Cơ hội chủ nghĩa là gì? 🎯 Nghĩa CHCN

Cơ hội chủ nghĩa là gì? Cơ hội chủ nghĩa (hay chủ nghĩa cơ hội) là hệ thống quan điểm chính trị không theo định hướng rõ ràng, vô nguyên tắc, ngả nghiêng nhằm mưu cầu lợi ích trước mắt. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực chính trị và tư tưởng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách nhận diện “cơ hội chủ nghĩa” trong đời sống xã hội nhé!

Cơ hội chủ nghĩa nghĩa là gì?

Cơ hội chủ nghĩa là chủ trương chính trị lìa bỏ con đường đấu tranh chân chính, tùy cơ thỏa hiệp, không có chính kiến rõ ràng, sẵn sàng hy sinh lợi ích lâu dài để đạt được lợi ích trước mắt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này là “Opportunism”.

Theo V.I. Lênin, những người cơ hội chủ nghĩa là những người không kiên quyết, vô nguyên tắc, lờ mờ, quanh co, do dự, thiếu kiên định và dao động về chính trị. Họ “dễ dàng thừa nhận mọi công thức và rời bỏ mọi công thức cũng dễ dàng như thế”.

Trong chính trị: Cơ hội chủ nghĩa biểu hiện qua việc không có lập trường tư tưởng rõ ràng, luôn tìm cách đứng trung dung giữa các quan điểm đối lập, lời nói không đi đôi với việc làm.

Trong đời sống: Người theo cơ hội chủ nghĩa thường xu nịnh, a dua theo số đông, sẵn sàng thay đổi quan điểm để phù hợp với hoàn cảnh nhằm trục lợi cá nhân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ hội chủ nghĩa”

Cơ hội chủ nghĩa xuất hiện vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX trong phong trào công nhân quốc tế, khi chủ nghĩa tư bản phát triển tương đối ổn định. Thuật ngữ này được các nhà lý luận Mác-xít sử dụng để chỉ những khuynh hướng thỏa hiệp trong đấu tranh giai cấp.

Sử dụng “cơ hội chủ nghĩa” khi nói về các biểu hiện thiếu kiên định về tư tưởng, lập trường chính trị dao động, hoặc khi phê phán thái độ vụ lợi, xu thời trong công tác và đời sống.

Cơ hội chủ nghĩa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơ hội chủ nghĩa” được dùng khi phân tích các hiện tượng chính trị – xã hội, phê bình thái độ thiếu nguyên tắc, hoặc trong công tác xây dựng Đảng và giáo dục tư tưởng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ hội chủ nghĩa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ hội chủ nghĩa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đảng ta luôn kiên quyết đấu tranh chống cơ hội chủ nghĩa trong nội bộ.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh công tác xây dựng Đảng, nhấn mạnh việc loại bỏ những biểu hiện thiếu kiên định.

Ví dụ 2: “Những kẻ cơ hội chủ nghĩa thường che giấu bộ mặt thật của mình.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm của những người theo chủ nghĩa cơ hội — giỏi ngụy trang, lừa dối.

Ví dụ 3: “Tư tưởng cơ hội chủ nghĩa là kẻ thù nguy hiểm của phong trào cách mạng.”

Phân tích: Dùng trong phân tích lý luận chính trị, nhấn mạnh tác hại của loại tư tưởng này.

Ví dụ 4: “Anh ta bị phê bình vì có biểu hiện cơ hội chủ nghĩa trong công tác.”

Phân tích: Sử dụng trong đánh giá cán bộ, chỉ ra thái độ làm việc thiếu nguyên tắc.

Ví dụ 5: “Cần nhận diện và đấu tranh với mọi biểu hiện của cơ hội chủ nghĩa.”

Phân tích: Dùng trong văn kiện, nghị quyết về công tác tư tưởng và tổ chức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ hội chủ nghĩa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ hội chủ nghĩa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chủ nghĩa cơ hội Kiên định
Xu thời Nguyên tắc
Đầu cơ chính trị Trung thành
Thỏa hiệp Kiên trung
Hữu khuynh Vững vàng
A dua Chính trực

Dịch “Cơ hội chủ nghĩa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơ hội chủ nghĩa 机会主义 (Jīhuì zhǔyì) Opportunism 日和見主義 (Hiyorimi shugi) 기회주의 (Gihoejuui)

Kết luận

Cơ hội chủ nghĩa là gì? Tóm lại, cơ hội chủ nghĩa là tư tưởng chính trị thiếu kiên định, vô nguyên tắc, sẵn sàng thỏa hiệp để mưu cầu lợi ích cá nhân. Nhận diện và đấu tranh chống cơ hội chủ nghĩa là yêu cầu quan trọng trong xây dựng tổ chức vững mạnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.