Chiến dịch nào đã mở màn cho Đại thắng mùa Xuân 1975? Đáp án
Chiến dịch Tây Nguyên (từ ngày 4/3 đến 3/4/1975) là chiến dịch đã mở màn cho Đại thắng mùa Xuân 1975. Chiến dịch mang mật danh A-275, đánh dấu bằng trận then chốt giải phóng Buôn Ma Thuột ngày 10/3/1975. Thắng lợi này tạo ra bước ngoặt chiến lược, mở ra thời cơ để Bộ Chính trị hạ quyết tâm giải phóng hoàn toàn miền Nam ngay trong năm 1975.
Chiến dịch nào đã mở màn cho Đại thắng mùa Xuân 1975?
Chiến dịch Tây Nguyên là chiến dịch mở màn cho Đại thắng mùa Xuân 1975, diễn ra từ ngày 4/3 đến 3/4/1975. Đây là đòn chiến lược then chốt đầu tiên trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, do Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam phát động. Chiến dịch mang mật danh A-275 (Chiến dịch 275), nhằm tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực địch, giải phóng các tỉnh Đắk Lắk, Phú Bổn, Quảng Đức và thực hiện chia cắt chiến lược trên toàn miền Nam.

Bộ Tư lệnh chiến dịch do Trung tướng Hoàng Minh Thảo làm Tư lệnh và Đại tá Đặng Vũ Hiệp làm Chính ủy. Với chiến thắng Tây Nguyên, cuộc chiến tranh cách mạng đã bước sang giai đoạn mới — từ tiến công chiến lược ở Tây Nguyên phát triển thành Tổng tiến công chiến lược trên toàn chiến trường miền Nam, dẫn đến thắng lợi hoàn toàn vào ngày 30/4/1975.
Bối cảnh chiến lược dẫn đến Chiến dịch Tây Nguyên
Cuối năm 1974, cục diện chiến trường miền Nam chuyển biến mạnh mẽ theo hướng có lợi cho cách mạng. Các lực lượng giải phóng liên tiếp giành thắng lợi, trong khi thế và lực của ngụy quân, ngụy quyền ngày càng suy yếu. Chiến thắng Phước Long (tháng 1/1975) — dù chưa phải trận mở màn Chiến dịch Mùa Xuân 1975 — đã là “đòn trinh sát chiến lược” quan trọng, cho thấy quân đội Sài Gòn suy yếu nghiêm trọng và Mỹ không thể quay trở lại miền Nam.
Từ ngày 18/12/1974 đến ngày 8/1/1975, Bộ Chính trị họp mở rộng đánh giá tình hình và hạ quyết tâm chiến lược: giải phóng miền Nam trong hai năm 1975–1976, đồng thời dự kiến nếu thời cơ đến sớm thì lập tức giải phóng trong năm 1975. Ngày 9/1/1975, Thường trực Quân ủy Trung ương họp quán triệt Nghị quyết Bộ Chính trị và chính thức quyết định mở Chiến dịch Tây Nguyên, lấy Buôn Ma Thuột làm mục tiêu quyết chiến chủ yếu.
Diễn biến chính của Chiến dịch Tây Nguyên năm 1975
Giai đoạn chuẩn bị và kế hoạch nghi binh
Để giữ bí mật tuyệt đối, Bộ Tư lệnh Chiến dịch triển khai một kế hoạch nghi binh được đánh giá là “cuộc nghi binh hoàn hảo” trong kháng chiến chống Mỹ. Sư đoàn 968 được điều động hoạt động nghi binh ở khu vực Bắc Tây Nguyên (Pleiku, Kon Tum), buộc Sư đoàn 23 của địch phải chuyển lực lượng từ Buôn Ma Thuột sang hai hướng này đối phó. Song song đó, bộ đội ta bí mật mở đường xuyên rừng già Trường Sơn để đưa xe tăng, pháo binh vào sát thị xã Buôn Ma Thuột mà địch hoàn toàn không hay biết.
Lực lượng tham gia chiến dịch gồm 5 sư đoàn bộ binh (10, 316, 320, 3, 968), 4 trung đoàn bộ binh, 1 trung đoàn tăng-thiết giáp, 2 trung đoàn pháo binh và 3 trung đoàn pháo phòng không. Trước trận quyết chiến, Bộ Chính trị tăng cường thêm 2 sư đoàn (968, 316) cùng nhiều trung đoàn, tạo ưu thế vượt trội so với địch.
Trận then chốt giải phóng Buôn Ma Thuột ngày 10/3/1975
Từ ngày 4 đến 9/3/1975, quân ta tiến hành cắt đứt các tuyến giao thông chiến lược: đường 19, đường 21, chia cắt đường 14, lần lượt tiêu diệt quận lỵ Thuần Mẫn (ngày 8/3) và Đức Lập (ngày 9/3), cô lập hoàn toàn thị xã Buôn Ma Thuột.
Đúng 2 giờ 3 phút ngày 10/3/1975, Bộ Tư lệnh Chiến dịch Tây Nguyên phát lệnh nổ súng tổng công kích vào thị xã Buôn Ma Thuột bằng bốn mũi tiến công đồng loạt:
- Đặc công đánh vào sân bay thị xã, kho Mai Hắc Đế và sân bay Hòa Bình, gây rối loạn hệ thống phòng thủ vòng ngoài.
- Hướng Bắc: bộ binh kết hợp xe tăng đánh chiếm Ngã Sáu, tiến vào tiểu khu Buôn Ma Thuột.
- Hướng Tây Bắc: tiêu diệt Sở chỉ huy Tổng kho Mai Hắc Đế, đánh chiếm các cứ điểm Cư Êbur, Cư Dluê.
- Hỏa tiễn H12 và pháo binh tập trung bắn phá Sở chỉ huy Sư đoàn 23 ngụy kéo dài suốt đêm.
Trải qua hơn 30 giờ chiến đấu quyết liệt, đến 11 giờ sáng ngày 11/3/1975, quân ta hoàn toàn làm chủ thị xã Buôn Ma Thuột và bắt sống toàn bộ chỉ huy địch, gồm Đại tá Vũ Thế Quang (Chỉ huy trưởng phòng thủ) và Tỉnh trưởng Đắk Lắk Nguyễn Trọng Luật. Địch phản kích ngày 12 và 13/3 bằng đổ bộ đường không của Trung đoàn 45 nhưng hoàn toàn thất bại.
Địch rút chạy và quân ta truy kích tiêu diệt
Mất bình tĩnh trước các thất bại dồn dập, ngày 14/3/1975, Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu ra lệnh rút toàn bộ quân khỏi Tây Nguyên về giữ vùng duyên hải miền Trung — một quyết định chiến lược sai lầm nghiêm trọng. Đoàn quân tháo chạy hỗn loạn trên đường số 7 bị quân ta truy kích tơi bời. Ngày 24/3/1975, Chiến dịch Tây Nguyên kết thúc thắng lợi toàn diện, giải phóng Tây Nguyên với hơn 60 vạn dân.
Tại sao Buôn Ma Thuột được chọn làm mục tiêu quyết chiến?
Việc chọn Buôn Ma Thuột — thủ phủ tỉnh Đắk Lắk — làm điểm đột phá có ý nghĩa chiến lược rất cao. Theo đánh giá của Đại tá, TS. Vũ Tang Bồng (Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam), đây là “đòn điểm huyệt”, đánh vào nơi rất hiểm nhưng tương đối yếu của địch, khiến toàn bộ thế phòng thủ ở Tây Nguyên bị rung chuyển.
“Việc ta đánh Buôn Ma Thuột là đòn điểm huyệt, làm rung động thế bố trí của toàn quân đội Sài Gòn ở Tây Nguyên. Kế hoạch nghi binh trong Chiến dịch Tây Nguyên là cuộc nghi binh hoàn hảo nhất trong kháng chiến chống Mỹ, chúng ta đã giữ được bí mật đến phút chót, khiến quân đội chính quyền Sài Gòn bất ngờ, không kịp trở tay.” — Đại tá, TS. Vũ Tang Bồng, Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam.
Có ba lý do chiến lược cốt lõi khiến Buôn Ma Thuột trở thành mục tiêu được Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương lựa chọn:
- Vị trí địa lý then chốt: Buôn Ma Thuột nằm trên trục đường 14 và đường 21, là cửa ngõ kiểm soát toàn bộ Tây Nguyên, đồng bằng duyên hải miền Trung và hướng tiến công vào Sài Gòn.
- Địch phòng thủ sơ hở: Do nhận định sai hướng tiến công của ta, Sư đoàn 23 của địch dồn lực bảo vệ Pleiku và Kon Tum, để Buôn Ma Thuột với lực lượng phòng thủ tương đối mỏng.
- Yếu tố bất ngờ chiến lược: Cả quân Mỹ và chính quyền Sài Gòn đều nhận định ta sẽ tấn công ở Quảng Trị, Thừa Thiên-Huế — không ai ngờ đòn quyết định lại giáng xuống Buôn Ma Thuột.
Kết quả và tầm vóc chiến lược của Chiến dịch Tây Nguyên
Chiến dịch Tây Nguyên đạt được kết quả quân sự toàn diện và vang dội. Trong chiến dịch, quân ta đã tiêu diệt và làm tan rã Quân đoàn 2 ngụy cùng một bộ phận cơ động chiến lược của địch; tiêu diệt Sư đoàn 22 và 23, lữ đoàn 3 dù, 8 liên đoàn biệt động quân, 4 thiết đoàn thiết giáp và 10 tiểu đoàn pháo binh. Tổng số địch bị loại khỏi vòng chiến đấu hơn 20.000 người; thu và phá hủy 154 máy bay, 1.096 xe, 17.188 khẩu súng các loại.
Về tầm vóc chiến lược, Chiến dịch Tây Nguyên đã chia cắt chiến trường miền Nam thành 3 khúc, làm đảo lộn toàn bộ thế phòng thủ của quân đội Sài Gòn. Theo Đại tá, PGS, TS. Trần Ngọc Long (nguyên Phó Viện trưởng Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam), thắng lợi này “vượt qua tầm của một chiến thắng chiến dịch thuần túy” — sau chiến thắng Tây Nguyên, Bộ Chính trị điều chỉnh mục tiêu chiến lược, quyết định giải phóng hoàn toàn miền Nam ngay trong năm 1975 thay vì kế hoạch ban đầu 2 năm (1975–1976).
Ba chiến dịch then chốt làm nên Đại thắng mùa Xuân 1975
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 diễn ra trong 55 ngày đêm (từ 4/3 đến 30/4/1975) với ba đòn tiến công chiến lược liên tiếp. Bảng dưới đây tóm lược ba chiến dịch then chốt làm nên Đại thắng lịch sử:
| Chiến dịch | Thời gian | Vai trò | Kết quả then chốt |
|---|---|---|---|
| Chiến dịch Tây Nguyên (mật danh A-275) | 4/3 – 3/4/1975 | Đòn mở màn chiến lược, phá vỡ thế phòng ngự của địch | Giải phóng Tây Nguyên với 60 vạn dân; tiêu diệt Quân đoàn 2 ngụy; buộc Thiệu ra lệnh rút chạy chiến lược sai lầm |
| Chiến dịch Huế – Đà Nẵng | 5/3 – 29/3/1975 | Đòn tiến công thứ hai; đập tan tuyến phòng thủ miền Trung | Giải phóng Huế (25/3) và Đà Nẵng (29/3); loại khỏi vòng chiến đấu hơn 10 vạn địch; thu 129 máy bay, 179 xe tăng-thiết giáp |
| Chiến dịch Hồ Chí Minh | 26/4 – 30/4/1975 | Đòn quyết chiến cuối cùng, giải phóng Sài Gòn | Lúc 11 giờ 30 phút ngày 30/4/1975, lá cờ cách mạng tung bay trên Dinh Độc Lập; kết thúc 21 năm kháng chiến chống Mỹ |
Câu hỏi thường gặp về chiến dịch mở màn Đại thắng mùa Xuân 1975
Chiến dịch Tây Nguyên kéo dài bao nhiêu ngày?
Chiến dịch Tây Nguyên kéo dài đúng 30 ngày, từ ngày 4/3/1975 đến ngày 3/4/1975.
Ai là Tư lệnh Chiến dịch Tây Nguyên năm 1975?
Trung tướng Hoàng Minh Thảo giữ chức Tư lệnh; Đại tá Đặng Vũ Hiệp là Chính ủy chiến dịch.
Mật danh của Chiến dịch Tây Nguyên là gì?
Chiến dịch Tây Nguyên mang mật danh A-275 (còn gọi là Chiến dịch 275), được Quân ủy Trung ương chính thức quyết định vào tháng 1/1975.
Chiến thắng Phước Long có phải là trận mở màn Đại thắng mùa Xuân 1975 không?
Không. Chiến thắng Phước Long (tháng 1/1975) được đánh giá là “đòn trinh sát chiến lược”, chưa phải trận mở màn Chiến dịch Mùa Xuân 1975.
Sau Chiến dịch Tây Nguyên, Bộ Chính trị có thay đổi kế hoạch gì không?
Có. Bộ Chính trị điều chỉnh từ kế hoạch 2 năm (1975–1976) sang quyết định giải phóng hoàn toàn miền Nam ngay trong năm 1975, trước mùa mưa.
Chiến dịch Tây Nguyên, với trận then chốt đánh chiếm Buôn Ma Thuột ngày 10/3/1975, là đòn mở màn lịch sử đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện chiến tranh. Từ một chiến thắng chiến dịch, nó trở thành thắng lợi có tầm vóc chiến lược, tạo ra phản ứng dây chuyền không thể ngăn cản — dẫn đến Chiến dịch Huế–Đà Nẵng và đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử ngày 30/4/1975. Đây là minh chứng cho sự chỉ đạo sáng suốt của Bộ Chính trị, Quân ủy Trung ương trong việc chọn đúng thời cơ, đúng địa bàn và tập trung sức mạnh vào điểm quyết chiến then chốt nhất.
Có thể bạn quan tâm
- 1g electron có bao nhiêu hạt? Cách tính số hạt electron vật lý
- Đặc điểm nào sau đây đúng với điểm công nghiệp? Địa lý 10
- Ưu thế lai là gì? Cơ sở di truyền và ứng dụng trong chọn giống
- Trình bày sự đa dạng của sinh vật trên lục địa — Địa lý 6 chuẩn
- Brazil thuộc châu lục nào? Vị trí địa lý và thông tin cơ bản
