Chủ nghĩa vị lợi là gì? 💰 Nghĩa CNVL

Chủ nghĩa vị lợi là gì? Chủ nghĩa vị lợi (Utilitarianism) là triết lý đạo đức cho rằng hành động tốt nhất là hành động mang lại lợi ích cao nhất cho số đông người có liên quan. Đây là trường phái triết học xã hội quan trọng, có ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế học và chính sách công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của chủ nghĩa vị lợi trong bài viết dưới đây nhé!

Chủ nghĩa vị lợi nghĩa là gì?

Chủ nghĩa vị lợi là học thuyết đạo đức khẳng định rằng một hành vi được coi là đúng đắn khi nó mang lại nhiều điều tốt, nhiều lợi ích cho nhiều người cùng hưởng. Thuật ngữ tiếng Anh là “Utilitarianism”, bắt nguồn từ từ “utility” nghĩa là “lợi ích”.

Triết lý cốt lõi của chủ nghĩa vị lợi được tóm gọn: “Hành động để tối đa hóa hạnh phúc và tối thiểu hóa đau khổ cho số đông.”

Khác với chủ nghĩa vị kỉ chỉ quan tâm lợi ích cá nhân, chủ nghĩa vị lợi đề cao lợi ích chung của cộng đồng. Nếu lợi ích đạt được nhiều hơn cái giá phải trả, hành động đó được coi là hợp đạo đức. Tư tưởng này thể hiện qua các khẩu hiệu như “Hành động vì lợi ích xã hội” hay “Hiệu quả là trên hết”.

Nguồn gốc và xuất xứ của chủ nghĩa vị lợi

Chủ nghĩa vị lợi được sáng lập bởi triết gia người Anh Jeremy Bentham vào cuối thế kỷ 18, sau đó được John Stuart Mill phát triển và phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 19. Tác phẩm nền tảng của Bentham là “An Introduction to the Principles of Morals and Legislation” (1789).

Sử dụng thuật ngữ “chủ nghĩa vị lợi” khi bàn về triết học đạo đức, phân tích chính sách công, hoặc khi muốn chỉ cách tiếp cận đề cao lợi ích số đông.

Chủ nghĩa vị lợi sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “chủ nghĩa vị lợi” được dùng trong triết học đạo đức, kinh tế học, hoạch định chính sách công, y tế, và khi phân tích các quyết định ảnh hưởng đến lợi ích cộng đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ nghĩa vị lợi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “chủ nghĩa vị lợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính sách y tế công cộng được xây dựng dựa trên nguyên tắc chủ nghĩa vị lợi.”

Phân tích: Chỉ việc ưu tiên các chương trình mang lại lợi ích sức khỏe cho đa số người dân.

Ví dụ 2: “Việc cho lưu hành thuốc có tác dụng phụ là quyết định theo chủ nghĩa vị lợi nếu số người được cứu nhiều hơn số người bị ảnh hưởng.”

Phân tích: Minh họa cách áp dụng nguyên tắc lợi ích số đông trong y tế.

Ví dụ 3: “Jeremy Bentham là người đặt nền móng cho chủ nghĩa vị lợi hiện đại.”

Phân tích: Nói về nguồn gốc lịch sử của học thuyết này.

Ví dụ 4: “Phân tích chi phí – lợi ích trong kinh tế chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chủ nghĩa vị lợi.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng thực tiễn của học thuyết trong lĩnh vực kinh tế.

Ví dụ 5: “Chủ nghĩa vị lợi bị chỉ trích vì có thể bỏ qua quyền lợi của thiểu số.”

Phân tích: Nêu lên hạn chế của học thuyết khi áp dụng cực đoan.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chủ nghĩa vị lợi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ nghĩa vị lợi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chủ nghĩa công lợi Chủ nghĩa vị kỉ
Thuyết duy lợi Chủ nghĩa cá nhân
Thuyết vị lợi Đạo nghĩa luận
Triết lý vị lợi Chủ nghĩa Kant
Utilitarianism Chủ nghĩa tuyệt đối
Thuyết hệ quả Chủ nghĩa nghĩa vụ

Dịch “Chủ nghĩa vị lợi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chủ nghĩa vị lợi 功利主义 (Gōnglì zhǔyì) Utilitarianism 功利主義 (Kōri shugi) 공리주의 (Gongni-juui)

Kết luận

Chủ nghĩa vị lợi là gì? Tóm lại, chủ nghĩa vị lợi là triết lý đạo đức đề cao hành động mang lại lợi ích tối đa cho số đông. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nhìn nhận các quyết định chính sách và đạo đức một cách toàn diện hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.