Chiến tranh cục bộ là gì? ⚔️ Nghĩa CTCB

Chiến tranh cục bộ là gì? Chiến tranh cục bộ là chiến lược quân sự của Mỹ trong Chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1965-1968, sử dụng quân viễn chinh Mỹ trực tiếp tham chiến tại miền Nam. Đây là hình thức chiến tranh hạn chế trong phạm vi một khu vực nhất định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của chiến tranh cục bộ nhé!

Chiến tranh cục bộ nghĩa là gì?

Chiến tranh cục bộ là hình thức chiến tranh xâm lược của Mỹ, đưa quân viễn chinh Mỹ và quân đồng minh trực tiếp tham chiến, đóng vai trò chủ yếu trên chiến trường miền Nam Việt Nam. Quân đội Sài Gòn đóng vai trò hỗ trợ và thực hiện bình định.

Trong lịch sử, từ “chiến tranh cục bộ” được hiểu theo hai nghĩa:

Nghĩa chung trong quân sự: Chỉ xung đột vũ trang giữa hai hoặc nhiều quốc gia xảy ra trong một khu vực địa lý giới hạn, không lan rộng thành chiến tranh toàn cầu. Đây là loại chiến tranh hạn chế về quy mô và phạm vi.

Nghĩa trong lịch sử Việt Nam: Là chiến lược quân sự cụ thể của Mỹ (1965-1968) sau khi chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” thất bại. Mỹ ồ ạt đưa quân viễn chinh vào miền Nam, sử dụng ưu thế hỏa lực và công nghệ để đánh bại Quân Giải phóng.

Nội dung chính: Tiêu diệt quân giải phóng bằng chiến thuật “tìm diệt”, bình định nông thôn, đồng thời dùng không quân đánh phá miền Bắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiến tranh cục bộ”

Thuật ngữ “chiến tranh cục bộ” xuất phát từ lý thuyết quân sự phương Tây, chỉ cuộc chiến giới hạn trong một khu vực mà không leo thang thành chiến tranh thế giới. “Cục bộ” nghĩa là từng phần, không toàn diện.

Sử dụng từ “chiến tranh cục bộ” khi nói về xung đột vũ trang có quy mô hạn chế, hoặc khi đề cập đến giai đoạn lịch sử 1965-1968 trong Chiến tranh Việt Nam.

Chiến tranh cục bộ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiến tranh cục bộ” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự, nghiên cứu chiến tranh, hoặc khi phân tích các cuộc xung đột có phạm vi giới hạn không lan rộng toàn cầu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiến tranh cục bộ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiến tranh cục bộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm 1965, Mỹ chuyển từ chiến tranh đặc biệt sang chiến tranh cục bộ tại Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ sự thay đổi chiến lược quân sự của Mỹ.

Ví dụ 2: “Quân và dân ta đã đánh bại chiến lược chiến tranh cục bộ của đế quốc Mỹ.”

Phân tích: Nhấn mạnh thắng lợi của Việt Nam trước chiến lược xâm lược của Mỹ.

Ví dụ 3: “Chiến tranh cục bộ là loại chiến tranh hạn chế, không leo thang thành xung đột toàn cầu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự chung, giải thích khái niệm chiến tranh có phạm vi giới hạn.

Ví dụ 4: “Cuộc Tổng tiến công Mậu Thân 1968 đã làm phá sản chiến lược chiến tranh cục bộ.”

Phân tích: Chỉ sự kiện lịch sử đánh dấu thất bại của Mỹ trong chiến lược này.

Ví dụ 5: “Nhiều cuộc xung đột khu vực ngày nay được xem là chiến tranh cục bộ.”

Phân tích: Dùng nghĩa mở rộng, chỉ các cuộc chiến tranh giới hạn trong một vùng địa lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiến tranh cục bộ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiến tranh cục bộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiến tranh hạn chế Chiến tranh toàn cầu
Chiến tranh khu vực Chiến tranh thế giới
Xung đột cục bộ Đại chiến
Chiến tranh giới hạn Chiến tranh tổng lực
Chiến tranh địa phương Hòa bình
Xung đột vũ trang Ổn định

Dịch “Chiến tranh cục bộ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiến tranh cục bộ 局部战争 (Júbù zhànzhēng) Limited War / Local War 局地戦争 (Kyokuchi sensō) 국지전 (Gukjijeon)

Kết luận

Chiến tranh cục bộ là gì? Tóm lại, chiến tranh cục bộ là hình thức chiến tranh hạn chế trong một khu vực, đặc biệt gắn liền với chiến lược quân sự của Mỹ tại Việt Nam giai đoạn 1965-1968.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.