Chữ tòng là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Chữ tòng
Chữ tòng là gì? Chữ tòng là nguyên tắc lễ giáo phong kiến bắt người phụ nữ khi đã lấy chồng phải theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng (xuất giá tòng phu). Đây là một trong những quy tắc thuộc “tam tòng” ràng buộc phụ nữ thời xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chữ tòng” trong tiếng Việt nhé!
Chữ tòng nghĩa là gì?
Chữ tòng là danh từ Hán Việt, chỉ nguyên tắc đạo đức phong kiến yêu cầu người phụ nữ sau khi kết hôn phải hoàn toàn phục tùng, tuân theo ý chí của chồng. Từ “tòng” (從) trong tiếng Hán có nghĩa là “theo”, “nghe theo”, “phục tùng”.
Chữ tòng là một phần của “tam tòng” – ba điều người phụ nữ xưa buộc phải tuân theo:
Tại gia tòng phụ: Ở nhà phải nghe theo cha mẹ.
Xuất giá tòng phu: Lấy chồng phải theo chồng – đây chính là “chữ tòng” được nhắc đến nhiều nhất trong văn học.
Phu tử tòng tử: Chồng mất phải theo con trai.
Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du đã viết: “Nàng rằng: Phận gái chữ tòng, Chàng đi, thiếp cũng quyết lòng xin đi” – thể hiện quan niệm người vợ phải đi theo chồng dù gian khó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chữ tòng”
Chữ tòng bắt nguồn từ tư tưởng Nho giáo, xuất hiện trong các sách kinh điển như “Lễ ký” và “Nghi lễ” từ hàng nghìn năm trước. Đây là quy phạm đạo đức được đặt ra để định vị vai trò người phụ nữ trong gia đình và xã hội phong kiến.
Sử dụng “chữ tòng” khi nói về đạo lý vợ chồng thời xưa, phân tích văn học cổ điển hoặc bàn luận về vị thế phụ nữ trong xã hội truyền thống.
Chữ tòng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chữ tòng” được dùng khi phân tích tác phẩm văn học cổ, bàn về quan niệm hôn nhân truyền thống, hoặc so sánh vị thế phụ nữ xưa và nay.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chữ tòng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chữ tòng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phận bồ liễu vẹn chữ tòng, theo chồng đến cùng trời cuối đất.”
Phân tích: Diễn tả sự trung thành, một lòng theo chồng của người phụ nữ xưa.
Ví dụ 2: “Ngày xưa, phụ nữ phải giữ chữ tòng, không được tự quyết định cuộc sống.”
Phân tích: Nói về sự ràng buộc của lễ giáo phong kiến đối với phụ nữ.
Ví dụ 3: “Nàng Kiều dù gặp nhiều đau khổ vẫn giữ chữ tòng với Kim Trọng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân tích văn học, nói về lòng chung thủy.
Ví dụ 4: “Quan niệm chữ tòng đã lỗi thời trong xã hội bình đẳng ngày nay.”
Phân tích: So sánh quan niệm xưa và nay về vai trò phụ nữ.
Ví dụ 5: “Bà nội tôi cả đời giữ chữ tòng, hết lòng vì chồng vì con.”
Phân tích: Ca ngợi đức hy sinh của người phụ nữ truyền thống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chữ tòng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chữ tòng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phục tùng | Tự chủ |
| Thuận tòng | Độc lập |
| Tuân phục | Tự do |
| Chiều chồng | Bình đẳng |
| Theo chồng | Tự quyết |
| Vâng lời | Chủ động |
Dịch “Chữ tòng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chữ tòng | 從字 (Cóng zì) | Obedience to husband | 従う (Shitagau) | 순종 (Sunjong) |
Kết luận
Chữ tòng là gì? Tóm lại, chữ tòng là nguyên tắc phong kiến yêu cầu phụ nữ phục tùng chồng. Dù đã lỗi thời, hiểu về chữ tòng giúp ta trân trọng sự tiến bộ về bình đẳng giới ngày nay.
