Cơ bẩm là gì? 🙏 Ý nghĩa và cách hiểu Cơ bẩm
Cơ bẩm là gì? Cơ bẩm là thuật ngữ quân sự chỉ khóa nòng, tức bộ phận có chức năng bịt kín đáy nòng súng khi khai hỏa. Đây là từ chuyên ngành thường gặp trong giáo dục quốc phòng và kỹ thuật vũ khí. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cấu tạo và vai trò của cơ bẩm trong các loại súng bộ binh nhé!
Cơ bẩm nghĩa là gì?
Cơ bẩm là cách gọi khác của khóa nòng súng, là bộ phận quan trọng có nhiệm vụ bịt kín đáy nòng khi bắn, đảm bảo khí thuốc cháy không thoát ra phía sau. Đây là thuật ngữ trong lĩnh vực quân sự và vũ khí.
Trong kỹ thuật súng, “cơ bẩm” đóng vai trò thiết yếu:
Trong cấu tạo súng: Cơ bẩm là một trong những bộ phận chính của súng bộ binh như AK-47, CKC. Nó nằm trong hộp khóa nòng và hoạt động cùng bệ khóa nòng để thực hiện chu trình bắn.
Trong quá trình bắn: Cơ bẩm có nhiệm vụ đẩy đạn vào buồng đạn, khóa nòng súng khi đạn nổ, sau đó mở khóa và kéo vỏ đạn ra ngoài.
Trong giáo dục quốc phòng: Học sinh thường được học về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của khối cơ bẩm bệ khóa nòng khi tìm hiểu về súng tiểu liên AK và súng trường CKC.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ bẩm”
Từ “cơ bẩm” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cơ” nghĩa là máy móc, cơ cấu và “bẩm” liên quan đến việc nạp, chứa. Thuật ngữ này được sử dụng trong quân sự Việt Nam để chỉ bộ phận khóa nòng súng.
Sử dụng “cơ bẩm” khi nói về cấu tạo súng, kỹ thuật tháo lắp vũ khí hoặc trong các bài giảng giáo dục quốc phòng – an ninh.
Cơ bẩm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ bẩm” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, kỹ thuật vũ khí, giáo dục quốc phòng khi mô tả cấu tạo, nguyên lý hoạt động hoặc quy trình tháo lắp súng bộ binh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ bẩm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ bẩm” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Khối cơ bẩm bệ khóa nòng càng nặng thì súng nẩy lên càng mạnh khi bắn.”
Phân tích: Giải thích nguyên lý vật lý liên quan đến trọng lượng bộ phận khóa nòng ảnh hưởng đến độ giật của súng.
Ví dụ 2: “Bước 6: Tháo bệ khóa nòng và cơ bẩm ra khỏi hộp khóa nòng.”
Phân tích: Hướng dẫn quy trình tháo súng trong bài học giáo dục quốc phòng.
Ví dụ 3: “Cơ bẩm có tác dụng đẩy đạn vào buồng đạn và khóa nòng khi bắn.”
Phân tích: Mô tả chức năng chính của khóa nòng trong cơ chế hoạt động của súng.
Ví dụ 4: “Khi đạn nổ, khí thuốc đẩy khối cơ bẩm lùi về sau.”
Phân tích: Diễn tả nguyên lý chuyển động của khóa nòng trong chu trình bắn.
Ví dụ 5: “Súng AK sử dụng cơ bẩm xoay với các móc khóa chắc chắn.”
Phân tích: Nói về loại khóa nòng được sử dụng trong súng tiểu liên AK-47.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ bẩm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ bẩm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khóa nòng | Nòng súng |
| Bệ khóa nòng | Báng súng |
| Quy-lát (phiên âm từ tiếng Pháp culasse) | Đầu nòng |
| Bolt (tiếng Anh) | Hộp tiếp đạn |
| Thoi nạp đạn | Bộ phận cò |
| Cơ cấu khóa | Ốp lót tay |
Dịch “Cơ bẩm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ bẩm / Khóa nòng | 枪机 (Qiāng jī) | Bolt / Breechblock | ボルト (Boruto) | 노리쇠 (Norisoe) |
Kết luận
Cơ bẩm là gì? Tóm lại, cơ bẩm là thuật ngữ quân sự chỉ khóa nòng súng, bộ phận quan trọng đảm bảo an toàn và hiệu quả khi bắn. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm vững kiến thức quốc phòng và kỹ thuật vũ khí bộ binh.
