Co-le-xte-ron là gì? 🧪 Nghĩa Cholesterol
Co-le-xte-ron là gì? Co-le-xte-ron (Cholesterol) là một loại chất béo có trong máu và tất cả tế bào của cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng màng tế bào, sản xuất hormone và vitamin D. Tuy nhiên, nếu lượng cholesterol quá cao có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe tim mạch. Cùng tìm hiểu chi tiết về các loại cholesterol và cách kiểm soát nhé!
Co-le-xte-ron nghĩa là gì?
Co-le-xte-ron (Cholesterol) là một loại lipid (chất béo) không hòa tan trong nước, được tạo ra chủ yếu bởi gan (chiếm 80%) và một phần từ thức ăn (20%). Đây là thành phần thiết yếu cho hoạt động bình thường của cơ thể.
Trong y học: Co-le-xte-ron được chia thành 2 loại chính: LDL (cholesterol xấu) chiếm 70-75% và HDL (cholesterol tốt) chiếm 25-30%. LDL khi tăng cao có thể tạo mảng xơ vữa động mạch, trong khi HDL giúp đưa cholesterol dư thừa về gan để đào thải.
Trong đời sống: Cholesterol thường được gọi là “mỡ máu”. Cơ thể cần cholesterol để tạo hormone sinh dục, axit mật tiêu hóa thức ăn và vitamin D giúp xương chắc khỏe. Tuy nhiên, dư thừa cholesterol là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tim mạch và đột quỵ.
Nguồn gốc và xuất xứ của Co-le-xte-ron
Từ “Cholesterol” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó “chole” nghĩa là mật và “stereos” nghĩa là rắn, đặc. Cholesterol được phát hiện lần đầu trong sỏi mật vào thế kỷ 18.
Sử dụng từ “Co-le-xte-ron” khi nói về chỉ số mỡ máu, các bệnh lý tim mạch, chế độ ăn uống lành mạnh hoặc trong lĩnh vực y học, dinh dưỡng.
Co-le-xte-ron sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “Co-le-xte-ron” được dùng khi thảo luận về xét nghiệm máu, bệnh tim mạch, chế độ dinh dưỡng, thuốc điều trị mỡ máu và các vấn đề sức khỏe liên quan đến lipid máu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Co-le-xte-ron
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Co-le-xte-ron” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ khuyên tôi nên xét nghiệm cholesterol định kỳ mỗi năm.”
Phân tích: Đề cập đến việc kiểm tra chỉ số mỡ máu để tầm soát bệnh tim mạch.
Ví dụ 2: “Chỉ số cholesterol toàn phần của anh ấy vượt ngưỡng 240 mg/dL.”
Phân tích: Mô tả tình trạng Co-le-xte-ron cao, có nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe.
Ví dụ 3: “Ăn nhiều rau xanh và cá giúp tăng cholesterol tốt HDL.”
Phân tích: Hướng dẫn chế độ ăn uống để cân bằng các loại cholesterol trong cơ thể.
Ví dụ 4: “Thuốc statin được kê đơn để giảm cholesterol xấu LDL.”
Phân tích: Đề cập đến phương pháp điều trị y khoa cho người có mỡ máu cao.
Ví dụ 5: “Hút thuốc lá làm giảm cholesterol tốt và tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.”
Phân tích: Cảnh báo tác hại của thói quen xấu đối với chỉ số Co-le-xte-ron.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Co-le-xte-ron
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến Co-le-xte-ron trong y học:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Mỡ máu | Cholesterol thấp |
| Lipid máu | Lipid bình thường |
| Chất béo trong máu | Máu sạch |
| LDL (cholesterol xấu) | HDL (cholesterol tốt) |
| Triglyceride | Chỉ số ổn định |
| Xơ vữa động mạch | Động mạch khỏe mạnh |
Dịch Co-le-xte-ron sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Co-le-xte-ron | 胆固醇 (Dǎngùchún) | Cholesterol | コレステロール (Koresuterooru) | 콜레스테롤 (Kolleseuterol) |
Kết luận
Co-le-xte-ron là gì? Tóm lại, Co-le-xte-ron (Cholesterol) là chất béo thiết yếu cho cơ thể nhưng cần được kiểm soát ở mức cân bằng để tránh các bệnh lý tim mạch nguy hiểm.
