Xúi giục là gì? 😏 Ý nghĩa đầy đủ

Xúi giục là gì? Xúi giục là hành động kích động, thúc đẩy người khác làm điều sai trái hoặc tiêu cực. Đây là từ mang nghĩa tiêu cực, thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “xúi giục” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Xúi giục nghĩa là gì?

Xúi giục là hành vi dùng lời nói hoặc hành động để kích động, lôi kéo người khác thực hiện việc xấu, sai trái. Đây là động từ mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “xúi giục” có các cách hiểu:

Nghĩa thông dụng: Chỉ hành động khuyến khích, thúc đẩy ai đó làm điều không tốt. Ví dụ: “Nó bị bạn bè xúi giục nên mới trốn học.”

Trong pháp luật: Xúi giục là một hình thức đồng phạm, người xúi giục có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự dù không trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội.

Trong giao tiếp: Từ này thường dùng để chỉ trích người có ảnh hưởng xấu đến người khác, đặc biệt trong quan hệ gia đình, bạn bè.

Xúi giục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xúi giục” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “xúi” (唆) nghĩa là xui khiến, “giục” (促) nghĩa là thúc đẩy, giục giã. Kết hợp lại, “xúi giục” mang nghĩa thúc đẩy ai đó làm việc không nên làm.

Sử dụng “xúi giục” khi muốn chỉ hành vi kích động người khác làm điều tiêu cực.

Cách sử dụng “Xúi giục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xúi giục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xúi giục” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động kích động, lôi kéo. Ví dụ: xúi giục bạo loạn, xúi giục trẻ em, xúi giục gây rối.

Danh từ (khi ghép): Sự xúi giục, kẻ xúi giục, hành vi xúi giục.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xúi giục”

Từ “xúi giục” thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến ảnh hưởng tiêu cực:

Ví dụ 1: “Đừng nghe lời xúi giục của người xấu.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ lời nói kích động từ người khác.

Ví dụ 2: “Hắn bị xúi giục nên mới dám làm liều.”

Phân tích: Dùng như động từ bị động, chỉ việc bị người khác tác động.

Ví dụ 3: “Kẻ xúi giục đôi khi nguy hiểm hơn kẻ thực hiện.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ người có hành vi xúi giục.

Ví dụ 4: “Cô ta xúi giục con dâu cãi lại mẹ chồng.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động kích động trong quan hệ gia đình.

Ví dụ 5: “Tội xúi giục người khác phạm pháp sẽ bị xử lý nghiêm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành vi đồng phạm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xúi giục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xúi giục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xúi giục” với “khuyến khích” (nghĩa tích cực).

Cách dùng đúng: “Xúi giục” chỉ dùng cho việc tiêu cực. Việc tốt dùng “khuyến khích”, “động viên”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “súi giục” hoặc “xúi dục”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “xúi giục” với chữ “x” và “gi”.

“Xúi giục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xúi giục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xui khiến Can ngăn
Kích động Khuyên nhủ
Xui bẩy Ngăn cản
Giật dây Răn dạy
Thúc đẩy (nghĩa xấu) Khuyên răn
Lôi kéo Cảnh báo

Kết luận

Xúi giục là gì? Tóm lại, xúi giục là hành vi kích động người khác làm điều xấu. Hiểu đúng từ “xúi giục” giúp bạn nhận diện và tránh xa những tác động tiêu cực trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.