Con cúi là gì? 🐛 Nghĩa và giải thích Con cúi

Con cúi là gì? Con cúi là dải bông cuốn lại để kéo thành sợi trong nghề dệt vải, hoặc là cuộn rơm rạ bện chặt dùng để giữ lửa trong đời sống nông thôn xưa. Đây là vật dụng quen thuộc gắn liền với văn hóa lao động truyền thống của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của “con cúi” trong bài viết dưới đây nhé!

Con cúi nghĩa là gì?

Con cúi là danh từ chỉ dải bông vải được cuốn lại thành cuộn để kéo thành sợi dệt vải, hoặc chỉ cuộn rơm rạ bện chặt dùng giữ lửa âm ỉ. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống nông thôn Việt Nam xưa.

Trong nghề dệt vải truyền thống: Con cúi là bước trung gian quan trọng, từ bông thô được cuốn thành con cúi, sau đó người thợ xe con cúi, kéo con cúi ra thành sợi chỉ để dệt vải. Người ta thường nói “cán bông đánh cúi” để chỉ công đoạn này.

Trong đời sống nông thôn miền Nam: Con cúi là cuộn rơm rạ bện chặt, dùng để giữ lửa cháy âm ỉ suốt ngày đêm. Trước khi có diêm quẹt, đây là cách người dân đồng bằng sông Cửu Long bảo quản nguồn lửa quý giá.

Nguồn gốc và xuất xứ của con cúi

Từ “con cúi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời xa xưa gắn liền với nghề dệt vải và đời sống nông nghiệp lúa nước. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng cuộn tròn đặc trưng của vật dụng.

Sử dụng “con cúi” khi nói về dụng cụ trong nghề dệt truyền thống hoặc khi nhắc đến cách giữ lửa của người nông dân xưa.

Con cúi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “con cúi” được dùng khi mô tả công đoạn dệt vải thủ công, hoặc khi kể về đời sống sinh hoạt truyền thống của người Việt thời chưa có diêm quẹt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng con cúi

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “con cúi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại ngồi xe con cúi từ sáng đến chiều để có đủ sợi dệt vải.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trong nghề dệt, chỉ việc kéo bông thành sợi.

Ví dụ 2: “Ngày xưa nhà nào cũng bện vài chục con cúi treo trên vách để giữ lửa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giữ lửa truyền thống ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Ví dụ 3: “Cúi ngửa giữ lửa ban ngày, cúi úp để núp ban đêm.”

Phân tích: Câu nói dân gian chỉ cách sử dụng con cúi giữ lửa đúng cách.

Ví dụ 4: “Mẹ dạy con gái kéo con cúi ra chỉ trước khi về nhà chồng.”

Phân tích: Thể hiện kỹ năng dệt vải là tiêu chuẩn của phụ nữ Việt xưa.

Ví dụ 5: “Con cúi long ba bện từ ba lọn rạ, dễ làm hơn cúi long năm.”

Phân tích: Giải thích hai loại con cúi giữ lửa phổ biến trong dân gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với con cúi

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “con cúi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cúi Diêm quẹt
Cuộn bông Bật lửa
Cuộn rơm Bếp ga
Bành rạ Bếp điện
Cọng cúi Lửa trần

Dịch con cúi sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Con cúi 棉卷 (Mián juǎn) Cotton roll / Straw fire keeper 綿巻き (Watamaki) 솜뭉치 (Sommungchi)

Kết luận

Con cúi là gì? Tóm lại, con cúi là vật dụng truyền thống của người Việt, vừa là dụng cụ trong nghề dệt vải, vừa là cách giữ lửa độc đáo của nông dân xưa. Hiểu đúng từ “con cúi” giúp bạn thêm trân trọng văn hóa lao động của ông cha.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.