Chim muông là gì? 🦅 Nghĩa và giải thích Chim muông

Chim muông là gì? Chim muông là danh từ chỉ chung các loài chim và thú trong tự nhiên, thường được dùng trong văn chương để nói khái quát về thế giới động vật hoang dã. Đây là từ ghép thuần Việt mang sắc thái trang trọng, gợi hình ảnh thiên nhiên hoang sơ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chim muông” trong tiếng Việt nhé!

Chim muông nghĩa là gì?

Chim muông là danh từ ghép chỉ chung các loài chim và thú sống trong tự nhiên, được dùng để nói khái quát về thế giới động vật hoang dã. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca với sắc thái trang trọng và giàu hình ảnh.

Trong đời sống, chim muông còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong văn học: Chim muông là hình ảnh tượng trưng cho thiên nhiên hoang sơ, sự sống động của núi rừng. Nhiều tác phẩm văn học sử dụng từ này để miêu tả cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp.

Trong văn hóa dân gian: Chim muông xuất hiện trong nhiều truyện cổ tích Việt Nam như “Sự tích chim tu hú”, “Sự tích chim cuốc”, thể hiện quan niệm của người xưa về thế giới tự nhiên.

Trong đời sống: Từ “chim muông” được dùng khi nói về hoạt động săn bắt, bảo tồn động vật hoang dã hoặc mô tả sự phong phú của hệ sinh thái.

Nguồn gốc và xuất xứ của “chim muông”

Từ “chim muông” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập gồm “chim” (chỉ loài có cánh bay được) và “muông” (chỉ thú rừng). Đây là cách ghép từ truyền thống trong tiếng Việt để chỉ khái quát một nhóm đối tượng.

Sử dụng từ “chim muông” khi muốn nói khái quát về các loài chim và thú trong tự nhiên, đặc biệt trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi mô tả thiên nhiên hoang dã.

Chim muông sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chim muông” được dùng trong văn chương để miêu tả thiên nhiên, trong đời sống khi nói về động vật hoang dã, hoặc khi đề cập đến hoạt động săn bắt, bảo tồn sinh vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “chim muông”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chim muông” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cả khu rừng vắng lặng không một bóng chim muông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát, chỉ sự vắng vẻ của các loài chim và thú trong rừng.

Ví dụ 2: “Người thợ săn đi săn bắt chim muông trong rừng sâu.”

Phân tích: Chỉ hoạt động săn bắt các loài động vật hoang dã nói chung.

Ví dụ 3: “Thiên nhiên ban tặng cho vùng đất này muôn loài chim muông quý hiếm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ca ngợi sự đa dạng sinh học của một vùng đất.

Ví dụ 4: “Tiếng chim muông ríu rít làm cho khu vườn thêm phần sinh động.”

Phân tích: Mô tả âm thanh của các loài chim, tạo nên bức tranh thiên nhiên tươi đẹp.

Ví dụ 5: “Cần bảo vệ chim muông và môi trường sống của chúng trước nạn săn bắt trái phép.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo tồn động vật hoang dã và môi trường sinh thái.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chim muông”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chim muông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chim chóc Gia súc
Muông thú Gia cầm
Điểu thú Vật nuôi
Cầm thú Thú nhà
Động vật hoang dã Động vật thuần hóa
Thú rừng Súc vật

Dịch “chim muông” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chim muông 飞禽走兽 (Fēi qín zǒu shòu) Birds and beasts 鳥獣 (Chōjū) 새와 짐승 (Saewa jimseung)

Kết luận

Chim muông là gì? Tóm lại, chim muông là danh từ ghép thuần Việt chỉ chung các loài chim và thú hoang dã, thường dùng trong văn chương để miêu tả thiên nhiên sinh động.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.