Lem lém là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng Lem lém

Lem lém là gì? Lem lém là từ láy miêu tả trạng thái lửa cháy lan nhanh, hoặc chỉ người nói nhiều, nhanh miệng theo kiểu liến thoắng (thường mang hàm ý chê nhẹ). Ngoài ra, từ này còn dùng để tả cách ăn nhanh, phàm ăn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động của từ “lem lém” trong tiếng Việt nhé!

Lem lém nghĩa là gì?

Lem lém là từ láy của “lém”, mang ba nghĩa chính: (1) lửa cháy mạnh và lan tỏa nhanh; (2) nói nhiều, nhanh miệng, liến thoắng; (3) ăn nhanh và phàm. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp đời thường.

Trong cuộc sống, từ “lem lém” được sử dụng với các sắc thái khác nhau:

Miêu tả lửa cháy: Khi ngọn lửa bắt nhanh, lan rộng không kiểm soát được, người ta dùng “lem lém” để diễn tả. Ví dụ: “Mái tranh bén lửa, cháy lem lém.”

Chỉ người nói nhiều: Từ này thường mang hàm ý chê nhẹ, ám chỉ ai đó hay nói, miệng liến thoắng không ngừng. Ví dụ: “Cứ lem lém cái mồm suốt ngày!”

Tả cách ăn uống: Dân gian có thành ngữ “Ăn lem lém như gấu ăn trăng” để chỉ người ăn nhanh, ăn nhiều một cách phàm tục.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lem lém”

Từ “lem lém” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy của từ “lém” nhằm nhấn mạnh mức độ nhiều hoặc liên tiếp. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để tăng sức biểu cảm.

Sử dụng “lem lém” khi muốn diễn tả sự nhanh chóng, liên tục của một hành động như lửa cháy, nói năng hoặc ăn uống.

Lem lém sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lem lém” thường dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật để miêu tả lửa cháy lan nhanh, nhận xét ai đó hay nói hoặc chê cách ăn uống vội vàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lem lém”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lem lém” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Vì có gió, ngọn lửa cháy lem lém khắp cánh đồng rạ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả lửa bắt nhanh và lan rộng do gió thổi.

Ví dụ 2: “Cứ lem lém cái mồm, nói hoài không chịu nghỉ!”

Phân tích: Mang hàm ý chê nhẹ, ám chỉ người hay nói, miệng liến thoắng không ngừng.

Ví dụ 3: “Ăn lem lém như gấu ăn trăng, chậm lại kẻo nghẹn.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian chỉ cách ăn nhanh, vội vàng, phàm ăn.

Ví dụ 4: “Mái gianh bén lửa, cháy lem lém chẳng kịp dập.”

Phân tích: Diễn tả tình huống lửa cháy lan nhanh trên mái nhà tranh.

Ví dụ 5: “Con bé ấy lem lém lắm, hỏi gì cũng trả lời vanh vách.”

Phân tích: Ở đây mang sắc thái khen, chỉ người nhanh miệng, lanh lợi trong giao tiếp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lem lém”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lem lém”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liến thoắng Ít nói
Liến láu Trầm tĩnh
Leo lẻo Kín đáo
Lém lỉnh Chậm rãi
Lanh chanh Điềm đạm
Bép xép Từ tốn

Dịch “Lem lém” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lem lém 喋喋不休 (Diédiébùxiū) Glib / Talkative おしゃべり (Oshaberi) 수다스러운 (Sudaseureoun)

Kết luận

Lem lém là gì? Tóm lại, lem lém là từ láy thuần Việt miêu tả lửa cháy lan nhanh hoặc chỉ người hay nói, miệng liến thoắng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.