Công diễn là gì? 🎭 Ý nghĩa và cách hiểu Công diễn

Công diễn là gì? Công diễn là việc biểu diễn nghệ thuật trước công chúng, thường là buổi trình diễn chính thức của một vở kịch, chương trình ca nhạc hoặc tác phẩm sân khấu sau thời gian tập luyện. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công diễn” nhé!

Công diễn nghĩa là gì?

Công diễn là buổi biểu diễn chính thức trước khán giả, đánh dấu sự ra mắt của một tác phẩm nghệ thuật sân khấu sau quá trình tập luyện và tổng duyệt. Từ này được sử dụng rộng rãi trong giới nghệ thuật.

Trong cuộc sống, từ “công diễn” mang nhiều ý nghĩa:

Trong sân khấu kịch: Công diễn là đêm diễn chính thức đầu tiên của vở kịch, khi tác phẩm được trình làng trước công chúng sau nhiều ngày tập luyện.

Trong âm nhạc: Công diễn còn chỉ các buổi biểu diễn live concert, liveshow ca nhạc trước đông đảo khán giả.

Trong các chương trình truyền hình: “Đêm công diễn” thường xuất hiện trong các gameshow như Anh Trai Say Hi, Chị Đẹp Đạp Gió – nơi thí sinh trình diễn trước khán giả và ban giám khảo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công diễn”

Từ “công diễn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “công” (公) nghĩa là công khai, trước công chúng; “diễn” (演) nghĩa là biểu diễn, trình bày. Ghép lại, “công diễn” mang nghĩa biểu diễn công khai trước mọi người.

Sử dụng “công diễn” khi nói về các buổi biểu diễn nghệ thuật chính thức, có khán giả tham dự.

Công diễn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công diễn” được dùng khi đề cập đến buổi biểu diễn sân khấu, ca nhạc, kịch nghệ chính thức trước công chúng, phân biệt với các buổi tập luyện hoặc tổng duyệt nội bộ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công diễn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công diễn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vở kịch ‘Lôi Vũ’ sẽ công diễn vào tối thứ Bảy tuần này.”

Phân tích: “Công diễn” ở đây chỉ buổi trình diễn chính thức của vở kịch trước khán giả.

Ví dụ 2: “Đêm công diễn 1 của Anh Trai Say Hi đạt hàng triệu lượt xem.”

Phân tích: “Đêm công diễn” là thuật ngữ trong gameshow, chỉ đêm các thí sinh biểu diễn trước khán giả.

Ví dụ 3: “Sau nhiều tháng tập luyện, đoàn nghệ thuật đã sẵn sàng công diễn.”

Phân tích: Nhấn mạnh công diễn là bước cuối cùng sau quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng.

Ví dụ 4: “Buổi công diễn ra mắt thu hút hàng nghìn khán giả.”

Phân tích: “Công diễn ra mắt” (premiere) là buổi biểu diễn đầu tiên của tác phẩm.

Ví dụ 5: “Nhà hát công diễn miễn phí phục vụ người dân dịp lễ.”

Phân tích: Công diễn gắn liền với hoạt động phục vụ công chúng của các đơn vị nghệ thuật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công diễn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công diễn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biểu diễn Tập luyện
Trình diễn Tổng duyệt
Ra mắt Diễn tập
Công chiếu Nội bộ
Lên sân khấu Chuẩn bị
Diễn live Thu âm

Dịch “Công diễn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công diễn 公演 (Gōngyǎn) Public performance 公演 (Kōen) 공연 (Gongyeon)

Kết luận

Công diễn là gì? Tóm lại, công diễn là buổi biểu diễn nghệ thuật chính thức trước công chúng. Hiểu đúng từ “công diễn” giúp bạn nắm bắt thuật ngữ trong lĩnh vực sân khấu và giải trí.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.