Chim gáy là gì? 🐦 Nghĩa, giải thích Chim gáy

Chim gáy là gì? Chim gáy (hay cu gáy) là loài chim thuộc họ Bồ câu, nổi tiếng với tiếng hót “cúc cù cu” trầm ấm và vòng cườm đặc trưng quanh cổ. Đây là loài chim quen thuộc với làng quê Việt Nam, được nhiều người yêu thích nuôi làm cảnh. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chim gáy” trong tiếng Việt nhé!

Chim gáy nghĩa là gì?

Chim gáy là loài chim cỡ nhỏ thuộc họ Bồ câu (Columbidae), có tên khoa học là Streptopelia chinensis, đặc trưng bởi tiếng gáy “cúc cù cu” vang vọng và vòng cườm trắng đen quanh cổ. Tên gọi “chim gáy” xuất phát từ đặc điểm tiếng hót đặc trưng của loài chim này.

Trong đời sống, chim gáy còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong văn hóa dân gian: Chim gáy là biểu tượng của làng quê Việt Nam, gắn liền với hình ảnh đồng lúa, lũy tre. Tiếng cu gáy giữa trưa hè gợi nhớ về tuổi thơ thanh bình.

Trong nghệ thuật: Chim gáy xuất hiện nhiều trong thơ ca, được ví như “nghĩa điểu” vì tính chung thủy một vợ một chồng suốt đời.

Trong thú chơi chim cảnh: Chim gáy được xếp vào “tứ quý” (yểng, mi, khuyên, cu) nhờ tiếng hót hay với nhiều giọng như thổ, kim, son.

Nguồn gốc và xuất xứ của chim gáy

Chim gáy có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, phân bố rộng rãi từ Nam Trung Quốc đến các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan. Ở Việt Nam, chúng sống phổ biến khắp các vùng đồng bằng và nông thôn.

Sử dụng từ “chim gáy” khi nói về loài chim cu có tiếng hót đặc trưng, hoặc trong ngữ cảnh văn hóa làng quê Việt Nam.

Chim gáy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chim gáy” được dùng khi mô tả loài chim cu cườm, trong văn học để gợi hình ảnh làng quê, hoặc trong đời sống khi nói về thú chơi chim cảnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “chim gáy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chim gáy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng chim gáy vang lên giữa trưa hè yên ả.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tiếng hót của loài chim cu gáy trong khung cảnh làng quê.

Ví dụ 2: “Ông nội tôi có sở thích nuôi chim gáy từ thời trẻ.”

Phân tích: Chỉ thú chơi chim cảnh phổ biến ở vùng nông thôn Việt Nam.

Ví dụ 3: “Con chim gáy này có giọng thổ rất hay, gáy bổ ba.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đánh giá chất lượng giọng hót của chim theo tiêu chuẩn người chơi chim.

Ví dụ 4: “Chim gáy sống chung thủy một vợ một chồng suốt đời.”

Phân tích: Nói về tập tính sinh học đặc biệt của loài chim này, được ví như “nghĩa điểu”.

Ví dụ 5: “Nghe tiếng chim gáy, tôi nhớ quê da diết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, tiếng chim gáy là biểu tượng gợi nhớ về quê hương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chim gáy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chim gáy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cu gáy Chim sẻ
Cu cườm Chim sáo
Chim cu Chim én
Cu đất Chim họa mi
Nghĩa điểu Chim vành khuyên
Bồ câu rừng Chim chích chòe

Dịch “chim gáy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chim gáy 珠颈斑鸠 (Zhū jǐng bānjiū) Spotted Dove カノコバト (Kanokobato) 진주목비둘기 (Jinju-mok bidulgi)

Kết luận

Chim gáy là gì? Tóm lại, chim gáy là loài chim họ Bồ câu với tiếng hót “cúc cù cu” đặc trưng, biểu tượng của làng quê Việt Nam và là thú chơi chim cảnh được yêu thích.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.