Cố lão là gì? 👴 Nghĩa và giải thích Cố lão
Cố lão là gì? Cố lão là danh từ Hán Việt dùng để chỉ người già đáng kính, bậc trưởng lão có uy tín trong cộng đồng hoặc gia tộc. Từ này thể hiện sự tôn trọng đối với những người lớn tuổi có đức độ, kinh nghiệm sống. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cố lão” ngay bên dưới!
Cố lão nghĩa là gì?
Cố lão là danh từ Hán Việt, trong đó “cố” nghĩa là cũ, xưa hoặc chỉ người đã mất; “lão” nghĩa là già, người cao tuổi. Ghép lại, cố lão nghĩa là bậc cao niên đáng kính trọng, người già có uy望 trong xã hội. Đây là từ thường xuất hiện trong văn chương cổ và ngữ cảnh trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “cố lão” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong gia tộc, dòng họ: Chỉ những bậc cao niên có vai vế lớn, được con cháu kính trọng. Ví dụ: “Các cố lão trong họ họp bàn việc trùng tu từ đường.”
Trong làng xã: Dùng để gọi những người già có uy tín, thường tham gia giải quyết các việc quan trọng của cộng đồng.
Trong văn học, lịch sử: Xuất hiện khi nhắc đến các bậc tiền bối, nguyên lão có công lao với đất nước.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cố lão”
Từ “cố lão” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào Việt Nam qua giao lưu văn hóa và được sử dụng trong văn chương, lễ nghi truyền thống.
Sử dụng “cố lão” khi muốn thể hiện sự tôn kính với người cao tuổi có đức độ, hoặc khi nhắc đến các bậc tiền bối trong gia tộc, làng xã.
Cách sử dụng “Cố lão” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cố lão” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cố lão” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cố lão” thường dùng trong các buổi lễ, họp họ, hoặc khi nói về người già đáng kính một cách trang trọng.
Trong văn viết: “Cố lão” xuất hiện trong gia phả, văn tế, văn bản lịch sử, hoặc các bài viết về truyền thống, văn hóa dân tộc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cố lão”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cố lão” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội đồng cố lão trong làng họp bàn việc xây dựng đình.”
Phân tích: Chỉ nhóm người già có uy tín, đại diện cho cộng đồng làng xã.
Ví dụ 2: “Các cố lão trong dòng họ Nguyễn đều có mặt trong buổi giỗ tổ.”
Phân tích: Dùng để gọi những bậc cao niên có vai vế trong gia tộc.
Ví dụ 3: “Cố lão đã căn dặn con cháu phải giữ gìn gia phong.”
Phân tích: Chỉ người già đáng kính có lời dạy bảo con cháu.
Ví dụ 4: “Triều đình mời các cố lão vào bàn việc quốc gia.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ bậc nguyên lão có công lao.
Ví dụ 5: “Lời dạy của cố lão vẫn được lưu truyền đến ngày nay.”
Phân tích: Thể hiện sự tôn kính đối với bậc tiền bối đã mất.
“Cố lão”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cố lão”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bô lão | Thanh niên |
| Trưởng lão | Thiếu niên |
| Kỳ lão | Trẻ nhỏ |
| Lão thành | Hậu sinh |
| Tiền bối | Vãn bối |
| Cao niên | Ấu thơ |
Kết luận
Cố lão là gì? Tóm lại, cố lão là danh từ chỉ bậc cao niên đáng kính, có uy tín trong gia tộc hoặc cộng đồng. Hiểu đúng từ “cố lão” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và thể hiện sự tôn kính đúng mực.
