Chiều chiều là gì? 🌅 Ý nghĩa, cách dùng Chiều chiều

Chiều chiều là gì? Chiều chiều là từ láy chỉ khoảng thời gian buổi chiều lặp đi lặp lại, thường mang sắc thái hoài niệm, nhớ nhung trong tâm hồn người Việt. Đây là từ ngữ quen thuộc trong ca dao, thơ ca dân tộc. Cùng tìm hiểu ý nghĩa sâu sắc và cách sử dụng từ “chiều chiều” trong văn hóa Việt Nam nhé!

Chiều chiều nghĩa là gì?

Chiều chiều là từ láy hoàn toàn, nghĩa là mỗi buổi chiều, cứ đến chiều là, vào những buổi chiều liên tiếp. Từ này diễn tả sự lặp lại của thời gian buổi chiều, thường gắn với cảm xúc man mác, bâng khuâng.

Trong ca dao Việt Nam, “chiều chiều” xuất hiện rất nhiều, tiêu biểu như câu: “Chiều chiều ra đứng ngõ sau, trông về quê mẹ ruột đau chín chiều.” Từ này không chỉ đơn thuần chỉ thời gian mà còn gợi lên nỗi nhớ, sự cô đơn và hoài niệm.

Định nghĩa chiều chiều trong văn học mang tính biểu cảm cao. Buổi chiều vốn là thời khắc giao thoa giữa ngày và đêm, dễ khiến con người suy tư, nhớ nhung người thân, quê hương.

Nguồn gốc và xuất xứ của chiều chiều

“Chiều chiều” có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, được hình thành theo cách láy từ để nhấn mạnh sự lặp lại của thời gian.

Từ này được sử dụng phổ biến trong ca dao, tục ngữ từ xa xưa, phản ánh tâm hồn người Việt gắn bó với thiên nhiên và nhịp sống nông nghiệp. Buổi chiều là lúc kết thúc công việc đồng áng, con người hay ngồi nghỉ ngơi và suy ngẫm.

Chiều chiều sử dụng trong trường hợp nào?

Chiều chiều thường được dùng trong thơ ca, văn học để diễn tả cảm xúc nhớ nhung, hoài niệm. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi nói về thói quen lặp lại vào buổi chiều.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chiều chiều

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng “chiều chiều” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiều chiều ra đứng ngõ sau, trông về quê mẹ ruột đau chín chiều.”

Phân tích: Câu ca dao diễn tả nỗi nhớ mẹ, nhớ quê của người con xa xứ. Mỗi buổi chiều đều khiến lòng người thêm da diết.

Ví dụ 2: “Chiều chiều bà hay ngồi trước hiên nhà ngóng cháu đi học về.”

Phân tích: Diễn tả thói quen lặp lại mỗi ngày của người bà, thể hiện tình yêu thương dành cho cháu.

Ví dụ 3: “Chiều chiều mây phủ Sơn Trà, sương giăng Cẩm Lệ, trăng tà Hải Vân.”

Phân tích: Câu ca dao tả cảnh đẹp xứ Đà Nẵng vào mỗi buổi chiều, mang đậm chất thơ.

Ví dụ 4: “Chiều chiều anh thường đi dạo ven sông để thư giãn.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thông thường, chỉ hoạt động diễn ra đều đặn vào buổi chiều.

Ví dụ 5: “Chiều chiều lại nhớ chiều chiều, nhớ người yểu điệu, nhớ người đoan trang.”

Phân tích: Thể hiện nỗi nhớ người yêu, mỗi buổi chiều đến lại gợi lên hình bóng người thương.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chiều chiều

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiều chiều”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mỗi chiều Sáng sáng
Hằng chiều Trưa trưa
Buổi chiều Đêm đêm
Xế chiều Tối tối
Hoàng hôn Bình minh

Dịch chiều chiều sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiều chiều 每天傍晚 (Měitiān bàngwǎn) Every evening 毎夕方 (Mai yūgata) 매일 저녁 (Maeil jeonyeok)

Kết luận

Chiều chiều là gì? Đó là từ láy đẹp trong tiếng Việt, mang ý nghĩa mỗi buổi chiều, gắn liền với cảm xúc hoài niệm, nhớ thương. Từ này góp phần làm nên nét thơ mộng trong ca dao và văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.