị hoặc bày tỏ sự không tin tưởng vào điều gì đó.

Cách sử dụng “Còn khuya” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “còn khuya” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Còn khuya” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Còn khuya” xuất hiện phổ biến trong hội thoại thân mật, mang tính khẩu ngữ cao. Thường đặt đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh sự phủ định.

Trong văn viết: Thành ngữ này ít dùng trong văn bản trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong truyện, tiểu thuyết, bài viết mạng xã hội hoặc tin nhắn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Còn khuya”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “còn khuya” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Còn khuya tao mới cho mày mượn xe.”

Phân tích: Từ chối dứt khoát, ý nói không bao giờ cho mượn.

Ví dụ 2: “Muốn thắng đội đó á? Còn khuya!”

Phân tích: Bày tỏ sự không tin tưởng vào khả năng chiến thắng.

Ví dụ 3: “Nó xin lỗi trước á? Còn khuya luôn.”

Phân tích: Khẳng định điều đó sẽ không xảy ra vì tính cách của người được nhắc đến.

Ví dụ 4: “Còn khuya mới mua nổi căn nhà đó với mức lương này.”

Phân tích: Diễn tả khoảng cách xa giữa khả năng tài chính và mục tiêu.

Ví dụ 5: “Bỏ game á? Còn khuya nha!”

Phân tích: Cách nói hài hước, tự trào về thói quen khó bỏ của bản thân.

“Còn khuya”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “còn khuya”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Còn lâu Chắc chắn rồi
Không đời nào Dễ thôi
Đừng hòng Ngay lập tức
Chẳng bao giờ Sắp tới nơi
Mơ đi Hoàn toàn có thể
Còn xa Trong tầm tay

Kết luận

Còn khuya là gì? Tóm lại, còn khuya là thành ngữ phủ định mạnh, ý chỉ điều gì đó không thể hoặc còn rất xa mới xảy ra. Hiểu đúng thành ngữ “còn khuya” giúp bạn giao tiếp tiếng Việt tự nhiên và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.