Cơm hẩm áo manh là gì? 🍚 Nghĩa CHAM

Cơm hẩm áo manh là gì? Cơm hẩm áo manh là thành ngữ chỉ cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn, phải ăn cơm thừa canh cặn và mặc áo rách rưới. Đây là cách nói giàu hình ảnh, phản ánh hoàn cảnh khó khăn, cơ cực của người lao động xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!

Cơm hẩm áo manh nghĩa là gì?

Cơm hẩm áo manh là thành ngữ miêu tả cuộc sống bần hàn, túng quẫn – phải ăn cơm ôi thiu, mặc áo vá víu, rách nát. Đây là cụm từ thuộc thể loại thành ngữ dân gian Việt Nam.

Trong tiếng Việt, thành ngữ “cơm hẩm áo manh” được hiểu theo các nghĩa sau:

Nghĩa đen: “Cơm hẩm” là cơm để lâu bị ôi, mất ngon. “Áo manh” là mảnh vải rách, áo cũ nát. Ghép lại chỉ cảnh ăn uống, mặc mặc đều thiếu thốn.

Nghĩa bóng: Thành ngữ này ám chỉ hoàn cảnh sống cơ cực, nghèo đói, phải chịu đựng những điều kiện tồi tàn nhất.

Trong văn học: “Cơm hẩm áo manh” thường xuất hiện để miêu tả số phận người nông dân, người lao động nghèo trong xã hội cũ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơm hẩm áo manh”

Thành ngữ “cơm hẩm áo manh” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, phản ánh đời sống khốn khó của tầng lớp lao động nghèo trong xã hội phong kiến. Hình ảnh cơm hẩm, áo manh là biểu tượng cho sự thiếu thốn cùng cực.

Sử dụng “cơm hẩm áo manh” khi muốn diễn tả cuộc sống nghèo khổ, cơ cực hoặc nhắc về quá khứ gian khó.

Cách sử dụng “Cơm hẩm áo manh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “cơm hẩm áo manh” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Cơm hẩm áo manh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ này thường dùng khi kể về quá khứ nghèo khó, hoặc so sánh hoàn cảnh sống thiếu thốn. Ví dụ: “Ngày xưa ông bà sống cảnh cơm hẩm áo manh.”

Trong văn viết: “Cơm hẩm áo manh” xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả đời sống cơ cực của người dân nghèo hoặc nhân vật trong truyện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơm hẩm áo manh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “cơm hẩm áo manh”:

Ví dụ 1: “Thời chiến tranh, dân làng sống cảnh cơm hẩm áo manh.”

Phân tích: Miêu tả cuộc sống thiếu thốn, khốn khổ trong thời kỳ loạn lạc.

Ví dụ 2: “Dù cơm hẩm áo manh, ông bà vẫn nuôi con ăn học thành tài.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự hy sinh, vượt khó của thế hệ trước dù hoàn cảnh nghèo túng.

Ví dụ 3: “Nhân vật trong truyện phải chịu cảnh cơm hẩm áo manh từ nhỏ.”

Phân tích: Dùng trong văn học để khắc họa số phận bất hạnh của nhân vật.

Ví dụ 4: “Đừng quên những ngày cơm hẩm áo manh mà quên đi cội nguồn.”

Phân tích: Lời nhắc nhở về quá khứ gian khó, khuyên người ta biết trân trọng hiện tại.

Ví dụ 5: “Từ cơm hẩm áo manh, anh ấy vươn lên thành doanh nhân thành đạt.”

Phân tích: Ca ngợi nghị lực vượt qua nghèo khó để đạt được thành công.

“Cơm hẩm áo manh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơm hẩm áo manh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơm thừa canh cặn Sung túc
Áo rách quần manh Giàu sang
Nghèo rớt mồng tơi Phú quý
Bần hàn No đủ
Túng thiếu Dư dả
Khốn khó Nhà cao cửa rộng

Kết luận

Cơm hẩm áo manh là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian miêu tả cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn cả cơm ăn lẫn áo mặc – mang giá trị nhắc nhở con người trân trọng cuộc sống và không quên nguồn cội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.