Chuyên chính là gì? 👑 Nghĩa, giải thích Chuyên chính

Chuyên chính là gì? Chuyên chính là phương thức cai trị mà một giai cấp dùng quyền lực nhà nước để trấn áp sự chống đối của các giai cấp đối lập. Đây là khái niệm chính trị quan trọng, thường được nhắc đến trong lý luận về nhà nước và pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chuyên chính” trong tiếng Việt nhé!

Chuyên chính nghĩa là gì?

Chuyên chính là hình thức thực hiện quyền lực chính trị, trong đó một giai cấp hoặc nhóm người nắm quyền và dùng các biện pháp cưỡng chế để buộc các lực lượng đối lập phải tuân theo. Đây là mặt đối lập của dân chủ trong cơ cấu quyền lực nhà nước.

Trong lý luận chính trị, “chuyên chính” có những nghĩa chính sau:

Về mặt nhà nước: Chuyên chính chỉ chính quyền do một giai cấp lập ra, sử dụng bạo lực và pháp luật để trấn áp mọi sự chống đối. Ví dụ: “Nền chuyên chính vô sản” là chính quyền của giai cấp công nhân.

Về mặt hành động: Dùng như tính từ, “chuyên chính” nghĩa là dùng quyền lực mạnh mẽ để kiểm soát. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói: “Phải dân chủ với nhân dân, phải chuyên chính với kẻ thù.”

Trong lịch sử: Có hai dạng chuyên chính: chuyên chính cách mạng (như Công xã Paris, Cách mạng tháng Mười Nga) và chuyên chính phản cách mạng (như chế độ phát xít).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chuyên chính”

Từ “chuyên chính” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 专政 (zhuānzhèng). Trong đó “chuyên” (专) nghĩa là tập trung, chuyên biệt; “chính” (政) nghĩa là chính quyền, việc quốc gia.

Sử dụng “chuyên chính” khi bàn về lý luận nhà nước, thể chế chính trị, hoặc khi mô tả phương thức cai trị tập trung quyền lực.

Chuyên chính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chuyên chính” thường xuất hiện trong văn bản chính trị, sách giáo khoa lịch sử, các bài nghiên cứu về nhà nước và pháp luật, hoặc khi thảo luận về các thể chế chính trị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chuyên chính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chuyên chính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà nước ta thực hiện chuyên chính với các thế lực thù địch.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị, chỉ việc sử dụng quyền lực nhà nước để trấn áp các phần tử chống đối.

Ví dụ 2: “Chuyên chính vô sản là giai đoạn quá độ lên chủ nghĩa xã hội.”

Phân tích: Thuật ngữ lý luận Marxist, chỉ chính quyền của giai cấp công nhân.

Ví dụ 3: “Chế độ phát xít là hình thức chuyên chính phản động nhất trong lịch sử.”

Phân tích: Dùng để mô tả chính quyền độc tài, áp bức mang tính phản cách mạng.

Ví dụ 4: “Dân chủ và chuyên chính là hai mặt của quyền lực nhà nước.”

Phân tích: Thể hiện mối quan hệ biện chứng giữa hai phương thức thực hiện quyền lực.

Ví dụ 5: “Công cụ chuyên chính của nhà nước bao gồm quân đội, công an, tòa án.”

Phân tích: Chỉ các cơ quan thực thi quyền lực cưỡng chế của bộ máy nhà nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chuyên chính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuyên chính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Độc tài Dân chủ
Chuyên chế Tự do
Chuyên quyền Bình đẳng
Áp chế Cởi mở
Trấn áp Khoan dung
Cưỡng chế Hòa giải

Dịch “Chuyên chính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuyên chính 专政 (Zhuānzhèng) Dictatorship 独裁 (Dokusai) 독재 (Dokjae)

Kết luận

Chuyên chính là gì? Tóm lại, chuyên chính là phương thức thực hiện quyền lực chính trị bằng cưỡng chế, là mặt đối lập của dân chủ trong cơ cấu nhà nước. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức chính trị – xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.