Chọn lọc là gì? ✅ Ý nghĩa và cách hiểu Chọn lọc

Chọn lọc là gì? Chọn lọc là quá trình lựa chọn, sàng lọc để giữ lại những gì tốt nhất, phù hợp nhất và loại bỏ phần không đạt yêu cầu. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ sinh học, giáo dục đến đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “chọn lọc” ngay bên dưới!

Chọn lọc nghĩa là gì?

Chọn lọc là hành động xem xét, đánh giá và lựa chọn những thứ tốt nhất từ một tập hợp nhiều đối tượng. Đây là động từ trong tiếng Việt, kết hợp từ “chọn” (lựa ra) và “lọc” (gạn bỏ phần không cần).

Trong sinh học: “Chọn lọc tự nhiên” là quá trình các cá thể thích nghi tốt hơn với môi trường sẽ sống sót và sinh sản, theo thuyết tiến hóa của Darwin.

Trong đời sống: Chọn lọc thông tin giúp con người tiếp nhận kiến thức chính xác, tránh tin giả. Ví dụ: “Cần chọn lọc kỹ trước khi chia sẻ tin tức trên mạng.”

Trong công việc: Nhà tuyển dụng chọn lọc ứng viên phù hợp nhất cho vị trí cần tuyển.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chọn lọc”

Từ “chọn lọc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “chọn” và “lọc” để nhấn mạnh quá trình lựa chọn kỹ càng. Từ này đã được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ từ lâu đời.

Sử dụng “chọn lọc” khi muốn diễn tả việc lựa chọn có chủ đích, loại bỏ những thứ không phù hợp để giữ lại phần tốt nhất.

Cách sử dụng “Chọn lọc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chọn lọc” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chọn lọc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chọn lọc” dùng khi khuyên nhủ ai đó cẩn thận trong việc lựa chọn. Ví dụ: “Con cần chọn lọc bạn bè mà chơi.”

Trong văn viết: “Chọn lọc” xuất hiện trong văn bản khoa học (chọn lọc tự nhiên, chọn lọc nhân tạo), báo chí, giáo dục và các tài liệu chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chọn lọc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chọn lọc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chọn lọc tự nhiên là động lực chính của quá trình tiến hóa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh học, chỉ quy luật tự nhiên.

Ví dụ 2: “Hãy chọn lọc thông tin trước khi tin vào điều gì đó.”

Phân tích: Khuyên nhủ về việc tiếp nhận thông tin có chọn lọc.

Ví dụ 3: “Công ty đã chọn lọc kỹ lưỡng 10 ứng viên xuất sắc nhất.”

Phân tích: Mô tả quá trình tuyển dụng trong công việc.

Ví dụ 4: “Bộ sưu tập này gồm những tác phẩm được chọn lọc từ khắp nơi trên thế giới.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự tinh tuyển, chất lượng cao.

Ví dụ 5: “Trí nhớ con người có tính chọn lọc – ta thường nhớ những gì quan trọng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tâm lý học, mô tả cơ chế hoạt động của não bộ.

“Chọn lọc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chọn lọc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuyển chọn Bừa bãi
Sàng lọc Tùy tiện
Lựa chọn Đại trà
Tinh tuyển Hỗn tạp
Chắt lọc Lẫn lộn
Gạn lọc Cào bằng

Kết luận

Chọn lọc là gì? Tóm lại, chọn lọc là quá trình lựa chọn kỹ càng để giữ lại những gì tốt nhất. Hiểu rõ từ “chọn lọc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và áp dụng tư duy chọn lọc trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.