Chuẩn xác là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Chuẩn xác

Chuẩn xác là gì? Chuẩn xác là tính từ chỉ sự hoàn toàn đúng với thực tế hoặc với những điều đã tính toán, không sai chút nào so với tiêu chuẩn đã quy định. Đây là từ thường dùng để đánh giá độ tin cậy của thông tin, số liệu hay hành động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chuẩn xác” trong tiếng Việt nhé!

Chuẩn xác nghĩa là gì?

Chuẩn xác là trạng thái đúng hoàn toàn, chắc chắn, không có sai sót hay nhầm lẫn so với thực tế hoặc tiêu chuẩn đã định. Trong tiếng Anh, từ này tương đương với “accurate”.

Từ “chuẩn xác” được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Trong khoa học và kỹ thuật: Chuẩn xác (accuracy) chỉ mức độ khác biệt giữa giá trị đo được so với giá trị thực hoặc giá trị chuẩn. Ví dụ: “Pháo binh bắn rất chuẩn xác” nghĩa là đạn trúng đúng mục tiêu.

Trong đời sống hàng ngày: Từ này dùng để đánh giá thông tin, nhận định hay hành động có độ tin cậy cao. Ví dụ: “Thông tin chuẩn xác”, “Động tác chuẩn xác”.

Phân biệt với “chính xác”: Trong kỹ thuật đo lường, chuẩn xác (accuracy) khác với chính xác (precision). Chuẩn xác đề cập đến độ gần với giá trị thực, còn chính xác nói về độ lặp lại của các phép đo.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chuẩn xác

Từ “chuẩn xác” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “chuẩn” (準 – đúng, phù hợp tiêu chuẩn) và “xác” (確 – rõ ràng, xác thực). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa hoàn chỉnh: đúng đắn và đáng tin cậy.

Sử dụng từ “chuẩn xác” khi muốn nhấn mạnh tính đúng đắn tuyệt đối của thông tin, số liệu, hành động hoặc kết quả so với tiêu chuẩn hay thực tế.

Chuẩn xác sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chuẩn xác” được dùng khi đánh giá độ tin cậy của thông tin, mô tả kết quả đo lường, nhận xét về kỹ năng thực hiện động tác, hoặc khẳng định tính đúng đắn của nhận định.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chuẩn xác

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chuẩn xác” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Pháo binh bắn rất chuẩn xác, trúng ngay mục tiêu.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi độ chính xác trong việc ngắm bắn, đạn trúng đúng vị trí mong muốn.

Ví dụ 2: “Đồng hồ này chạy thiếu chuẩn xác, hay sai giờ.”

Phân tích: Phủ định, chỉ việc đồng hồ không hiển thị đúng thời gian thực tế.

Ví dụ 3: “Nguồn tin này rất chuẩn xác, bạn có thể yên tâm sử dụng.”

Phân tích: Khẳng định độ tin cậy cao của thông tin được cung cấp.

Ví dụ 4: “Vận động viên thể dục dụng cụ thực hiện động tác chuẩn xác đến từng chi tiết.”

Phân tích: Mô tả kỹ năng điêu luyện, mỗi động tác đều đúng với tiêu chuẩn kỹ thuật.

Ví dụ 5: “Dự báo thời tiết hôm nay khá chuẩn xác.”

Phân tích: Nhận xét rằng dự báo phù hợp với thực tế diễn ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chuẩn xác

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuẩn xác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chính xác Sai lệch
Đúng đắn Không chính xác
Chắc chắn Mơ hồ
Xác đáng Nhầm lẫn
Tin cậy Sai sót
Đích xác Lệch lạc

Dịch Chuẩn xác sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuẩn xác 准确 (Zhǔnquè) Accurate 正確 (Seikaku) 정확 (Jeonghwak)

Kết luận

Chuẩn xác là gì? Tóm lại, chuẩn xác là tính từ chỉ sự đúng hoàn toàn, không sai lệch so với thực tế hoặc tiêu chuẩn. Hiểu đúng từ “chuẩn xác” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.