Chủ nghĩa thuần tuý là gì? ⚪ Nghĩa CNTT

Chủ nghĩa thuần tuý là gì? Chủ nghĩa thuần tuý là quan điểm tuyệt đối hoá những chuẩn mực đã hình thành trong quá khứ, coi đó là khuôn mẫu lý tưởng và phản đối mọi sự thay đổi hay hiện tượng mới. Khái niệm này phổ biến trong ngôn ngữ học, nghệ thuật và văn hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ “chủ nghĩa thuần tuý” trong tiếng Việt nhé!

Chủ nghĩa thuần tuý nghĩa là gì?

Chủ nghĩa thuần tuý (tiếng Anh: Purism) là quan điểm bảo vệ tính nguyên bản, thuần khiết của một lĩnh vực nào đó, phản đối mọi sự pha trộn hay biến đổi so với chuẩn mực ban đầu.

Trong ngôn ngữ học, chủ nghĩa thuần tuý thể hiện qua việc tuyệt đối hoá những chuẩn ngôn ngữ đã hình thành trong quá khứ. Người theo chủ nghĩa thuần tuý coi các quy tắc ngữ pháp, từ vựng cổ là mẫu mực lý tưởng, phản đối việc du nhập từ ngoại lai hay sáng tạo từ mới.

Trong nghệ thuật và kiến trúc, chủ nghĩa thuần tuý đề cao sự đơn giản, nguyên sơ, từ chối các ảnh hưởng hiện đại hay xu hướng đương đại.

Trong văn hóa, đây là thái độ bảo vệ các giá trị truyền thống, phong tục tập quán gốc, không chấp nhận sự lai tạp từ bên ngoài.

Nguồn gốc và xuất xứ của chủ nghĩa thuần tuý

Thuật ngữ “chủ nghĩa thuần tuý” bắt nguồn từ tiếng Latin “purus” nghĩa là “thuần khiết, tinh khiết”. Trong tiếng Anh, “purism” xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, ban đầu dùng chủ yếu trong lĩnh vực ngôn ngữ học.

Sử dụng chủ nghĩa thuần tuý khi bàn luận về các quan điểm bảo thủ trong ngôn ngữ, nghệ thuật, văn hóa hoặc khi phê phán thái độ cực đoan trong việc giữ gìn truyền thống.

Chủ nghĩa thuần tuý sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ chủ nghĩa thuần tuý được dùng khi thảo luận về ngôn ngữ học, phê bình nghệ thuật, bảo tồn văn hóa, hoặc khi đánh giá các quan điểm bảo thủ, cực đoan trong việc giữ gìn giá trị truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chủ nghĩa thuần tuý

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ chủ nghĩa thuần tuý trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Những người theo chủ nghĩa thuần tuý ngôn ngữ phản đối việc sử dụng từ vay mượn tiếng Anh trong tiếng Việt.”

Phân tích: Chỉ quan điểm muốn giữ nguyên vốn từ tiếng Việt, không chấp nhận từ ngoại lai.

Ví dụ 2: “Chủ nghĩa thuần tuý trong kiến trúc đề cao sự tối giản và nguyên bản.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kiến trúc, chỉ trường phái ưa chuộng thiết kế đơn giản, không pha trộn.

Ví dụ 3: “Anh ấy là người theo chủ nghĩa thuần tuý, luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ngữ pháp truyền thống.”

Phân tích: Mô tả người có quan điểm bảo thủ về cách sử dụng ngôn ngữ.

Ví dụ 4: “Chủ nghĩa thuần tuý đôi khi cản trở sự phát triển và đổi mới của ngôn ngữ.”

Phân tích: Nêu mặt tiêu cực của việc quá cứng nhắc trong bảo vệ truyền thống.

Ví dụ 5: “Quan điểm thuần tuý trong âm nhạc khiến ông từ chối các thể loại fusion hiện đại.”

Phân tích: Áp dụng trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ thái độ không chấp nhận sự pha trộn thể loại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa thuần tuý

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa thuần tuý:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chủ nghĩa bảo thủ Chủ nghĩa cách tân
Chủ nghĩa truyền thống Chủ nghĩa đổi mới
Chủ nghĩa nguyên bản Chủ nghĩa hiện đại
Chủ nghĩa chính thống Chủ nghĩa cấp tiến
Chủ nghĩa cổ điển Chủ nghĩa hỗn hợp
Quan điểm bảo tồn Quan điểm cởi mở

Dịch chủ nghĩa thuần tuý sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chủ nghĩa thuần tuý 纯粹主义 (Chúncuì zhǔyì) Purism 純粋主義 (Junsui shugi) 순수주의 (Sunsu-juui)

Kết luận

Chủ nghĩa thuần tuý là gì? Tóm lại, chủ nghĩa thuần tuý là quan điểm bảo vệ tính nguyên bản, phản đối sự thay đổi trong ngôn ngữ, nghệ thuật và văn hóa. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nhận diện các xu hướng tư tưởng trong đời sống xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.