Chủ nghĩa bảo thủ là gì? 🏛️ Nghĩa CNBT
Chủ nghĩa bảo thủ là gì? Chủ nghĩa bảo thủ là hệ tư tưởng chính trị ủng hộ việc duy trì các giá trị truyền thống, thể chế xã hội hiện có và phản đối những thay đổi mang tính cấp tiến. Đây là một trong những trào lưu tư tưởng lớn trên thế giới, ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị và văn hóa nhiều quốc gia. Cùng khám phá nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của chủ nghĩa bảo thủ ngay bên dưới!
Chủ nghĩa bảo thủ nghĩa là gì?
Chủ nghĩa bảo thủ là quan điểm chính trị – xã hội đề cao sự ổn định, trật tự và các giá trị truyền thống, đồng thời hoài nghi những cải cách nhanh chóng hoặc mang tính cách mạng. Đây là danh từ chỉ một hệ tư tưởng có tầm ảnh hưởng lớn trong lịch sử chính trị thế giới.
Trong chính trị: Chủ nghĩa bảo thủ thường gắn với các đảng phái cánh hữu, ủng hộ chính phủ hạn chế, kinh tế thị trường tự do và bảo vệ các thiết chế truyền thống như gia đình, tôn giáo.
Trong văn hóa – xã hội: Người theo chủ nghĩa bảo thủ coi trọng phong tục tập quán, đạo đức truyền thống và thận trọng với các xu hướng mới.
Trong đời sống hàng ngày: “Bảo thủ” còn dùng để chỉ người cứng nhắc, khó thay đổi quan điểm hoặc không chấp nhận cái mới — mang sắc thái tiêu cực hơn so với nghĩa chính trị.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chủ nghĩa bảo thủ
Chủ nghĩa bảo thủ ra đời ở châu Âu cuối thế kỷ 18, phản ứng lại Cách mạng Pháp 1789, với nhà tư tưởng tiêu biểu là Edmund Burke người Anh. Ông được coi là cha đẻ của chủ nghĩa bảo thủ hiện đại.
Sử dụng “Chủ nghĩa bảo thủ” khi phân tích các đảng phái chính trị cánh hữu, so sánh các hệ tư tưởng hoặc đánh giá thái độ của cá nhân, tổ chức đối với sự thay đổi.
Cách sử dụng Chủ nghĩa bảo thủ đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “Chủ nghĩa bảo thủ” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng Chủ nghĩa bảo thủ trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận chính trị, bình luận thời sự hoặc khi đánh giá tư tưởng của ai đó.
Trong văn viết: “Chủ nghĩa bảo thủ” xuất hiện trong sách giáo khoa, báo chí, luận văn nghiên cứu chính trị học và các bài phân tích xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chủ nghĩa bảo thủ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “Chủ nghĩa bảo thủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đảng Cộng hòa Mỹ theo đuổi chủ nghĩa bảo thủ truyền thống.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ hệ tư tưởng của một đảng phái cụ thể.
Ví dụ 2: “Chủ nghĩa bảo thủ đề cao giá trị gia đình và tôn giáo.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm văn hóa – xã hội của hệ tư tưởng này.
Ví dụ 3: “Tư duy bảo thủ khiến ông ấy khó chấp nhận công nghệ mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đời thường, chỉ thái độ cứng nhắc, ngại thay đổi.
Ví dụ 4: “Chủ nghĩa bảo thủ ra đời như phản ứng trước Cách mạng Pháp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, giải thích nguồn gốc hình thành.
Ví dụ 5: “Cần phân biệt giữa bảo thủ tích cực và bảo thủ trì trệ.”
Phân tích: Phân tích sắc thái nghĩa, phân biệt giữa gìn giữ giá trị tốt đẹp và cản trở tiến bộ.
Chủ nghĩa bảo thủ: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các khái niệm liên quan đến “Chủ nghĩa bảo thủ”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Chủ nghĩa truyền thống | Chủ nghĩa cấp tiến |
| Tư tưởng cánh hữu | Chủ nghĩa tự do |
| Chủ nghĩa phản cách mạng | Chủ nghĩa cải cách |
| Tư duy thận trọng | Tư tưởng cách mạng |
| Bảo vệ trật tự cũ | Chủ nghĩa tiến bộ |
| Chủ nghĩa ổn định | Chủ nghĩa đổi mới |
Kết luận
Chủ nghĩa bảo thủ là gì? Tóm lại, đây là hệ tư tưởng đề cao sự ổn định, truyền thống và thận trọng với thay đổi cấp tiến. Hiểu đúng “Chủ nghĩa bảo thủ” giúp bạn phân tích chính trị và nhận diện các quan điểm xã hội đa dạng.
