Cóc ca cóc cách là gì? 🐸 Nghĩa CCCC

Cóc ca cóc cách là gì? Cóc ca cóc cách là từ láy tượng thanh mô phỏng âm thanh gõ, đập liên tục, đều đặn, thường dùng để diễn tả tiếng búa đóng đinh, tiếng guốc gỗ đi trên đường hay tiếng gõ cửa. Đây là từ láy bốn tiếng đặc sắc trong tiếng Việt, giúp câu văn trở nên sinh động và giàu hình ảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ này nhé!

Cóc ca cóc cách nghĩa là gì?

Cóc ca cóc cách là từ láy tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh gõ, đập phát ra liên tục, nhịp nhàng và đều đặn. Từ này thuộc nhóm từ tượng thanh trong tiếng Việt, có chức năng gợi tả âm thanh trong thực tế.

Trong đời sống, “cóc ca cóc cách” được dùng để miêu tả nhiều loại âm thanh:

Âm thanh lao động: Tiếng búa đóng đinh, tiếng thợ mộc đẽo gỗ, tiếng gõ kim loại vang lên cóc ca cóc cách đều đặn trong xưởng làm việc.

Âm thanh sinh hoạt: Tiếng guốc gỗ đi trên đường, tiếng gõ cửa, tiếng đồ vật va chạm tạo ra âm thanh gõ đặc trưng.

Trong văn học: Từ láy này thường xuất hiện trong thơ văn để tạo nhịp điệu, gợi không khí lao động hoặc khung cảnh sinh hoạt đời thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cóc ca cóc cách”

“Cóc ca cóc cách” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ cơ chế láy âm mô phỏng âm thanh tự nhiên trong đời sống. Từ gốc “cóc cách” nghĩa là tiếng gõ (to clang), khi láy thành bốn tiếng tạo nên âm thanh liên tục, sinh động hơn.

Sử dụng “cóc ca cóc cách” khi muốn diễn tả âm thanh gõ đập đều đặn, nhịp nhàng, mang tính liên tục và lặp đi lặp lại.

Cóc ca cóc cách sử dụng trong trường hợp nào?

Cóc ca cóc cách được dùng khi miêu tả tiếng gõ, đập liên tục trong lao động, sinh hoạt, hoặc trong văn thơ để tạo nhịp điệu và gợi hình ảnh âm thanh sinh động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cóc ca cóc cách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cóc ca cóc cách”:

Ví dụ 1: “Tiếng búa đóng đinh cóc ca cóc cách vang lên từ xưởng mộc.”

Phân tích: Từ láy mô tả âm thanh đóng đinh liên tục, đều đặn trong không gian làm việc.

Ví dụ 2: “Đôi guốc gỗ đi trên con đường làng, tiếng cóc ca cóc cách nghe thật vui tai.”

Phân tích: Miêu tả âm thanh guốc gõ xuống mặt đường, gợi hình ảnh thân thuộc của làng quê Việt Nam.

Ví dụ 3: “Bà cụ ngồi gõ mõ cóc ca cóc cách, tiếng gõ đều đặn trong đêm thanh vắng.”

Phân tích: Từ láy diễn tả tiếng gõ mõ nhịp nhàng, tạo không khí yên bình, trầm lắng.

Ví dụ 4: “Tiếng máy đánh chữ cóc ca cóc cách vang lên không ngớt trong văn phòng.”

Phân tích: Mô tả âm thanh gõ phím máy đánh chữ liên tục, gợi không khí làm việc khẩn trương.

Ví dụ 5: “Mưa rơi trên mái tôn cóc ca cóc cách như tiếng nhạc.”

Phân tích: Từ láy được dùng theo nghĩa mở rộng, so sánh tiếng mưa với âm thanh gõ đều đặn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cóc ca cóc cách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cóc ca cóc cách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cóc cách Im lặng
Lách cách Yên tĩnh
Lộc cộc Tĩnh lặng
Lạch cạch Lặng thinh
Leng keng Câm lặng
Rổn rảng Vắng lặng

Dịch “Cóc ca cóc cách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cóc ca cóc cách 咔嗒咔嗒 (Kādā kādā) Clang clang / Clatter カタカタ (Katakara) 딱딱 (Ttakttakk)

Kết luận

Cóc ca cóc cách là gì? Tóm lại, cóc ca cóc cách là từ láy tượng thanh mô phỏng âm thanh gõ đập liên tục, đều đặn. Hiểu và sử dụng đúng từ láy này giúp câu văn thêm sinh động, giàu hình ảnh và nhịp điệu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.