Cõi tục là gì? 🌍 Ý nghĩa, cách dùng Cõi tục
Cõi tục là gì? Cõi tục là danh từ văn chương chỉ thế giới trần gian, nơi con người đang sống với đầy đủ buồn vui, sướng khổ và những ràng buộc vật chất thường ngày. Đây là khái niệm đối lập với cõi tiên, cõi Phật hay những nơi thanh tịnh trong tín ngưỡng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cõi tục” nhé!
Cõi tục nghĩa là gì?
Cõi tục là cõi đời trần tục, thế gian — nơi con người sinh sống với những lo toan, ham muốn và phong tục tập quán thường ngày. Đây là khái niệm thường xuất hiện trong văn chương và tôn giáo.
Từ “cõi tục” được ghép từ hai yếu tố: “cõi” (chỉ không gian, phạm vi tồn tại) và “tục” (chỉ phong tục, thói thường, những điều trần thế). Khi kết hợp, nó tạo nên hình ảnh về thế giới vật chất mà con người đang sống.
Trong tôn giáo: Cõi tục đối lập với cõi tiên, cõi Phật, Tịnh Độ — những nơi thanh tịnh, thoát khỏi phiền não. Người tu hành thường nói “xa lánh cõi tục” để chỉ việc buông bỏ danh lợi, ham muốn trần gian.
Trong văn học: “Cõi tục” mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi lên sự đối lập giữa đời thường và những giá trị cao quý, thanh cao.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cõi tục”
Từ “cõi tục” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện trong văn chương cổ điển và các kinh điển Phật giáo, Đạo giáo. Khái niệm này phản ánh quan niệm về sự phân chia giữa thế giới phàm trần và cõi tâm linh.
Sử dụng “cõi tục” khi muốn nói về cuộc sống trần gian, đời thường, hoặc khi đối chiếu với những giá trị tinh thần, tâm linh cao quý.
Cõi tục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cõi tục” được dùng trong văn chương, tôn giáo, triết học khi nói về thế giới trần gian, cuộc sống đời thường hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đối lập với cõi tâm linh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cõi tục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cõi tục” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà sư quyết định xa lánh cõi tục để chuyên tâm tu hành.”
Phân tích: Chỉ việc từ bỏ cuộc sống trần gian, buông bỏ danh lợi để theo đuổi con đường giác ngộ.
Ví dụ 2: “Dù sống giữa cõi tục, lòng vẫn hướng về nẻo thiện.”
Phân tích: Diễn tả việc dù ở đời thường nhưng tâm hồn vẫn giữ được trong sạch, thanh cao.
Ví dụ 3: “Tiên nữ giáng trần, bỡ ngỡ trước những nhiễu nhương của cõi tục.”
Phân tích: Dùng trong văn chương cổ, nhấn mạnh sự khác biệt giữa cõi tiên thanh tịnh và trần gian phức tạp.
Ví dụ 4: “Thoát vòng cõi tục, tâm hồn nhẹ nhõm vô cùng.”
Phân tích: Chỉ trạng thái buông bỏ được những ràng buộc, lo toan của cuộc sống thế gian.
Ví dụ 5: “Giữa cõi tục bon chen, tìm được phút giây an yên thật quý.”
Phân tích: Diễn tả cuộc sống đời thường với những tranh đua, vất vả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cõi tục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cõi tục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trần gian | Cõi tiên |
| Trần thế | Cõi Phật |
| Thế tục | Tịnh Độ |
| Cõi trần | Cõi trên |
| Cõi đời | Niết bàn |
| Phàm trần | Cực lạc |
Dịch “Cõi tục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cõi tục | 俗世 (Súshì) | Mundane world | 俗世 (Zokusei) | 속세 (Sokse) |
Kết luận
Cõi tục là gì? Tóm lại, cõi tục là thế giới trần gian với những buồn vui, lo toan thường ngày, đối lập với cõi tâm linh thanh tịnh. Hiểu đúng từ “cõi tục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ văn chương tinh tế và sâu sắc hơn.
