Chương trình nghị sự là gì? 📋 Nghĩa CTNS
Chương trình nghị sự là gì? Chương trình nghị sự là tập hợp những vấn đề dự kiến sẽ đem ra trình bày, thảo luận theo một trình tự nhất định tại hội nghị hoặc cuộc họp. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực hành chính, chính trị và doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “chương trình nghị sự” nhé!
Chương trình nghị sự nghĩa là gì?
Chương trình nghị sự (tiếng Anh: Agenda) là tài liệu chính thức gồm danh sách các chủ đề, vấn đề sẽ được thảo luận và giải quyết trong một cuộc họp hoặc hội nghị theo trình tự đã định. Đây là công cụ không thể thiếu trong mọi hoạt động họp hành có tổ chức.
Trong môi trường chính trị và quốc hội, chương trình nghị sự bao gồm các dự luật, báo cáo, kiến nghị cần xem xét. Mỗi phiên họp có một chương trình nghị sự riêng, được gửi trước cho các đại biểu để chuẩn bị.
Trong doanh nghiệp và tổ chức, chương trình nghị sự giúp cuộc họp diễn ra có trật tự, đảm bảo tất cả vấn đề quan trọng được đề cập đầy đủ.
Ngoài ra, trong lĩnh vực truyền thông, còn có khái niệm “thiết lập chương trình nghị sự” (Agenda Setting) – lý thuyết về cách truyền thông định hướng những vấn đề mà công chúng quan tâm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chương trình nghị sự”
Thuật ngữ “chương trình nghị sự” có nguồn gốc từ nghị viện phương Tây, đặc biệt là Quốc hội Anh, phát triển từ thế kỷ XIII sau khi Đại Hiến chương Magna Carta ra đời. Trước đó, Hy Lạp cổ đại đã có khái niệm về trình tự nghị luận trong Đại hội công dân Athens.
Sử dụng “chương trình nghị sự” khi nói về kế hoạch họp, danh sách các vấn đề cần thảo luận, hoặc khi chuẩn bị tài liệu cho hội nghị, phiên họp.
Chương trình nghị sự sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “chương trình nghị sự” được dùng trong các cuộc họp quốc hội, hội nghị quốc tế, họp ban giám đốc, họp cổ đông, họp đoàn thể, hoặc bất kỳ cuộc họp chính thức nào cần có trình tự rõ ràng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chương trình nghị sự”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “chương trình nghị sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chương trình nghị sự của kỳ họp Quốc hội lần này gồm 15 nội dung quan trọng.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh chính trị, chỉ danh sách các vấn đề Quốc hội sẽ thảo luận.
Ví dụ 2: “Xin gửi trước chương trình nghị sự cuộc họp ban giám đốc ngày mai.”
Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, giúp các thành viên chuẩn bị trước nội dung họp.
Ví dụ 3: “Vấn đề biến đổi khí hậu đã được đưa vào chương trình nghị sự của Hội nghị G20.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh hội nghị quốc tế, chỉ các chủ đề được ưu tiên thảo luận.
Ví dụ 4: “Đề xuất này chưa nằm trong chương trình nghị sự, xin phép bổ sung.”
Phân tích: Thể hiện việc một vấn đề mới cần được thêm vào danh sách thảo luận.
Ví dụ 5: “Truyền thông có khả năng thiết lập chương trình nghị sự cho dư luận.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lý thuyết truyền thông, chỉ việc định hướng vấn đề công chúng quan tâm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chương trình nghị sự”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chương trình nghị sự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghị trình | Họp tự do |
| Lịch trình họp | Không có kế hoạch |
| Nội dung cuộc họp | Họp đột xuất |
| Danh mục thảo luận | Bàn bạc tùy hứng |
| Kế hoạch phiên họp | Không chuẩn bị |
| Trình tự nghị sự | Họp không chính thức |
Dịch “Chương trình nghị sự” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chương trình nghị sự | 议程 (Yìchéng) | Agenda | 議事日程 (Giji nittei) | 의제 (Uije) |
Kết luận
Chương trình nghị sự là gì? Tóm lại, chương trình nghị sự là danh sách các vấn đề được sắp xếp theo trình tự để thảo luận trong cuộc họp. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn tham gia các cuộc họp chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Chuối mắn là gì? 🍌 Nghĩa và giải thích Chuối mắn
- Can thiệp là gì? 🔧 Ý nghĩa, cách dùng Can thiệp
- Chóng mặt là gì? 😵 Nghĩa và giải thích Chóng mặt
- Bất Đắc Dĩ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích đời sống
- Chán nản là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Chán nản
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
