Clo-rát là gì? 🧪 Nghĩa và giải thích Clorate

Clo-rát là gì? Clo-rát (Clorat) là ion ClO3⁻ hoặc các hợp chất muối chứa gốc clorat, trong đó nguyên tử Clo có số oxi hóa +5. Đây là chất oxi hóa mạnh được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống. Cùng khám phá chi tiết về clorat và các ứng dụng quan trọng của nó ngay bên dưới!

Clo-rát nghĩa là gì?

Clo-rát là muối của axit cloric (HClO3), chứa ion ClO3⁻ trong đó nguyên tử Clo liên kết với ba nguyên tử Oxy và có số oxi hóa +5. Đây là danh từ chuyên ngành hóa học.

Trong tiếng Việt, từ “clo-rát” còn được viết là “clorat” hoặc phiên âm từ tiếng Anh “chlorate”. Các muối clorat phổ biến bao gồm:

Kali clorat (KClO3): Là loại clorat được sử dụng nhiều nhất trong công nghiệp, tồn tại dạng tinh thể màu trắng, tan nhiều trong nước nóng.

Natri clorat (NaClO3): Tinh thể màu trắng dạng bột, dễ hút ẩm, được dùng phổ biến trong tẩy trắng giấy.

Trong hóa học: Clorat là chất oxi hóa mạnh, có khả năng tác dụng với nhiều phi kim và kim loại như cacbon, lưu huỳnh, photpho, nhôm, magie.

Nguồn gốc và xuất xứ của Clo-rát

Clorat được điều chế bằng cách cho khí Clo tác dụng với dung dịch kiềm (KOH hoặc NaOH) ở nhiệt độ cao, hoặc bằng phương pháp điện phân dung dịch muối clorua.

Sử dụng “clo-rát” khi nói về các hợp chất muối chứa gốc ClO3⁻, phản ứng oxi hóa khử hoặc ứng dụng trong công nghiệp hóa chất.

Cách sử dụng “Clo-rát” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “clo-rát” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Clo-rát” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “clo-rát” thường xuất hiện trong giảng dạy hóa học, thảo luận chuyên ngành hoặc hướng dẫn sử dụng hóa chất.

Trong văn viết: “Clo-rát” xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học và hướng dẫn an toàn hóa chất công nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Clo-rát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “clo-rát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kali clorat được dùng để điều chế khí oxi trong phòng thí nghiệm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ ứng dụng của muối clorat trong thí nghiệm hóa học.

Ví dụ 2: “Thuốc ở đầu que diêm chứa gần 50% kali clorat.”

Phân tích: Mô tả thành phần hóa học trong sản xuất diêm công nghiệp.

Ví dụ 3: “Natri clorat được sử dụng rộng rãi để tẩy trắng bột giấy.”

Phân tích: Ứng dụng của clorat trong ngành công nghiệp giấy.

Ví dụ 4: “Nông dân sử dụng kali clorat để kích thích cây nhãn ra hoa trái vụ.”

Phân tích: Ứng dụng clorat trong nông nghiệp Việt Nam.

Ví dụ 5: “Clorat là chất oxi hóa mạnh, cần bảo quản cẩn thận tránh xa nguồn nhiệt.”

Phân tích: Cảnh báo về tính chất hóa học và an toàn khi sử dụng clorat.

“Clo-rát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “clo-rát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chlorate Clorua (ClO⁻)
Muối axit cloric Hipoclorit (ClO⁻)
Kali clorat (KClO3) Chất khử
Natri clorat (NaClO3) Clorit (ClO2⁻)
Chất oxi hóa Muối clorua (Cl⁻)
Potassium chlorate Peclorat (ClO4⁻)

Kết luận

Clo-rát là gì? Tóm lại, clo-rát là muối của axit cloric chứa ion ClO3⁻, là chất oxi hóa mạnh có nhiều ứng dụng trong công nghiệp sản xuất diêm, pháo hoa, tẩy trắng giấy và nông nghiệp. Hiểu đúng về “clo-rát” giúp bạn nắm vững kiến thức hóa học và sử dụng an toàn trong thực tiễn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.