Chủ nghĩa cộng sản là gì? 🏛️ Nghĩa CNCS

Chủ nghĩa cộng sản là gì? Chủ nghĩa cộng sản là một hình thái kinh tế xã hội và hệ tư tưởng chính trị hướng đến việc thiết lập xã hội không giai cấp, bình đẳng, dựa trên sở hữu chung về tư liệu sản xuất. Đây là học thuyết được Karl Marx và Friedrich Engels sáng lập vào giữa thế kỷ 19. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng khái niệm này trong tiếng Việt nhé!

Chủ nghĩa cộng sản nghĩa là gì?

Chủ nghĩa cộng sản là hệ tư tưởng chính trị – kinh tế ủng hộ việc xây dựng xã hội phi nhà nước, không phân biệt giai cấp, nơi tư liệu sản xuất thuộc sở hữu chung của toàn xã hội. Theo học thuyết này, mọi người làm việc theo năng lực và hưởng theo nhu cầu.

Trong đời sống, “chủ nghĩa cộng sản” được hiểu theo nhiều góc độ:

Về mặt triết học: Đây là học thuyết duy vật biện chứng, nghiên cứu quy luật vận động của xã hội và khẳng định giai cấp công nhân sẽ xóa bỏ chế độ tư hữu để xây dựng xã hội công bằng.

Về mặt lịch sử: Chủ nghĩa cộng sản đã tạo nên những phong trào cách mạng lớn trong thế kỷ 20, ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều quốc gia trên thế giới.

Tại Việt Nam: Từ những năm 1920, chủ nghĩa Marx-Lenin được truyền bá vào nước ta. Đảng Cộng sản Việt Nam thành lập năm 1930 và lãnh đạo nhân dân giành độc lập, thống nhất đất nước.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chủ nghĩa cộng sản

Từ “cộng sản” bắt nguồn từ tiếng Latinh “communis” nghĩa là “chung, cùng nhau”. Học thuyết này do Karl Marx và Friedrich Engels sáng lập vào giữa thế kỷ 19, ra đời trong bối cảnh cách mạng công nghiệp khi giai cấp công nhân bị bóc lột nặng nề.

Sử dụng khái niệm “chủ nghĩa cộng sản” khi bàn về hệ tư tưởng chính trị, mô hình kinh tế tập thể hoặc các phong trào cách mạng vô sản.

Chủ nghĩa cộng sản sử dụng trong trường hợp nào?

Khái niệm “chủ nghĩa cộng sản” được dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học, triết học, hoặc khi thảo luận về mô hình kinh tế – xã hội của các quốc gia theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chủ nghĩa cộng sản

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng khái niệm “chủ nghĩa cộng sản” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Karl Marx là người đặt nền móng cho chủ nghĩa cộng sản khoa học.”

Phân tích: Dùng để chỉ học thuyết do Marx sáng lập, phân biệt với các tư tưởng cộng sản không tưởng trước đó.

Ví dụ 2: “Việt Nam kiên định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, tiến tới chủ nghĩa cộng sản.”

Phân tích: Chỉ mục tiêu phát triển lâu dài của đất nước theo định hướng của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Ví dụ 3: “Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đánh dấu thắng lợi đầu tiên của chủ nghĩa cộng sản.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ sự kiện quan trọng của phong trào cộng sản thế giới.

Ví dụ 4: “Nguyên tắc phân phối trong chủ nghĩa cộng sản là làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu.”

Phân tích: Giải thích đặc điểm cốt lõi của xã hội cộng sản theo lý thuyết Marx.

Ví dụ 5: “Chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa tư bản là hai hệ tư tưởng đối lập nhau.”

Phân tích: So sánh hai mô hình kinh tế – chính trị khác nhau trong lịch sử thế giới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chủ nghĩa cộng sản

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ nghĩa cộng sản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chủ nghĩa Marx Chủ nghĩa tư bản
Chủ nghĩa xã hội Chủ nghĩa tự do
Chủ nghĩa tập thể Chủ nghĩa cá nhân
Chủ nghĩa vô sản Chủ nghĩa đế quốc
Chủ nghĩa Marx-Lenin Chủ nghĩa phát xít

Dịch Chủ nghĩa cộng sản sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chủ nghĩa cộng sản 共产主义 (Gòngchǎn zhǔyì) Communism 共産主義 (Kyōsan shugi) 공산주의 (Gongsanjuui)

Kết luận

Chủ nghĩa cộng sản là gì? Tóm lại, đây là hệ tư tưởng chính trị – kinh tế hướng đến xã hội không giai cấp, bình đẳng và công bằng. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm bắt lịch sử và xu hướng phát triển xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.