Chim phường chèo là gì? 🐦 Nghĩa CPC

Chim phường chèo là gì? Chim phường chèo là họ chim thuộc bộ Sẻ (Passeriformes), có kích thước nhỏ đến trung bình, phân bố ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi. Đây là nhóm chim có bộ lông đẹp với nhiều màu sắc rực rỡ như đỏ, vàng, xám. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và cách nhận biết loài chim thú vị này nhé!

Chim phường chèo nghĩa là gì?

Chim phường chèo (danh pháp khoa học: Campephagidae) là một họ chim trong bộ Sẻ, bao gồm 93 loài được chia thành 11 chi khác nhau. Trong tiếng Anh, chúng được gọi là “minivet” hoặc “cuckoo-shrike”.

Tên gọi “phường chèo” xuất phát từ đặc điểm di chuyển theo đàn và tiếng kêu đặc trưng của loài chim này. Chúng thường bay thành nhóm nhỏ, tạo nên hình ảnh sinh động như một “phường hội” trong rừng.

Đặc điểm nhận dạng chim phường chèo:

  • Kích thước từ 15-28 cm tùy loài
  • Chim trống thường có màu sặc sỡ (đỏ, cam, vàng)
  • Chim mái có màu nhạt hơn (vàng, xám, ô liu)
  • Mỏ khỏe, thân thon dài

Nguồn gốc và xuất xứ của chim phường chèo

Chim phường chèo có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, phân bố rộng khắp châu Á, châu Phi và vùng Australasia. Tại Việt Nam, nhiều loài phường chèo sinh sống ở các khu rừng từ Bắc vào Nam.

Sử dụng chim phường chèo trong trường hợp nào? Thuật ngữ này dùng khi nghiên cứu sinh học, quan sát chim hoặc mô tả các loài thuộc họ Campephagidae.

Chim phường chèo sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “chim phường chèo” được sử dụng trong nghiên cứu động vật học, sách hướng dẫn quan sát chim, và khi phân loại các loài thuộc họ Campephagidae tại Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chim phường chèo

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi nhắc đến chim phường chèo trong đời sống:

Ví dụ 1: “Sáng nay tôi quan sát được đàn phường chèo đỏ lớn trong vườn quốc gia.”

Phân tích: Mô tả hoạt động quan sát chim trong tự nhiên, nhắc đến loài phường chèo đỏ lớn – một trong những loài phổ biến nhất.

Ví dụ 2: “Họ Phường chèo gồm 93 loài được ghi nhận trên thế giới.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu phân loại sinh học.

Ví dụ 3: “Phường chèo trắng lớn có kích thước khoảng 20 cm với bộ lông xám trắng đẹp mắt.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm một loài cụ thể trong họ phường chèo.

Ví dụ 4: “Chim phường chèo nhỏ có mảng cam đỏ nổi bật trên cánh đen.”

Phân tích: Nhận dạng loài dựa trên đặc điểm màu sắc lông.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chim phường chèo

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến chim phường chèo:

Từ đồng nghĩa / Liên quan Từ khác biệt / Dễ nhầm lẫn
Minivet (tiếng Anh) Chim chèo bẻo (họ Dicruridae)
Cuckoo-shrike Chim sẻ
Họ Campephagidae Chim cu cu
Phường chèo đỏ Chim sáo
Phường chèo xám Chim khướu
Phường chèo trắng Chim họa mi

Dịch chim phường chèo sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chim phường chèo 山椒鸟 (Shānjiāo niǎo) Minivet / Cuckoo-shrike サンショウクイ (Sanshōkui) 할미새사촌 (Halmisae sachon)

Kết luận

Chim phường chèo là gì? Đây là họ chim thuộc bộ Sẻ với 93 loài, có bộ lông đẹp và phân bố rộng ở vùng nhiệt đới. Tại Việt Nam, nhiều loài phường chèo sinh sống trong các khu rừng tự nhiên.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.