Chiếu thư là gì? 📜 Nghĩa và giải thích Chiếu thư
Chiếu thư là gì? Chiếu thư là văn bản do vua ban bố để truyền đạt mệnh lệnh hoặc thông báo chính sách quan trọng đến thần dân trong thời kỳ phong kiến. Đây là một thuật ngữ lịch sử mang đậm dấu ấn văn hóa Á Đông. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ này ngay sau đây!
Chiếu thư nghĩa là gì?
Chiếu thư (詔書) là tờ chiếu của vua, một loại văn bản hành chính chính thức trong thời kỳ phong kiến, được hoàng đế sử dụng để công bố các quyết định, chính sách hoặc mệnh lệnh quan trọng đến toàn thể thần dân.
Thuật ngữ này xuất phát từ chữ Hán, trong đó “chiếu” (詔) nghĩa là lệnh của vua, “thư” (書) nghĩa là văn bản, sách vở. Ghép lại, chiếu thư mang ý nghĩa là văn thư chứa đựng mệnh lệnh của hoàng đế.
Trong ngữ cảnh lịch sử Việt Nam, chiếu thư thường xuất hiện trong các triều đại phong kiến như Lý, Trần, Lê, Nguyễn. Những bản chiếu nổi tiếng như “Chiếu dời đô” của Lý Thái Tổ hay “Chiếu cầu hiền” của Lê Thái Tổ đều là minh chứng cho thể loại văn bản này.
Nguồn gốc và xuất xứ của chiếu thư
Chiếu thư có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, bắt đầu được sử dụng chính thức từ thời Tần Thủy Hoàng (năm 221 TCN) khi ông thống nhất lục quốc và xưng đế.
Trước thời Tần, lệnh từ cấp trên xuống cấp dưới đều gọi chung là “chiếu”. Sau khi nhà Tần thành lập, thuật ngữ này trở thành đặc quyền của hoàng đế. Từ đó, chiếu thư được truyền sang các nước Á Đông chịu ảnh hưởng văn hóa Hán, bao gồm Việt Nam.
Chiếu thư sử dụng trong trường hợp nào?
Chiếu thư được sử dụng khi nhà vua cần ban bố chính sách quốc gia, tuyên bố chiến tranh, cầu hiền tài, dời đô, hoặc thông báo các sự kiện trọng đại liên quan đến vương triều và đất nước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chiếu thư
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ chiếu thư trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm 1010, Lý Thái Tổ ban chiếu thư dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long.”
Phân tích: Chiếu thư ở đây là văn bản chính thức thông báo quyết định dời đô của nhà vua.
Ví dụ 2: “Chiếu thư được ban bố đến tất cả các tỉnh trong cả nước.”
Phân tích: Mô tả phạm vi truyền đạt của văn bản hoàng gia.
Ví dụ 3: “Vua Lê Thái Tổ ban chiếu thư cầu hiền để tìm kiếm nhân tài giúp nước.”
Phân tích: Chiếu thư dùng với mục đích kêu gọi người tài ra phục vụ triều đình.
Ví dụ 4: “Bức chiếu thư được viết bằng văn biền ngẫu trang trọng.”
Phân tích: Nhấn mạnh hình thức văn phong đặc trưng của thể loại chiếu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chiếu thư
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và đối lập với chiếu thư:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Chiếu chỉ | Tấu sớ |
| Sắc lệnh | Đơn thỉnh cầu |
| Dụ chỉ | Bản tường trình |
| Thánh chỉ | Khiếu nại |
| Ngự chỉ | Biểu tạ |
Dịch chiếu thư sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiếu thư | 詔書 (Zhào shū) | Royal edict | 詔書 (Shōsho) | 조서 (Joseo) |
Kết luận
Chiếu thư là gì? Tóm lại, chiếu thư là văn bản do vua ban bố trong thời phong kiến, mang tính mệnh lệnh và thông báo chính sách quan trọng đến thần dân. Đây là thuật ngữ lịch sử quan trọng trong văn hóa Á Đông.
