Chìm đắm là gì? 🌊 Ý nghĩa, cách dùng Chìm đắm
Chìm đắm là gì? Chìm đắm là trạng thái bị bao phủ hoàn toàn bởi một cái gì có phạm vi tác động lớn, hoặc bị cuốn sâu vào một cảm xúc, tình huống đến mức không thể thoát ra. Từ này thường diễn tả sự say mê mãnh liệt hoặc sa đắm vào điều gì đó tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “chìm đắm” ngay sau đây!
Chìm đắm nghĩa là gì?
Chìm đắm là động từ chỉ trạng thái chìm sâu xuống nước, hoặc bị cuốn vào trong một tình huống, cảm xúc đến mức khó thoát ra, như bị giữ trong sự đam mê. Đây là từ ghép đẳng lập kết hợp “chìm” và “đắm”, cùng nhấn mạnh mức độ sâu và toàn diện.
Trong cuộc sống, từ “chìm đắm” mang nhiều ý nghĩa:
Nghĩa đen: Chỉ tàu thuyền hoặc vật thể bị lún sâu xuống nước, không thể nổi lên. Ví dụ: “Con tàu bị chìm đắm giữa biển khơi”.
Nghĩa bóng tiêu cực: Diễn tả trạng thái sa đắm vào thói quen xấu, cảm xúc tiêu cực hoặc lối sống truỵ lạc. Ví dụ: “Chìm đắm trong rượu chè”, “Chìm đắm trong vòng truỵ lạc”.
Nghĩa bóng tích cực: Diễn tả sự say mê, tập trung cao độ vào điều gì đó tốt đẹp. Ví dụ: “Chìm đắm trong âm nhạc”, “Chìm đắm trong tình yêu”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chìm đắm”
Từ “chìm đắm” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập kết hợp hai động từ “chìm” và “đắm” có nghĩa tương đồng. Hình ảnh tàu thuyền bị đắm chìm giữa biển được mượn để diễn tả trạng thái tâm lý bị cuốn sâu.
Sử dụng từ “chìm đắm” khi muốn diễn tả trạng thái bị cuốn vào điều gì đó sâu sắc, mãnh liệt, dù là tiêu cực hay tích cực.
Chìm đắm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chìm đắm” được dùng khi mô tả tàu thuyền bị đắm, hoặc nghĩa bóng chỉ người say mê, sa đắm vào cảm xúc, sở thích, thói quen đến mức quên hết xung quanh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chìm đắm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chìm đắm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con tàu bị chìm đắm giữa biển khơi trong cơn bão.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả tàu bị lún sâu xuống đáy biển, không thể cứu vãn.
Ví dụ 2: “Anh ấy chìm đắm trong công việc nghiên cứu suốt nhiều năm.”
Phân tích: Nghĩa bóng tích cực, diễn tả sự tập trung, say mê cao độ vào công việc.
Ví dụ 3: “Cô ấy chìm đắm trong nỗi buồn sau khi chia tay.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực kéo dài, không thể thoát ra.
Ví dụ 4: “Thanh niên chìm đắm trong game online bỏ bê học hành.”
Phân tích: Nghĩa bóng tiêu cực, chỉ sự nghiện ngập, sa đắm vào thói quen xấu.
Ví dụ 5: “Khán giả chìm đắm trong giai điệu du dương của bản nhạc.”
Phân tích: Nghĩa bóng tích cực, diễn tả sự thưởng thức, say mê nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chìm đắm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chìm đắm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đắm chìm | Tỉnh táo |
| Chìm ngập | Giải thoát |
| Ngập chìm | Thoát khỏi |
| Say đắm | Thờ ơ |
| Mê đắm | Lãnh đạm |
| Cuốn hút | Vô cảm |
Dịch “Chìm đắm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chìm đắm | 沉溺 (Chénnì) | Immersed / Engrossed | 溺れる (Oboreru) | 빠지다 (Ppajida) |
Kết luận
Chìm đắm là gì? Tóm lại, chìm đắm là trạng thái bị cuốn sâu vào điều gì đó đến mức khó thoát ra, có thể mang nghĩa tích cực (say mê) hoặc tiêu cực (sa đắm) tùy ngữ cảnh.
Có thể bạn quan tâm
- Chụp giật là gì? 📸 Ý nghĩa, cách dùng Chụp giật
- Bưu Chánh là gì? 📮 Nghĩa, giải thích trong dịch vụ
- Chẻ là gì? 🪓 Ý nghĩa, cách dùng từ Chẻ
- Ca ngâm là gì? 🎶 Ý nghĩa và cách hiểu Ca ngâm
- Chân chỉ là gì? 🧵 Ý nghĩa và cách hiểu Chân chỉ
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
