Chủ nghĩa thực dụng là gì? 💡 Nghĩa CNTĐ
Chủ nghĩa thực dụng là gì? Chủ nghĩa thực dụng là trường phái triết học đánh giá giá trị của tư tưởng, học thuyết dựa trên tính hiệu quả và kết quả thực tế mà chúng mang lại, thay vì dựa trên lý thuyết trừu tượng. Đây là một trong những trào lưu triết học có ảnh hưởng lớn nhất của nước Mỹ. Cùng khám phá nguồn gốc, đặc điểm và cách áp dụng chủ nghĩa thực dụng trong cuộc sống ngay bên dưới!
Chủ nghĩa thực dụng nghĩa là gì?
Chủ nghĩa thực dụng là quan điểm triết học cho rằng một ý tưởng, niềm tin hay hành động chỉ có giá trị khi nó mang lại kết quả hữu ích trong thực tiễn. Đây là danh từ chỉ một trường phái tư tưởng ra đời vào cuối thế kỷ 19 tại Hoa Kỳ.
Trong tiếng Việt, “chủ nghĩa thực dụng” được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong triết học: Đây là trường phái do Charles Sanders Peirce, William James và John Dewey sáng lập, nhấn mạnh rằng chân lý được xác định bởi hệ quả thực tế.
Trong đời sống: “Thực dụng” thường dùng để chỉ lối sống đề cao lợi ích cụ thể, đôi khi mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự tính toán quá mức.
Trong kinh doanh: Tư duy thực dụng được đánh giá cao vì hướng đến giải pháp hiệu quả, tiết kiệm nguồn lực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ nghĩa thực dụng”
Chủ nghĩa thực dụng ra đời vào những năm 1870 tại Hoa Kỳ, được xem là đóng góp triết học quan trọng nhất của nước Mỹ cho tư tưởng phương Tây. Từ “pragmatism” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “pragma”, nghĩa là “hành động” hoặc “việc làm”.
Sử dụng “chủ nghĩa thực dụng” khi bàn luận về triết học, phương pháp giải quyết vấn đề hoặc đánh giá lối sống, tư duy của một cá nhân hay tổ chức.
Cách sử dụng “Chủ nghĩa thực dụng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chủ nghĩa thực dụng” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Chủ nghĩa thực dụng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ này thường xuất hiện khi nhận xét về cách sống, cách làm việc của ai đó, hoặc trong các cuộc thảo luận về triết học, giáo dục.
Trong văn viết: “Chủ nghĩa thực dụng” xuất hiện trong sách triết học, báo chí, văn bản phân tích chính sách và các bài luận học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ nghĩa thực dụng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chủ nghĩa thực dụng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “William James là một trong những nhà sáng lập chủ nghĩa thực dụng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa học thuật, chỉ trường phái triết học cụ thể.
Ví dụ 2: “Cô ấy sống theo chủ nghĩa thực dụng, luôn cân nhắc lợi ích trước khi hành động.”
Phân tích: Dùng để mô tả lối sống đề cao hiệu quả thực tế.
Ví dụ 3: “Chủ nghĩa thực dụng trong giáo dục nhấn mạnh việc học đi đôi với hành.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng của tư tưởng thực dụng trong lĩnh vực giáo dục.
Ví dụ 4: “Nhiều người phê phán chủ nghĩa thực dụng vì cho rằng nó bỏ qua giá trị đạo đức.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tranh luận, phản biện triết học.
Ví dụ 5: “Chính sách đối ngoại của quốc gia này mang đậm tính chủ nghĩa thực dụng.”
Phân tích: Chỉ cách tiếp cận linh hoạt, đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
“Chủ nghĩa thực dụng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ nghĩa thực dụng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chủ nghĩa thực tiễn | Chủ nghĩa lý tưởng |
| Tư duy thực tế | Chủ nghĩa duy tâm |
| Chủ nghĩa công lợi | Chủ nghĩa giáo điều |
| Thực dụng luận | Chủ nghĩa lãng mạn |
| Chủ nghĩa hiệu quả | Chủ nghĩa thuần lý |
| Tư duy hướng kết quả | Chủ nghĩa không tưởng |
Kết luận
Chủ nghĩa thực dụng là gì? Tóm lại, chủ nghĩa thực dụng là trường phái triết học đề cao giá trị thực tiễn của tư tưởng, có ảnh hưởng sâu rộng trong triết học, giáo dục và đời sống hiện đại.
