Chủ chốt là gì? 🔑 Ý nghĩa, cách dùng Chủ chốt
Chủ chốt là gì? Chủ chốt là tính từ chỉ vị trí, vai trò quan trọng nhất, có tính chất quyết định trong một tổ chức, công việc hoặc sự việc. Đây là từ thường gặp trong văn bản hành chính, báo chí và giao tiếp hàng ngày khi nói về yếu tố then chốt. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “chủ chốt” ngay bên dưới!
Chủ chốt nghĩa là gì?
Chủ chốt là tính từ dùng để chỉ người hoặc vật giữ vai trò trọng yếu, có ảnh hưởng quyết định đến kết quả chung. Từ này nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu, không thể thiếu.
Trong tiếng Việt, từ “chủ chốt” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong tổ chức, doanh nghiệp: “Chủ chốt” chỉ những người nắm giữ vị trí quan trọng, có quyền ra quyết định. Ví dụ: “Cán bộ chủ chốt của công ty họp khẩn.”
Trong công việc, dự án: Từ này dùng để xác định nhiệm vụ hoặc yếu tố then chốt. Ví dụ: “Đây là khâu chủ chốt quyết định thành bại của dự án.”
Trong đời sống: “Chủ chốt” còn dùng khi nói về nguyên nhân chính, yếu tố cốt lõi của một vấn đề.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ chốt”
Từ “chủ chốt” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “chủ” nghĩa là chính, đứng đầu, còn “chốt” nghĩa là then cài, điểm khóa quan trọng. Ghép lại, “chủ chốt” mang nghĩa vị trí then chốt, trọng yếu nhất.
Sử dụng “chủ chốt” khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng, quyết định của người hoặc sự vật trong một hệ thống.
Cách sử dụng “Chủ chốt” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chủ chốt” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Chủ chốt” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Chủ chốt” xuất hiện trong các cuộc họp, thảo luận công việc hoặc khi phân tích vấn đề. Ví dụ: “Anh ấy là nhân vật chủ chốt trong vụ này.”
Trong văn viết: Từ này phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo, tin tức. Ví dụ: “Lãnh đạo chủ chốt các bộ ngành tham dự hội nghị.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ chốt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chủ chốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ban giám đốc và các cán bộ chủ chốt sẽ họp vào sáng mai.”
Phân tích: Chỉ những người giữ vị trí quan trọng trong tổ chức.
Ví dụ 2: “Vốn đầu tư là yếu tố chủ chốt để khởi nghiệp thành công.”
Phân tích: Nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất, có tính quyết định.
Ví dụ 3: “Cô ấy đóng vai trò chủ chốt trong việc đàm phán hợp đồng.”
Phân tích: Chỉ người có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả công việc.
Ví dụ 4: “Nguyên nhân chủ chốt dẫn đến thất bại là thiếu chuẩn bị kỹ lưỡng.”
Phân tích: Xác định nguyên nhân chính, cốt lõi của vấn đề.
Ví dụ 5: “Đội ngũ nhân sự chủ chốt cần được đào tạo bài bản.”
Phân tích: Chỉ nhóm người quan trọng, nòng cốt trong tổ chức.
“Chủ chốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ chốt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Then chốt | Thứ yếu |
| Trọng yếu | Phụ thuộc |
| Cốt lõi | Không quan trọng |
| Nòng cốt | Bình thường |
| Chính yếu | Thứ cấp |
| Quan trọng | Phụ trợ |
Kết luận
Chủ chốt là gì? Tóm lại, chủ chốt là từ chỉ vai trò, vị trí quan trọng nhất, có tính chất quyết định trong một hệ thống hay công việc. Hiểu đúng từ “chủ chốt” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về yếu tố then chốt trong mọi lĩnh vực.
