Chủ nghĩa hình thức là gì? 🎨 Nghĩa CNHT

Chủ nghĩa hình thức là gì? Chủ nghĩa hình thức (Formalism) là quan điểm đề cao hình thức, cấu trúc bên ngoài hơn nội dung và ý nghĩa thực tế của sự vật. Đây là khái niệm quan trọng trong triết học, mỹ học, văn học và nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng thuật ngữ “chủ nghĩa hình thức” trong các lĩnh vực khác nhau nhé!

Chủ nghĩa hình thức nghĩa là gì?

Chủ nghĩa hình thức là lập trường tư tưởng coi trọng hình thức, vẻ bề ngoài hơn là nội dung, bản chất bên trong của sự vật, hiện tượng. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Anh “Formalism”.

Trong các lĩnh vực khác nhau, chủ nghĩa hình thức mang những ý nghĩa riêng:

Trong nghệ thuật: Đây là phong trào nhấn mạnh việc sử dụng hình thức và cấu trúc trong sáng tạo nghệ thuật. Các yếu tố như đường nét, màu sắc, bố cục được đề cao hơn ý nghĩa hay thông điệp của tác phẩm.

Trong văn học: Chủ nghĩa hình thức tập trung vào “văn chương tính” – tức những yếu tố làm cho một tác phẩm trở thành văn chương, thay vì phân tích nội dung xã hội hay tư tưởng.

Trong pháp luật: Chủ nghĩa hình thức pháp lý là lý thuyết cho rằng thẩm phán chỉ nên tập trung vào việc giải thích luật theo nghĩa đen, không xét đến hoàn cảnh thực tế.

Trong đời sống: “Bệnh hình thức” chỉ hiện tượng chú trọng cái bên ngoài mà bỏ qua thực chất, làm việc qua loa, chiếu lệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của chủ nghĩa hình thức

Chủ nghĩa hình thức xuất hiện như một trào lưu phê bình văn học tại Nga vào đầu thế kỷ 20. Các nhà nghiên cứu thuộc hội OPOIAZ và hội Ngôn Ngữ Học Moskva đã đặt nền móng cho trường phái này.

Sử dụng thuật ngữ “chủ nghĩa hình thức” khi thảo luận về lý thuyết nghệ thuật, phê bình văn học, triết học đạo đức hoặc khi phê phán lối làm việc thiếu thực chất.

Chủ nghĩa hình thức sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ chủ nghĩa hình thức được dùng trong nghiên cứu văn học, phân tích nghệ thuật, thảo luận triết học, hoặc phê phán thái độ coi trọng vẻ bề ngoài mà thiếu thực chất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chủ nghĩa hình thức

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “chủ nghĩa hình thức” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các nhà phê bình theo chủ nghĩa hình thức Nga đã thay đổi cách nghiên cứu văn học.”

Phân tích: Dùng để chỉ trường phái lý luận văn học cụ thể, nhấn mạnh phương pháp phân tích tập trung vào cấu trúc tác phẩm.

Ví dụ 2: “Cuộc họp mang tính hình thức, không giải quyết được vấn đề thực tế.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phê phán, chỉ việc làm qua loa, chỉ có vẻ bề ngoài mà thiếu hiệu quả thực chất.

Ví dụ 3: “Chủ nghĩa hình thức trong hội họa trừu tượng đề cao màu sắc và đường nét hơn nội dung.”

Phân tích: Chỉ quan điểm thẩm mỹ trong nghệ thuật thị giác, coi trọng yếu tố tạo hình.

Ví dụ 4: “Cần tránh chủ nghĩa hình thức trong công tác quản lý.”

Phân tích: Mang ý nghĩa cảnh báo, phê phán lối làm việc chiếu lệ, không đi vào thực chất.

Ví dụ 5: “Chủ nghĩa hình thức pháp lý yêu cầu áp dụng luật theo đúng văn bản.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ cách tiếp cận giải thích luật theo nghĩa đen.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa hình thức

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ nghĩa hình thức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bệnh hình thức Chủ nghĩa thực chất
Chủ nghĩa nghi thức Chủ nghĩa nội dung
Lối làm việc chiếu lệ Chủ nghĩa hiện thực
Tính hình thức Chủ nghĩa thực dụng
Phô trương bề ngoài Đi vào thực chất
Quan liêu hình thức Thiết thực hiệu quả

Dịch chủ nghĩa hình thức sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chủ nghĩa hình thức 形式主义 (Xíngshì zhǔyì) Formalism 形式主義 (Keishiki shugi) 형식주의 (Hyeongsik-juui)

Kết luận

Chủ nghĩa hình thức là gì? Tóm lại, chủ nghĩa hình thức là quan điểm đề cao hình thức bên ngoài hơn nội dung bên trong. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn vận dụng chính xác trong nghiên cứu học thuật và nhận diện “bệnh hình thức” trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.