Cô quả là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Cô quả
Cô quả là gì? Cô quả là từ Hán-Việt chỉ tình cảnh mồ côi (cô nhi) và goá bụa (quả phụ), hoặc là lời tự xưng khiêm nhường của vua chúa thời phong kiến. Đây là khái niệm xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và thuật tử vi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng từ “cô quả” trong tiếng Việt nhé!
Cô quả nghĩa là gì?
Cô quả là từ ghép Hán-Việt, trong đó “cô” nghĩa là mồ côi, cô độc, lẻ loi; “quả” nghĩa là goá bụa hoặc ít ỏi. Từ này mang hai nét nghĩa chính trong tiếng Việt.
Nghĩa thứ nhất: Chỉ tình cảnh éo le của những người mồ côi và goá bụa. Theo sách Mạnh Tử: “Ấu nhi vô phụ viết cô” (trẻ mà không cha gọi là cô), “Lão nhi vô phu viết quả” (già mà không chồng gọi là quả). Cô quả vì thế dùng để chỉ những hoàn cảnh đáng thương, cô đơn trong xã hội.
Nghĩa thứ hai: Là lời tự xưng khiêm nhường của các bậc vua chúa, chư hầu thời phong kiến. “Cô” nghĩa là lẻ loi, “quả” nghĩa là ít đức. Vua chúa tự xưng “cô quả” để tỏ ý khiêm tốn, nhận mình là người thiếu đức độ. Thành ngữ “xưng cô đạo quả” cũng bắt nguồn từ đây.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cô quả”
Từ “cô quả” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được ghi chép trong các thư tịch như Mạnh Tử, Lã Thị Xuân Thu từ hàng nghìn năm trước. Sách Lã Thị Xuân Thu viết: “Cầu kì cô quả nhi chấn tuất chi” (Tìm người cô quả mà cứu giúp).
Sử dụng “cô quả” khi nói về hoàn cảnh mồ côi, goá bụa; trong ngữ cảnh văn học cổ điển; hoặc khi nghiên cứu về cách xưng hô của vua chúa thời xưa.
Cô quả sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cô quả” được dùng trong văn học cổ điển để miêu tả hoàn cảnh éo le; trong thuật tử vi khi nói về sao Cô Thần Quả Tú; hoặc trong nghiên cứu lịch sử về cách xưng hô của đế vương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cô quả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cô quả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thiếu gì cô quả, thiếu gì bá vương.”
Phân tích: Câu ca dao dùng “cô quả” theo nghĩa lời xưng hô của vua chúa, ám chỉ những người có quyền lực.
Ví dụ 2: “Triều đình ban chiếu cứu giúp người cô quả trong thiên hạ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ những người mồ côi, goá bụa cần được cứu giúp.
Ví dụ 3: “Cô chi hữu Khổng Minh, do ngư chi hữu thủy dã” (Ta có được Khổng Minh cũng như cá có nước vậy).
Phân tích: Lưu Bị tự xưng “cô” theo cách khiêm nhường của vua chư hầu trong Tam Quốc Diễn Nghĩa.
Ví dụ 4: “Lá số có sao Cô Quả chiếu mệnh thì tình duyên lận đận.”
Phân tích: Dùng trong thuật tử vi, chỉ bộ sao Cô Thần Quả Tú mang ý nghĩa cô độc.
Ví dụ 5: “Bà sống cảnh cô quả từ khi chồng mất sớm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ người phụ nữ goá bụa sống cô đơn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cô quả”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cô quả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cô độc | Sum vầy |
| Goá bụa | Đoàn tụ |
| Mồ côi | Đầm ấm |
| Lẻ loi | Hạnh phúc |
| Đơn chiếc | Viên mãn |
| Cô đơn | Gia đình êm ấm |
Dịch “Cô quả” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cô quả | 孤寡 (Gū guǎ) | Orphans and widows | 孤寡 (Koka) | 고과 (Gogwa) |
Kết luận
Cô quả là gì? Tóm lại, cô quả là từ Hán-Việt mang hai nghĩa: chỉ tình cảnh mồ côi goá bụa, hoặc là lời tự xưng khiêm nhường của vua chúa thời xưa. Hiểu đúng từ “cô quả” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.
