Cổ đông là gì? 📊 Ý nghĩa, cách dùng Cổ đông

Cổ đông là gì? Cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần, từ đó có quyền lợi và nghĩa vụ tương ứng với số cổ phần nắm giữ. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh và đầu tư. Cùng tìm hiểu chi tiết về quyền lợi, phân loại và vai trò của cổ đông ngay bên dưới!

Cổ đông nghĩa là gì?

Cổ đông là người hoặc tổ chức góp vốn vào công ty cổ phần thông qua việc mua cổ phiếu, trở thành chủ sở hữu một phần của công ty. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế, tài chính.

Trong tiếng Việt, từ “cổ đông” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong kinh doanh: Cổ đông là nhà đầu tư nắm giữ cổ phần, có quyền biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông, nhận cổ tức và tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của công ty.

Trong pháp luật: Cổ đông được pháp luật công nhận quyền sở hữu tài sản tương ứng với số cổ phần, đồng thời chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp.

Trong giao tiếp: “Cổ đông” thường xuất hiện trong các cụm từ như “cổ đông sáng lập”, “cổ đông lớn”, “họp cổ đông”, “quyền cổ đông”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cổ đông”

Từ “cổ đông” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cổ” nghĩa là cổ phần, “đông” nghĩa là người cùng tham gia. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của mô hình công ty cổ phần trên thế giới và du nhập vào Việt Nam.

Sử dụng “cổ đông” khi nói về người sở hữu cổ phần trong công ty cổ phần, các hoạt động đầu tư chứng khoán hoặc quản trị doanh nghiệp.

Cách sử dụng “Cổ đông” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cổ đông” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cổ đông” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cổ đông” thường dùng trong các cuộc thảo luận về đầu tư, kinh doanh hoặc khi đề cập đến quyền lợi người góp vốn.

Trong văn viết: “Cổ đông” xuất hiện trong văn bản pháp luật (Luật Doanh nghiệp), báo cáo tài chính, điều lệ công ty, tin tức kinh tế và các tài liệu chứng khoán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cổ đông”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cổ đông” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đại hội đồng cổ đông thường niên sẽ diễn ra vào tháng 4.”

Phân tích: Dùng chỉ cuộc họp của những người sở hữu cổ phần trong công ty.

Ví dụ 2: “Anh ấy là cổ đông lớn nhất của tập đoàn này.”

Phân tích: Chỉ người nắm giữ tỷ lệ cổ phần cao nhất, có ảnh hưởng lớn đến quyết định công ty.

Ví dụ 3: “Cổ đông sáng lập phải nắm giữ cổ phần tối thiểu 3 năm.”

Phân tích: Chỉ những người góp vốn thành lập công ty từ đầu, có ràng buộc pháp lý riêng.

Ví dụ 4: “Quyền lợi của cổ đông được bảo vệ theo Luật Doanh nghiệp.”

Phân tích: Nhấn mạnh khía cạnh pháp lý về quyền của người sở hữu cổ phần.

Ví dụ 5: “Cổ đông nhỏ lẻ lo ngại về chính sách chia cổ tức năm nay.”

Phân tích: Chỉ những nhà đầu tư nắm giữ ít cổ phần, thường có ít quyền biểu quyết.

“Cổ đông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cổ đông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà đầu tư Chủ nợ
Người góp vốn Người lao động
Chủ sở hữu cổ phần Khách hàng
Thành viên góp vốn Nhà cung cấp
Shareholder Đối thủ cạnh tranh
Cổ chủ Bên thứ ba

Kết luận

Cổ đông là gì? Tóm lại, cổ đông là người sở hữu cổ phần trong công ty cổ phần, có quyền lợi và trách nhiệm tương ứng với vốn góp. Hiểu đúng về “cổ đông” giúp bạn nắm vững kiến thức đầu tư và quản trị doanh nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.