Chưởng lý là gì? 👨‍💼 Nghĩa, giải thích Chưởng lý

Chưởng lý là gì? Chưởng lý là chức danh cấp cao trong ngành tư pháp, chỉ người đứng đầu hoặc chịu trách nhiệm thi hành luật pháp và quản lý công tác truy tố trong phạm vi quyền tài phán. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường gặp khi nói về hệ thống pháp luật các nước phương Tây. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chưởng lý” trong tiếng Việt nhé!

Chưởng lý nghĩa là gì?

Chưởng lý là chức danh tư pháp cấp cao, người cầm quyền quản lý các vấn đề pháp lý, đặc biệt là công tác truy tố và bảo vệ pháp luật. Thuật ngữ này tương đương với “Attorney General” hoặc “Prosecutor General” trong tiếng Anh.

Trong hệ thống pháp luật, chưởng lý đóng vai trò quan trọng:

Trong lĩnh vực tư pháp: Chưởng lý là người đại diện cho nhà nước trong các vụ án, có quyền quyết định khởi tố, truy tố và giám sát việc thực thi pháp luật. Họ đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong quá trình tố tụng.

Trong bối cảnh quốc tế: “Tổng chưởng lý” là chức danh phổ biến tại nhiều quốc gia theo hệ thống thông luật (common law), đặc biệt các nước chịu ảnh hưởng từ Anh, Mỹ. Tùy từng quốc gia, Tổng chưởng lý có thể đồng thời là Bộ trưởng Tư pháp hoặc là chức danh riêng biệt.

Tại Việt Nam: Thuật ngữ “chưởng lý” không có trong hệ thống pháp luật hiện hành, nhưng thường xuất hiện khi dịch thuật hoặc đề cập đến chức danh tư pháp của nước ngoài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chưởng lý”

Từ “chưởng lý” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chưởng” (掌) nghĩa là cầm, nắm, quản lý; “lý” (理) nghĩa là pháp lý, hình án. Khi kết hợp, “chưởng lý” hàm ý người cầm quyền quản lý công việc pháp lý.

Sử dụng từ “chưởng lý” khi nói về chức danh tư pháp cấp cao ở các nước phương Tây, hoặc khi dịch thuật các văn bản pháp luật quốc tế.

Chưởng lý sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chưởng lý” được dùng trong văn bản pháp luật, tin tức quốc tế, hoặc khi đề cập đến hệ thống tư pháp các nước như Mỹ, Anh, Singapore, Malaysia.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chưởng lý”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chưởng lý” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tổng chưởng lý Hoa Kỳ đã ra lệnh điều tra vụ án tham nhũng lớn.”

Phân tích: Chỉ người đứng đầu Bộ Tư pháp Mỹ, có quyền quyết định các vụ án liên bang.

Ví dụ 2: “Phó Thủ tướng tiếp Tổng chưởng lý Singapore tại Hà Nội.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, đề cập chức danh tư pháp cao nhất của Singapore.

Ví dụ 3: “Bị cáo, hãy trả lời câu hỏi của ông chưởng lý!”

Phân tích: Dùng trong phiên tòa, chỉ người đại diện nhà nước thực hiện quyền công tố.

Ví dụ 4: “Chưởng lý bang Texas tuyên bố sẽ kháng cáo phán quyết.”

Phân tích: Chỉ người đứng đầu cơ quan tư pháp cấp bang tại Mỹ.

Ví dụ 5: “Văn phòng Chưởng lý chịu trách nhiệm giám sát các vụ truy tố hình sự.”

Phân tích: Dùng khi mô tả chức năng của cơ quan tư pháp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chưởng lý”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chưởng lý”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công tố viên Bị cáo
Viện trưởng Viện Kiểm sát Luật sư bào chữa
Kiểm sát viên Bị can
Quan tòa Nghi phạm
Bộ trưởng Tư pháp Tội phạm

Dịch “Chưởng lý” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chưởng lý 掌理 (Zhǎnglǐ) Attorney General 検事総長 (Kenji sōchō) 검찰총장 (Geomchal chongjang)

Kết luận

Chưởng lý là gì? Tóm lại, chưởng lý là chức danh tư pháp cấp cao chỉ người quản lý công tác pháp lý và truy tố. Hiểu đúng từ “chưởng lý” giúp bạn nắm rõ hệ thống pháp luật quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.