Chủ nghĩa quân phiệt là gì? 👨‍✈️ Nghĩa CNQP

Chủ nghĩa quân phiệt là gì? Chủ nghĩa quân phiệt là trào lưu tư tưởng chính trị chủ trương tăng cường sức mạnh quân sự, đề cao vai trò của quân đội trong chính trị và sử dụng vũ lực để mở rộng lợi ích quốc gia. Đây là hệ tư tưởng gắn liền với nhiều đế quốc trong lịch sử thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa của thuật ngữ này nhé!

Chủ nghĩa quân phiệt nghĩa là gì?

Chủ nghĩa quân phiệt (Militarism) là tư tưởng của một chính phủ cho rằng nhà nước nên duy trì khả năng quân sự mạnh mẽ và sử dụng để mở rộng lợi ích hoặc giá trị quốc gia. Thuật ngữ này còn được gọi là chủ nghĩa quân quốc.

Xét về từ ngữ: “Quân” nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang; “phiệt” nghĩa là thế lực, phe cánh. Vì vậy, quân phiệt chỉ những tướng lĩnh nắm quyền kiểm soát quân đội, kinh tế và chính trị.

Chủ nghĩa quân phiệt không chỉ đơn thuần là xây dựng quân đội mạnh, mà còn ám chỉ sự tôn vinh quân đội, lý tưởng hóa lớp quân sự chuyên nghiệp và ưu thế của lực lượng vũ trang trong chính quyền.

Những ví dụ tiêu biểu của chủ nghĩa quân phiệt trong lịch sử bao gồm: thành bang Sparta (Hy Lạp), Đế quốc La Mã, Đế quốc Phổ, Đế quốc Nhật Bản và Đức Quốc xã.

Nguồn gốc và xuất xứ của chủ nghĩa quân phiệt

Chủ nghĩa quân phiệt có nguồn gốc từ thời cổ đại, với các xã hội như Sparta và Đế chế La Mã coi trọng sức mạnh quân sự. Thuật ngữ này phát triển mạnh vào thế kỷ 19-20 gắn với chủ nghĩa dân tộc và đế quốc.

Sử dụng chủ nghĩa quân phiệt khi bàn về lịch sử, chính trị, quan hệ quốc tế hoặc phân tích các chế độ độc tài quân sự.

Chủ nghĩa quân phiệt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ chủ nghĩa quân phiệt được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử, chính trị học và khi phân tích các chế độ đề cao sức mạnh quân sự, chạy đua vũ trang.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chủ nghĩa quân phiệt

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ chủ nghĩa quân phiệt trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản hình thành trong thời kỳ Duy Tân Minh Trị.”

Phân tích: Dùng để chỉ hệ tư tưởng chính trị của một quốc gia trong giai đoạn lịch sử cụ thể.

Ví dụ 2: “Sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt đầu thế kỷ 20 góp phần làm bùng nổ Thế chiến I.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của tư tưởng quân phiệt trong các sự kiện lịch sử.

Ví dụ 3: “Đức Quốc xã là điển hình của chế độ quân phiệt phát xít.”

Phân tích: Dùng để đánh giá bản chất chính trị của một chế độ độc tài.

Ví dụ 4: “Chủ nghĩa quân phiệt Phổ nổi bật với chủ nghĩa sô-vanh và sùng bái sức mạnh.”

Phân tích: Chỉ đặc điểm của một trào lưu tư tưởng trong lịch sử châu Âu.

Ví dụ 5: “Hiến pháp 1946 quy định Nhật Bản vĩnh viễn từ bỏ chủ nghĩa quân phiệt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị quốc tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa quân phiệt

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa quân phiệt:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chủ nghĩa quân quốc Chủ nghĩa hòa bình
Chủ nghĩa hiếu chiến Chủ nghĩa phi quân sự
Tư tưởng bành trướng Chủ nghĩa trung lập
Chủ nghĩa đế quốc Chủ nghĩa nhân đạo
Chủ nghĩa sô-vanh Chủ nghĩa dân chủ
Chế độ độc tài quân sự Giải trừ quân bị

Dịch chủ nghĩa quân phiệt sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chủ nghĩa quân phiệt 军国主义 (Jūnguó zhǔyì) Militarism 軍国主義 (Gunkoku shugi) 군국주의 (Gungukjuui)

Kết luận

Chủ nghĩa quân phiệt là gì? Tóm lại, chủ nghĩa quân phiệt là hệ tư tưởng đề cao sức mạnh quân sự, sử dụng vũ lực để đạt mục tiêu quốc gia. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm bắt các sự kiện lịch sử và chính trị thế giới.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.