Chiến lược là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích Chiến lược
Chiến lược là gì? Chiến lược là kế hoạch tổng thể, dài hạn nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể thông qua việc phân bổ nguồn lực và xác định phương thức hành động hiệu quả. Đây là thuật ngữ có nguồn gốc từ quân sự, nay được ứng dụng rộng rãi trong kinh doanh và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “chiến lược” ngay sau đây!
Chiến lược nghĩa là gì?
Chiến lược là tập hợp các quyết định về mục tiêu dài hạn và các biện pháp, cách thức, con đường để đạt đến những mục tiêu đó. Đây là từ Hán Việt, trong đó “chiến” (戰) nghĩa là chiến đấu, “lược” (略) nghĩa là mưu tính, sách lược.
Trong lĩnh vực quân sự, chiến lược là phương cách để chiến thắng trong cuộc chiến tranh, đề cập đến việc liên kết các trận đánh với nhau nhằm đạt mục tiêu cuối cùng.
Trong kinh doanh, chiến lược là kế hoạch tổng thể giúp doanh nghiệp xác định tầm nhìn, sứ mệnh và định hướng phát triển dài hạn. Công thức cơ bản: Chiến lược = Mục tiêu + Nguồn lực + Phương tiện.
Trong đời sống, chiến lược được hiểu là cách thức, kế hoạch để đạt được điều mình mong muốn, từ học tập, sự nghiệp đến các mục tiêu cá nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiến lược”
Từ “chiến lược” có nguồn gốc Hán Việt (战略 – Zhànlüè), tương đương với “strategy” trong tiếng Anh – bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “strategos” nghĩa là “nghệ thuật của vị tướng”.
Sử dụng từ “chiến lược” khi nói về các kế hoạch dài hạn, định hướng tổng thể trong quân sự, kinh doanh, chính trị hoặc bất kỳ lĩnh vực nào cần tầm nhìn xa và sự phối hợp nguồn lực.
Chiến lược sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chiến lược” được dùng khi đề cập đến kế hoạch dài hạn, định hướng phát triển tổng thể, các quyết định mang tính then chốt trong quân sự, kinh doanh, chính trị và cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiến lược”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiến lược” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển 5 năm tới.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ kế hoạch tổng thể dài hạn của doanh nghiệp.
Ví dụ 2: “Chiến lược quân sự của Việt Nam trong kháng chiến rất linh hoạt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc trong lĩnh vực quân sự, chỉ phương thức tác chiến tổng thể.
Ví dụ 3: “Anh ấy có chiến lược học tập rất khoa học.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ cách thức, kế hoạch để đạt mục tiêu học tập.
Ví dụ 4: “Chiến lược marketing của thương hiệu này rất sáng tạo.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tiếp thị, chỉ kế hoạch quảng bá tổng thể.
Ví dụ 5: “Cần phân biệt rõ chiến lược và chiến thuật trong kinh doanh.”
Phân tích: So sánh hai khái niệm – chiến lược là định hướng dài hạn, chiến thuật là hành động cụ thể ngắn hạn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiến lược”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiến lược”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sách lược | Chiến thuật |
| Phương lược | Tùy hứng |
| Kế hoạch dài hạn | Ngắn hạn |
| Định hướng | Tức thời |
| Tầm nhìn | Manh mún |
| Mưu lược | Rời rạc |
Dịch “Chiến lược” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiến lược | 战略 (Zhànlüè) | Strategy | 戦略 (Senryaku) | 전략 (Jeonryak) |
Kết luận
Chiến lược là gì? Tóm lại, chiến lược là kế hoạch tổng thể, dài hạn nhằm đạt mục tiêu cụ thể – là kim chỉ nam định hướng mọi hoạt động trong quân sự, kinh doanh và đời sống.
