Coi chừng là gì? ⚠️ Nghĩa và giải thích Coi chừng

Coi chừng là gì? Coi chừng là động từ chỉ hành động chú ý giữ gìn, đề phòng điều không hay có thể thình lình xảy ra. Đây là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở người khác về những nguy hiểm tiềm ẩn. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, cách sử dụng và các từ liên quan đến “coi chừng” nhé!

Coi chừng nghĩa là gì?

Coi chừng là động từ mang nghĩa chú ý, đề phòng cẩn thận để tránh gặp phải điều bất trắc hoặc nguy hiểm. Khi nói “coi chừng”, người nói đang nhấn mạnh về một mối nguy hoặc rủi ro cần được chú ý.

Trong giao tiếp, từ “coi chừng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong cảnh báo nguy hiểm: “Coi chừng” thường dùng để báo động về những tình huống có thể gây hại. Ví dụ: “Coi chừng xe đi!” nhắc người nghe chú ý đến phương tiện giao thông.

Trong nhắc nhở đề phòng: Coi chừng còn dùng để nhắc người khác cẩn thận với tài sản hoặc những điều xung quanh. Ví dụ: “Coi chừng túi xách, có thể bị móc túi.”

Trong trông nom, giữ gìn: “Coi chừng nhà giúp tôi” nghĩa là nhờ ai đó trông nom, để mắt đến nhà cửa khi mình vắng mặt.

Nguồn gốc và xuất xứ của Coi chừng

Từ “coi chừng” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp của “coi” (nhìn, xem) và “chừng” (mức độ, giới hạn). Cụm từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “coi chừng” khi muốn cảnh báo ai đó về nguy hiểm, nhắc nhở đề phòng hoặc nhờ ai trông nom, giữ gìn điều gì đó.

Coi chừng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “coi chừng” được dùng khi cảnh báo về nguy hiểm, nhắc nhở người khác cẩn thận, hoặc yêu cầu ai đó trông nom, để mắt đến một việc gì đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Coi chừng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “coi chừng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Coi chừng ngã! Sàn nhà trơn lắm.”

Phân tích: Cảnh báo người khác về nguy cơ bị ngã do sàn trơn trượt.

Ví dụ 2: “Coi chừng nhà có chó dữ.”

Phân tích: Biển báo cảnh báo khách lạ cẩn thận khi vào nhà.

Ví dụ 3: “Đừng đi đâu xa, coi chừng lạc.”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó không nên đi xa để tránh bị lạc đường.

Ví dụ 4: “Qua đường coi chừng xe tải.”

Phân tích: Cảnh báo về nguy hiểm từ xe cộ khi sang đường.

Ví dụ 5: “Coi chừng họ lừa cô đấy!”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó đề phòng, cảnh giác với người có thể không đáng tin.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Coi chừng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “coi chừng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cẩn thận Vô tư
Đề phòng Bất cẩn
Trông chừng Lơ là
Xem chừng Chủ quan
Chú ý Không quan tâm
Cảnh giác Liều lĩnh

Dịch Coi chừng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Coi chừng 当心 (Dāng xīn) Beware / Watch out 気をつけて (Ki wo tsukete) 조심해 (Josimhae)

Kết luận

Coi chừng là gì? Tóm lại, “coi chừng” là động từ tiếng Việt mang nghĩa chú ý đề phòng, cảnh báo về điều không hay có thể xảy ra. Hiểu đúng nghĩa “coi chừng” giúp bạn sử dụng từ này chính xác và hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.