Năng nổ là gì? ⚡ Nghĩa, giải thích Năng nổ

Năng nổ là gì? Năng nổ là tính từ chỉ thái độ ham hoạt động, hăng hái và chủ động tham gia vào các công việc chung. Người năng nổ luôn nhiệt tình, tích cực và sẵn sàng đóng góp trong mọi hoạt động. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “năng nổ” trong tiếng Việt nhé!

Năng nổ nghĩa là gì?

Năng nổ là tính từ mô tả người tỏ ra ham hoạt động, hăng hái và chủ động trong các công việc chung. Đây là phẩm chất tích cực được đánh giá cao trong công việc và cuộc sống.

Trong cuộc sống, từ “năng nổ” còn mang nhiều sắc thái khác:

Trong công việc: Người năng nổ là người luôn chủ động nhận việc, nhiệt tình hoàn thành nhiệm vụ và sẵn sàng hỗ trợ đồng nghiệp. Họ thường được đánh giá cao và có cơ hội thăng tiến tốt.

Trong hoạt động tập thể: “Năng nổ” thường dùng để khen ngợi những người tích cực tham gia các phong trào, hoạt động đoàn thể, tình nguyện.

Trong giao tiếp: Từ này mang sắc thái khen ngợi, thể hiện sự đánh giá tích cực về thái độ làm việc và tinh thần trách nhiệm của một người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Năng nổ”

Từ “năng nổ” là từ láy thuần Việt, trong đó “năng” gợi lên khả năng, sức lực và “nổ” tạo hình ảnh bùng nổ, mạnh mẽ. Sự kết hợp này diễn tả trạng thái hoạt động tích cực, đầy năng lượng.

Sử dụng từ “năng nổ” khi muốn khen ngợi ai đó có tinh thần làm việc hăng hái, chủ động và nhiệt tình trong các hoạt động chung.

Năng nổ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “năng nổ” được dùng khi đánh giá thái độ làm việc tích cực, khen ngợi sự chủ động trong công việc hoặc mô tả người luôn nhiệt tình tham gia hoạt động tập thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Năng nổ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “năng nổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy là một cán bộ đoàn rất năng nổ, luôn đi đầu trong các phong trào.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi người tích cực tham gia hoạt động đoàn thể, có tinh thần trách nhiệm cao.

Ví dụ 2: “Công ty đang tuyển nhân viên kinh doanh trẻ, năng nổ và nhiệt huyết.”

Phân tích: Trong tuyển dụng, “năng nổ” là tiêu chí quan trọng thể hiện thái độ làm việc chủ động.

Ví dụ 3: “Cô ấy năng nổ tham gia mọi hoạt động tình nguyện của trường.”

Phân tích: Mô tả người luôn sẵn sàng đóng góp cho cộng đồng, không ngại khó khăn.

Ví dụ 4: “Nhờ tinh thần năng nổ của các bạn trẻ, chương trình đã thành công tốt đẹp.”

Phân tích: “Năng nổ” ở đây nhấn mạnh sự đóng góp tích cực, nhiệt tình của tập thể.

Ví dụ 5: “Dù tuổi đã cao nhưng bà vẫn rất năng nổ trong các hoạt động của khu phố.”

Phân tích: Thể hiện sự ngưỡng mộ với người lớn tuổi vẫn giữ tinh thần hoạt động tích cực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Năng nổ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “năng nổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hăng hái Thụ động
Nhiệt tình Lười biếng
Năng động Uể oải
Hoạt bát Chậm chạp
Tích cực Ì ạch
Chủ động Thờ ơ

Dịch “Năng nổ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Năng nổ 积极 (Jījí) Energetic / Dynamic 積極的 (Sekkyokuteki) 적극적인 (Jeokgeukjeogin)

Kết luận

Năng nổ là gì? Tóm lại, năng nổ là tính từ chỉ thái độ hăng hái, chủ động và nhiệt tình trong công việc. Đây là phẩm chất đáng quý giúp con người thành công và được mọi người yêu mến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.