Chrom là gì? ⚗️ Nghĩa và giải thích Chrom

Chrom là gì? Chrom (Crom) là nguyên tố hóa học có ký hiệu Cr, số hiệu nguyên tử 24, thuộc nhóm VIB trong bảng tuần hoàn. Đây là kim loại chuyển tiếp có màu xám ánh bạc, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Crom đóng vai trò quan trọng trong ngành luyện kim, đặc biệt là sản xuất thép không gỉ. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, tính chất và ứng dụng của chrom nhé!

Chrom nghĩa là gì?

Chrom (hay Crom, tiếng Anh: Chromium) là một nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Cr, số nguyên tử 24, thuộc nhóm VIB, chu kỳ 4 trong bảng tuần hoàn. Đây là kim loại chuyển tiếp có độ cứng cao nhất trong các kim loại.

Tên gọi “Chrom” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “χρῶμα” (chroma), có nghĩa là “màu sắc”. Lý do là vì các hợp chất của Crom thường có màu sắc rất đa dạng và sặc sỡ như xanh lục, đỏ, vàng, cam.

Trong ngành công nghiệp: Chrom được sử dụng rộng rãi để mạ bề mặt kim loại, tạo lớp bóng sáng và chống ăn mòn. Đây cũng là thành phần chính trong thép không gỉ (inox).

Trong đời sống: Chrom xuất hiện trong nhiều vật dụng quen thuộc như tay nắm cửa, vòi nước, phụ tùng xe hơi, đồ trang sức và dụng cụ nhà bếp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chrom”

Chrom được phát hiện lần đầu vào năm 1797-1798 bởi nhà hóa học người Pháp Louis Nicolas Vauquelin khi nghiên cứu khoáng vật crocoit (PbCrO₄). Năm 1845, Bunsen đã điều chế được Crom tinh khiết bằng phương pháp điện phân.

Sử dụng thuật ngữ “Chrom” khi nói về nguyên tố hóa học Cr, các hợp chất chứa crom, hoặc lớp mạ crom trên bề mặt kim loại trong công nghiệp và đời sống.

Chrom sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “Chrom” được dùng trong hóa học, luyện kim, công nghiệp mạ điện, sản xuất thép không gỉ, chế tạo hợp kim chịu nhiệt, thuốc nhuộm, sơn và ngành y tế (bổ sung vi chất).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chrom”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Chrom” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thép không gỉ chứa ít nhất 10.5% chrom để chống ăn mòn.”

Phân tích: Đề cập đến thành phần hóa học của inox, trong đó chrom tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt.

Ví dụ 2: “Tay nắm cửa được mạ chrom sáng bóng và bền đẹp.”

Phân tích: Chỉ lớp mạ kim loại crom trên bề mặt, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền.

Ví dụ 3: “Ngọc lục bảo có màu xanh là do chứa hợp chất chrom.”

Phân tích: Giải thích vai trò của crom trong việc tạo màu sắc cho đá quý tự nhiên.

Ví dụ 4: “Chrom là kim loại cứng nhất với độ cứng 8.5 trên thang Mohs.”

Phân tích: Nêu tính chất vật lý nổi bật của nguyên tố crom về độ cứng.

Ví dụ 5: “Bổ sung chrom (III) giúp hỗ trợ chuyển hóa glucose trong cơ thể.”

Phân tích: Đề cập đến vai trò của crom như một nguyên tố vi lượng thiết yếu trong y học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chrom”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Chrom”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Crom Phi kim
Chromium Kim loại mềm
Cr (ký hiệu) Dễ ăn mòn
Mạ crom Gỉ sét
Thép không gỉ Thép thường
Inox Sắt nguyên chất

Dịch “Chrom” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Crom / Chrom 铬 (Gè) Chromium クロム (Kuromu) 크롬 (Keurom)

Kết luận

Chrom là gì? Tóm lại, Chrom là nguyên tố hóa học kim loại có ký hiệu Cr, nổi bật với độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn. Hiểu đúng về chrom giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong công nghiệp và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.