Are là gì? 📏 Nghĩa, giải thích từ Are
Are là gì? Are (ký hiệu: a) là đơn vị đo diện tích trong hệ mét, tương đương 100 mét vuông (10m × 10m), thường dùng để tính diện tích đất đai. Ngoài ra, “are” còn là dạng chia của động từ “to be” trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách quy đổi và ứng dụng của đơn vị are trong đời sống nhé!
Are nghĩa là gì?
Are là đơn vị đo diện tích thuộc hệ mét, có giá trị bằng 100 mét vuông. Đây là khái niệm được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực đo đạc đất đai và bất động sản.
Trong đo lường diện tích: Are (viết tắt: a) tương đương với diện tích của một hình vuông có cạnh 10 mét. Đơn vị này nằm giữa mét vuông và hecta trong thang đo diện tích: 1 hecta = 100 are = 10.000 m².
Trong tiếng Anh: “Are” còn là dạng chia ngôi thứ hai số ít và số nhiều của động từ “to be” (thì, là). Ví dụ: “You are a student” (Bạn là học sinh), “They are happy” (Họ vui vẻ).
Trong giao dịch đất đai: Đơn vị are được dùng để mô tả diện tích các mảnh đất nhỏ, vườn tược hoặc khu dân cư.
Nguồn gốc và xuất xứ của Are
Đơn vị are có nguồn gốc từ hệ mét, được định nghĩa lần đầu vào năm 1795 khi hệ thống đo lường quốc tế ra đời. Tên gọi “are” bắt nguồn từ tiếng Latin “area” nghĩa là diện tích.
Sử dụng are khi cần đo đạc, tính toán diện tích đất đai quy mô nhỏ và vừa, đặc biệt trong các giao dịch mua bán nhà đất.
Are sử dụng trong trường hợp nào?
Are được dùng khi đo diện tích đất ở, vườn tược, hoặc khi học tiếng Anh cần chia động từ “to be” cho ngôi thứ hai và số nhiều.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Are
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “are” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mảnh đất nhà tôi có diện tích 5 are.”
Phân tích: Dùng are như đơn vị đo diện tích, tức mảnh đất rộng 500 m².
Ví dụ 2: “1 hecta bằng 100 are.”
Phân tích: Thể hiện mối quan hệ quy đổi giữa các đơn vị diện tích trong hệ mét.
Ví dụ 3: “They are my friends.” (Họ là bạn tôi.)
Phân tích: “Are” là động từ to be chia cho ngôi thứ ba số nhiều (they).
Ví dụ 4: “You are very kind.” (Bạn rất tử tế.)
Phân tích: “Are” chia cho ngôi thứ hai (you) trong câu khẳng định.
Ví dụ 5: “Khu vườn rộng 2 are, đủ để trồng rau và cây ăn quả.”
Phân tích: Mô tả diện tích thực tế của khu vườn là 200 m².
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Are
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “are” trong ngữ cảnh đơn vị đo diện tích:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Mét vuông (m²) | Đơn vị đo chiều dài |
| Hecta (ha) | Đơn vị đo thể tích |
| Sào | Mét (m) |
| Mẫu | Kilômét (km) |
| Công đất | Lít (L) |
| Kilômét vuông (km²) | Centimét (cm) |
Dịch Are sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Are (a) | 公亩 (Gōng mǔ) | Are | アール (Āru) | 아르 (Areu) |
Kết luận
Are là gì? Tóm lại, are là đơn vị đo diện tích bằng 100 m², đồng thời là dạng chia động từ “to be” trong tiếng Anh. Hiểu rõ are giúp bạn tính toán diện tích chính xác và sử dụng ngữ pháp tiếng Anh đúng chuẩn.
