Tổng khởi nghĩa là gì? ⚔️ Nghĩa

Tổng khởi nghĩa là gì? Tổng khởi nghĩa là cuộc nổi dậy đồng loạt của toàn dân trên phạm vi cả nước nhằm lật đổ chính quyền cũ, giành chính quyền về tay nhân dân. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam, đặc biệt gắn liền với Cách mạng tháng Tám 1945. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Tổng khởi nghĩa nghĩa là gì?

Tổng khởi nghĩa là danh từ chỉ cuộc khởi nghĩa vũ trang có quy mô toàn quốc, diễn ra đồng thời ở nhiều địa phương với sự tham gia của đông đảo quần chúng nhân dân. Đây là thuật ngữ chính trị – lịch sử thường xuất hiện trong các tài liệu về cách mạng.

Trong tiếng Việt, từ “tổng khởi nghĩa” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động nổi dậy có tổ chức, đồng loạt trên toàn lãnh thổ để giành chính quyền. “Tổng” nghĩa là toàn bộ, “khởi nghĩa” nghĩa là đứng lên chống lại chính quyền đương thời.

Trong lịch sử Việt Nam: Gắn liền với Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, khi nhân dân cả nước đồng loạt nổi dậy giành chính quyền từ tay phát xít Nhật và thực dân Pháp.

Trong học thuật: Là khái niệm quan trọng trong môn Lịch sử, dùng để phân tích các cuộc cách mạng có tính chất toàn dân, toàn diện.

Tổng khởi nghĩa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tổng khởi nghĩa” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tổng” (總) nghĩa là toàn bộ, “khởi” (起) nghĩa là bắt đầu, đứng lên và “nghĩa” (義) nghĩa là việc chính nghĩa. Ghép lại mang ý nghĩa cuộc nổi dậy chính nghĩa của toàn dân.

Sử dụng “tổng khởi nghĩa” khi nói về các cuộc cách mạng có quy mô toàn quốc, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.

Cách sử dụng “Tổng khởi nghĩa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng khởi nghĩa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng khởi nghĩa” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu lịch sử, văn bản chính trị. Ví dụ: Tổng khởi nghĩa tháng Tám, lệnh tổng khởi nghĩa.

Văn nói: Dùng trong các bài giảng, thuyết trình về lịch sử cách mạng hoặc khi thảo luận về các sự kiện lịch sử trọng đại.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng khởi nghĩa”

Từ “tổng khởi nghĩa” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, chính trị:

Ví dụ 1: “Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 đã thành công rực rỡ.”

Phân tích: Chỉ sự kiện lịch sử cụ thể của Việt Nam.

Ví dụ 2: “Đảng ra lệnh tổng khởi nghĩa khi thời cơ đã chín muồi.”

Phân tích: Dùng như động từ ghép, chỉ hành động phát động cuộc nổi dậy.

Ví dụ 3: “Nhân dân cả nước hưởng ứng lời kêu gọi tổng khởi nghĩa.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính toàn dân của cuộc cách mạng.

Ví dụ 4: “Bài học về tổng khởi nghĩa vẫn còn nguyên giá trị lịch sử.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu.

Ví dụ 5: “Thời cơ tổng khởi nghĩa chỉ đến một lần, không thể bỏ lỡ.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm lịch sử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng khởi nghĩa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng khởi nghĩa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tổng khởi nghĩa” với “khởi nghĩa” đơn lẻ.

Cách dùng đúng: Tổng khởi nghĩa chỉ cuộc nổi dậy toàn quốc, còn khởi nghĩa có thể chỉ quy mô địa phương.

Trường hợp 2: Nhầm “tổng khởi nghĩa” với “tổng tiến công”.

Cách dùng đúng: Tổng khởi nghĩa nhằm giành chính quyền, còn tổng tiến công là chiến dịch quân sự quy mô lớn.

“Tổng khởi nghĩa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng khởi nghĩa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cách mạng Đầu hàng
Nổi dậy Khuất phục
Khởi nghĩa toàn dân Quy thuận
Đại khởi nghĩa Chịu trận
Tổng nổi dậy Án binh bất động
Cách mạng toàn quốc Thỏa hiệp

Kết luận

Tổng khởi nghĩa là gì? Tóm lại, tổng khởi nghĩa là cuộc nổi dậy đồng loạt của toàn dân nhằm giành chính quyền. Hiểu đúng từ “tổng khởi nghĩa” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.