Chốc lở là gì? ⏱️ Nghĩa, giải thích Chốc lở

Chốc lở là gì? Chốc lở là bệnh nhiễm trùng da nông cấp tính do vi khuẩn tụ cầu vàng hoặc liên cầu khuẩn gây ra, đặc trưng bởi các mụn nước, bọng mủ và vảy tiết màu vàng mật ong. Bệnh rất dễ lây lan, thường gặp ở trẻ em từ 2-6 tuổi. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa chốc lở qua bài viết dưới đây!

Chốc lở nghĩa là gì?

Chốc lở là tình trạng nhiễm trùng nông ở da do vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) hoặc Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn nhóm A) gây ra. Đây là bệnh da liễu phổ biến nhất ở trẻ em, với khoảng 90% ca bệnh xảy ra ở lứa tuổi mẫu giáo.

Chốc lở còn được gọi là “chốc lây” vì bệnh rất dễ lây lan từ vùng da bệnh sang vùng da lành, hoặc từ người này sang người khác qua tiếp xúc trực tiếp.

Bệnh có ba dạng chính:

Chốc không bọng nước: Xuất hiện các mụn nước nhỏ, nhanh chóng vỡ ra tạo thành vảy tiết màu vàng mật ong đặc trưng.

Chốc bọng nước: Hình thành các bọng nước lớn hơn, bên trong chứa dịch hoặc mủ, khi vỡ để lộ nền da đỏ ẩm.

Chốc loét: Dạng nặng nhất, vi khuẩn xâm nhập sâu vào da gây loét, có thể để lại sẹo.

Nguồn gốc và xuất xứ của chốc lở

Từ “chốc lở” có nguồn gốc thuần Việt, dùng để mô tả tình trạng da bị lở loét, bong tróc do nhiễm khuẩn. Trong y học, bệnh này có tên tiếng Anh là “Impetigo”.

Sử dụng từ “chốc lở” khi nói về bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn, các tổn thương da có mụn nước, bọng mủ hoặc vảy tiết màu vàng.

Chốc lở sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chốc lở” được dùng khi mô tả bệnh nhiễm trùng da ở trẻ em, các vết thương da bị nhiễm khuẩn có mụn nước và đóng vảy, hoặc khi nói về tình trạng da bị lây nhiễm trong môi trường đông người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chốc lở

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chốc lở” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con tôi bị chốc lở ở mặt, phải nghỉ học một tuần để điều trị.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ bệnh nhiễm trùng da thường gặp ở trẻ em vùng mặt.

Ví dụ 2: “Bệnh chốc lở rất dễ lây lan trong trường mầm non nếu không được kiểm soát.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất lây nhiễm cao của bệnh trong môi trường đông trẻ em.

Ví dụ 3: “Bác sĩ kê thuốc kháng sinh bôi để điều trị chốc lở cho bé.”

Phân tích: Đề cập đến phương pháp điều trị phổ biến của bệnh chốc lở.

Ví dụ 4: “Vết côn trùng cắn bị nhiễm trùng đã chuyển thành chốc lở.”

Phân tích: Mô tả nguyên nhân phổ biến khiến da bị nhiễm khuẩn dẫn đến chốc lở.

Ví dụ 5: “Giữ vệ sinh sạch sẽ là cách phòng ngừa chốc lở hiệu quả nhất.”

Phân tích: Khuyến cáo về biện pháp phòng bệnh chốc lở trong đời sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chốc lở

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chốc lở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chốc lây Da lành
Chốc bọng nước Da khỏe mạnh
Nhiễm trùng da Da sạch
Lở loét da Da mịn màng
Impetigo Da nguyên vẹn
Chốc loét Da bình thường

Dịch chốc lở sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chốc lở 脓疱疮 (Nóngpàochuāng) Impetigo 膿痂疹 (Nōkashin) 농가진 (Nonggajin)

Kết luận

Chốc lở là gì? Tóm lại, chốc lở là bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn, rất dễ lây lan và thường gặp ở trẻ nhỏ. Phát hiện sớm và điều trị đúng cách sẽ giúp bệnh nhanh khỏi, không để lại sẹo.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.